(Top Banner Ad)
voltage sag
C1
Danh từ C1 Kỹ thuật điện

voltage sag

UK: /ˈvəʊltɪdʒ sæɡ/ • US: /ˈvoʊltɪdʒ sæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

sụt áp giảm áp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short-term reduction in voltage, typically lasting from a few cycles to a few seconds.

Vietnamese Meaning

Sụt áp, là hiện tượng giảm điện áp trong một khoảng thời gian ngắn, thường kéo dài từ vài chu kỳ đến vài giây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A voltage sag can cause sensitive electronic equipment to malfunction."

    "Sụt áp có thể khiến các thiết bị điện tử nhạy cảm hoạt động không đúng cách."

  • "The factory experienced a voltage sag every time the large compressor started."

    "Nhà máy gặp phải hiện tượng sụt áp mỗi khi máy nén khí lớn khởi động."

  • "Voltage sags can be mitigated with the use of uninterruptible power supplies (UPS)."

    "Sụt áp có thể được giảm thiểu bằng cách sử dụng bộ lưu điện (UPS)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun voltage điện áp
Noun volt vôn (đơn vị đo điện áp)
Noun sag sự chùng xuống, sự sụt giảm
Verb sag chùng xuống, võng xuống, sụt giảm
Adjective sagging đang chùng xuống, đang sụt giảm
Noun voltage sag sự sụt áp, sự sụt giảm điện áp

Synonyms

voltage dip (sụt điện áp)

Antonyms

voltage swell (tăng điện áp)voltage surge (xung điện áp)

Related Words

power quality (chất lượng điện năng)undervoltage (điện áp thấp)transient (quá độ)

Subject Area

Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Italian physicist
Alessandro Volta
English
volt (unit)
Old Norse
sygkva (to sink)
Middle English
saggen (to droop)
English
voltage (electrical potential)
English (technical)
voltage sag (compound term)

Sự Ra Đời của 'Sụt Áp' (Voltage Sag)

'Voltage' có nguồn gốc từ 'volt', đơn vị đo điện áp được đặt theo tên nhà vật lý người Ý Alessandro Volta, người đã phát minh ra pin điện đầu tiên. Tiếp đó, hậu tố '-age' được thêm vào để chỉ một trạng thái hoặc lượng. Từ 'sag' lại có nguồn gốc cổ hơn, từ tiếng Bắc Âu cổ 'sygkva' (nghĩa là chìm xuống) và tiếng Anh trung đại 'saggen' (nghĩa là chùng xuống, võng xuống). Khi hai từ này kết hợp lại thành 'voltage sag', chúng tạo nên một thuật ngữ kỹ thuật mô tả hiện tượng điện áp bị giảm đột ngột và tạm thời, giống như một sợi dây bị chùng xuống vậy.

Usage Note

Sụt áp là một hiện tượng phổ biến trong hệ thống điện, thường do các sự kiện như khởi động động cơ lớn, đóng cắt thiết bị, hoặc sự cố thoáng qua trong lưới điện. Nó khác với mất điện (blackout) vì điện áp không hoàn toàn biến mất, và khác với quá áp (voltage surge) vì điện áp giảm thay vì tăng. Sụt áp có thể gây ra các vấn đề cho thiết bị điện tử nhạy cảm, làm giảm hiệu suất hoặc thậm chí gây hư hỏng.

Prepositions

due to caused by

"due to" và "caused by" được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra sụt áp. Ví dụ: "The voltage sag was due to a large motor starting up." (Sụt áp là do một động cơ lớn khởi động.) hoặc "The voltage sag was caused by a fault in the distribution network." (Sụt áp là do sự cố trong mạng lưới phân phối).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voltage sag
  • momentary momentary voltage sag
    (sụt áp tức thời)
  • brief brief voltage sag
    (sụt áp ngắn)
  • severe severe voltage sag
    (sụt áp nghiêm trọng)
  • minor minor voltage sag
    (sụt áp nhẹ)
  • significant significant voltage sag
    (sụt áp đáng kể)
Verb + voltage sag (as subject or event)
  • occurs A voltage sag occurs
    (một sự sụt áp xảy ra)
  • affects A voltage sag affects
    (một sự sụt áp ảnh hưởng)
  • causes A voltage sag causes
    (một sự sụt áp gây ra)
Verb + voltage sag (as object)
  • mitigate mitigate voltage sag
    (giảm thiểu sụt áp)
  • prevent prevent voltage sag
    (ngăn ngừa sụt áp)
  • compensate for compensate for voltage sag
    (bù sụt áp)
  • experience experience voltage sag
    (trải qua sự sụt áp)
  • ride through ride through voltage sag
    (vượt qua sụt áp (khả năng của thiết bị))

Idioms

  • voltage sag ride-through

    khả năng chịu sụt áp (đặc tính của thiết bị)

    "Modern industrial equipment often has voltage sag ride-through capability to avoid interruptions."

    (Thiết bị công nghiệp hiện đại thường có khả năng chịu sụt áp để tránh gián đoạn.)

  • voltage sag mitigation

    giảm thiểu sụt áp

    "Installing UPS systems is a common method for voltage sag mitigation in data centers."

    (Lắp đặt hệ thống UPS là một phương pháp phổ biến để giảm thiểu sụt áp tại các trung tâm dữ liệu.)

  • voltage sag protection

    bảo vệ khỏi sụt áp

    "The new semiconductor factory requires robust voltage sag protection for its sensitive machinery."

    (Nhà máy bán dẫn mới yêu cầu hệ thống bảo vệ khỏi sụt áp mạnh mẽ cho máy móc nhạy cảm của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voltage sag

Danh từ
Lật mặt

Sụt áp, là hiện tượng giảm điện áp trong một khoảng thời gian ngắn, thường kéo dài từ vài chu kỳ đến vài giây.

"A voltage sag can cause sensitive electronic equipment to malfunction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voltage sag".

Sự Phụ Thuộc của Thế Giới Hiện Đại vào Điện Năng Ổn Định

Trong xã hội hiện đại, điện năng ổn định là xương sống của mọi thứ, từ công nghệ thông tin đến sản xuất công nghiệp và đời sống sinh hoạt. Một sự sụt áp (voltage sag) dù chỉ diễn ra trong tích tắc cũng có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng như làm tắt máy chủ, gián đoạn quy trình sản xuất tự động, hoặc khởi động lại các thiết bị điện tử trong gia đình, từ đó làm nổi bật sự mong manh của chúng ta trước các vấn đề chất lượng điện.

Tác Động Đến Đời Sống Hàng Ngày

Dù thường không được chú ý, nhưng chất lượng điện áp ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm hàng ngày của chúng ta. Một 'voltage sag' có thể khiến đèn nhấp nháy, máy tính bị khởi động lại đột ngột khi bạn đang làm việc, hoặc thậm chí làm hỏng thiết bị điện tử nhạy cảm. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc duy trì một nguồn điện ổn định, dù chúng ta có thể không thường xuyên nghĩ về nó.