(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ brunette
B1

brunette

noun

Nghĩa tiếng Việt

cô gái tóc nâu người phụ nữ tóc nâu mỹ nhân tóc nâu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Brunette'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Người phụ nữ hoặc bé gái có mái tóc nâu sẫm.

Definition (English Meaning)

A woman or girl with dark brown hair.

Ví dụ Thực tế với 'Brunette'

  • "She was a striking brunette with long, flowing hair."

    "Cô ấy là một người phụ nữ tóc nâu nổi bật với mái tóc dài óng ả."

  • "The advertisement featured a beautiful brunette model."

    "Quảng cáo có sự xuất hiện của một người mẫu tóc nâu xinh đẹp."

  • "He preferred brunettes to blondes."

    "Anh ấy thích phụ nữ tóc nâu hơn tóc vàng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Brunette'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: brunette
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

brown-haired woman(người phụ nữ tóc nâu)

Trái nghĩa (Antonyms)

blonde(người tóc vàng hoe)
redhead(người tóc đỏ)

Từ liên quan (Related Words)

hair color(màu tóc)
appearance(ngoại hình)

Lĩnh vực (Subject Area)

Mô tả ngoại hình

Ghi chú Cách dùng 'Brunette'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'brunette' thường dùng để chỉ phụ nữ, mặc dù về mặt kỹ thuật có thể dùng cho nam giới, nhưng trường hợp này hiếm gặp hơn. Nó nhấn mạnh màu tóc nâu sẫm tự nhiên, không phải nhuộm. 'Brunette' mang sắc thái miêu tả hơn là một từ trung tính, có thể gợi hình ảnh về vẻ đẹp hoặc sự quyến rũ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Brunette'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she is a brunette makes her stand out.
Việc cô ấy là một người phụ nữ tóc nâu khiến cô ấy nổi bật.
Phủ định
It isn't obvious whether she is a natural brunette.
Không rõ liệu cô ấy có phải là một người tóc nâu tự nhiên hay không.
Nghi vấn
Why she dyed her hair brunette remains a mystery.
Tại sao cô ấy nhuộm tóc màu nâu vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The brunette whose hair was long and wavy caught my eye.
Cô gái tóc nâu có mái tóc dài và gợn sóng đã thu hút sự chú ý của tôi.
Phủ định
The brunette, who usually wears bright colors, wasn't wearing any today.
Cô gái tóc nâu, người thường mặc những màu sắc tươi sáng, hôm nay không mặc gì cả.
Nghi vấn
Is she the brunette who just won the singing competition?
Cô ấy có phải là cô gái tóc nâu vừa chiến thắng cuộc thi ca hát không?

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she dyes her hair, she will no longer be a brunette.
Nếu cô ấy nhuộm tóc, cô ấy sẽ không còn là một người tóc nâu nữa.
Phủ định
If you don't like brunettes, you won't appreciate her beauty.
Nếu bạn không thích những người tóc nâu, bạn sẽ không đánh giá cao vẻ đẹp của cô ấy.
Nghi vấn
Will he still find her attractive if she isn't a brunette?
Liệu anh ấy có còn thấy cô ấy hấp dẫn nếu cô ấy không phải là một người tóc nâu không?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be a brunette when she dyes her hair.
Cô ấy sẽ là một người tóc nâu khi cô ấy nhuộm tóc.
Phủ định
She is not going to be a brunette; she prefers blonde.
Cô ấy sẽ không phải là một người tóc nâu; cô ấy thích tóc vàng hơn.
Nghi vấn
Will she be a brunette after the salon appointment?
Liệu cô ấy sẽ là một người tóc nâu sau buổi hẹn ở salon không?

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had become a brunette before she moved to Los Angeles.
Cô ấy đã trở thành một người phụ nữ tóc nâu trước khi cô ấy chuyển đến Los Angeles.
Phủ định
He had not realized she was a brunette until she mentioned it.
Anh ấy đã không nhận ra cô ấy là một người phụ nữ tóc nâu cho đến khi cô ấy đề cập đến điều đó.
Nghi vấn
Had she always been a brunette, or did she dye her hair?
Cô ấy luôn là một người phụ nữ tóc nâu, hay cô ấy đã nhuộm tóc?
(Vị trí vocab_tab4_inline)