voltage sag
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short-term reduction in voltage, typically lasting from a few cycles to a few seconds.
Vietnamese Meaning
Sụt áp, là hiện tượng giảm điện áp trong một khoảng thời gian ngắn, thường kéo dài từ vài chu kỳ đến vài giây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A voltage sag can cause sensitive electronic equipment to malfunction."
"Sụt áp có thể khiến các thiết bị điện tử nhạy cảm hoạt động không đúng cách."
-
"The factory experienced a voltage sag every time the large compressor started."
"Nhà máy gặp phải hiện tượng sụt áp mỗi khi máy nén khí lớn khởi động."
-
"Voltage sags can be mitigated with the use of uninterruptible power supplies (UPS)."
"Sụt áp có thể được giảm thiểu bằng cách sử dụng bộ lưu điện (UPS)."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | voltage | điện áp |
| Noun | volt | vôn (đơn vị đo điện áp) |
| Noun | sag | sự chùng xuống, sự sụt giảm |
| Verb | sag | chùng xuống, võng xuống, sụt giảm |
| Adjective | sagging | đang chùng xuống, đang sụt giảm |
| Noun | voltage sag | sự sụt áp, sự sụt giảm điện áp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sụt áp là một hiện tượng phổ biến trong hệ thống điện, thường do các sự kiện như khởi động động cơ lớn, đóng cắt thiết bị, hoặc sự cố thoáng qua trong lưới điện. Nó khác với mất điện (blackout) vì điện áp không hoàn toàn biến mất, và khác với quá áp (voltage surge) vì điện áp giảm thay vì tăng. Sụt áp có thể gây ra các vấn đề cho thiết bị điện tử nhạy cảm, làm giảm hiệu suất hoặc thậm chí gây hư hỏng.
Prepositions
"due to" và "caused by" được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra sụt áp. Ví dụ: "The voltage sag was due to a large motor starting up." (Sụt áp là do một động cơ lớn khởi động.) hoặc "The voltage sag was caused by a fault in the distribution network." (Sụt áp là do sự cố trong mạng lưới phân phối).
Collocations (Từ đi kèm)
-
momentary momentary voltage sag (sụt áp tức thời)
-
brief brief voltage sag (sụt áp ngắn)
-
severe severe voltage sag (sụt áp nghiêm trọng)
-
minor minor voltage sag (sụt áp nhẹ)
-
significant significant voltage sag (sụt áp đáng kể)
-
occurs A voltage sag occurs (một sự sụt áp xảy ra)
-
affects A voltage sag affects (một sự sụt áp ảnh hưởng)
-
causes A voltage sag causes (một sự sụt áp gây ra)
-
mitigate mitigate voltage sag (giảm thiểu sụt áp)
-
prevent prevent voltage sag (ngăn ngừa sụt áp)
-
compensate for compensate for voltage sag (bù sụt áp)
-
experience experience voltage sag (trải qua sự sụt áp)
-
ride through ride through voltage sag (vượt qua sụt áp (khả năng của thiết bị))
Idioms
-
voltage sag ride-through
khả năng chịu sụt áp (đặc tính của thiết bị)
"Modern industrial equipment often has voltage sag ride-through capability to avoid interruptions."
(Thiết bị công nghiệp hiện đại thường có khả năng chịu sụt áp để tránh gián đoạn.)
-
voltage sag mitigation
giảm thiểu sụt áp
"Installing UPS systems is a common method for voltage sag mitigation in data centers."
(Lắp đặt hệ thống UPS là một phương pháp phổ biến để giảm thiểu sụt áp tại các trung tâm dữ liệu.)
-
voltage sag protection
bảo vệ khỏi sụt áp
"The new semiconductor factory requires robust voltage sag protection for its sensitive machinery."
(Nhà máy bán dẫn mới yêu cầu hệ thống bảo vệ khỏi sụt áp mạnh mẽ cho máy móc nhạy cảm của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
voltage sag
Danh từSụt áp, là hiện tượng giảm điện áp trong một khoảng thời gian ngắn, thường kéo dài từ vài chu kỳ đến vài giây.
"A voltage sag can cause sensitive electronic equipment to malfunction."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voltage sag".
