(Top Banner Ad)
appearance
B1
Danh từ B1 Tổng quát

appearance

UK: /əˈpɪərəns/ • US: /əˈpɪrəns/

Nghĩa tiếng Việt

diện mạo vẻ bề ngoài sự xuất hiện hình thức bề ngoài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way that someone or something looks.

Vietnamese Meaning

Vẻ bề ngoài, diện mạo của ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her appearance was neat and tidy."

    "Vẻ ngoài của cô ấy gọn gàng và ngăn nắp."

  • "First impressions are based on appearance."

    "Ấn tượng đầu tiên dựa trên vẻ bề ngoài."

  • "She changed her appearance by dyeing her hair."

    "Cô ấy đã thay đổi diện mạo bằng cách nhuộm tóc."

  • "The sudden appearance of the sun was a welcome sight."

    "Sự xuất hiện đột ngột của mặt trời là một cảnh tượng đáng mừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appear xuất hiện, hiện ra
Adjective apparent rõ ràng, hiển nhiên
Adverb apparently hình như, có vẻ như

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
apparentia
Old French
aparance
English
appearance

Nguồn gốc của 'appearance'

Từ 'appearance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'apparentia', có nghĩa là 'sự hiện ra' hoặc 'sự lộ diện'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'aparance' trước khi trở thành 'appearance' trong tiếng Anh. Quá trình này phản ánh sự ảnh hưởng của văn hóa La Mã và Pháp đối với sự phát triển của ngôn ngữ Anh.

Usage Note

Từ này chỉ cách một người hoặc vật thể trông như thế nào, thường liên quan đến ấn tượng thị giác. Nó có thể đề cập đến vẻ ngoài tạm thời hoặc vĩnh viễn. Nó khác với 'look' ở chỗ 'appearance' mang tính trang trọng hơn và thường liên quan đến một đánh giá hoặc ấn tượng.

Prepositions

of in

‘Appearance of’ thường được dùng để chỉ vẻ ngoài của một người hoặc vật cụ thể. Ví dụ: 'The appearance of the building was modern.' ‘In appearance’ thường được dùng để mô tả một khía cạnh cụ thể của vẻ ngoài. Ví dụ: 'In appearance, he seemed calm.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + appearance
  • outward outward appearance
    (vẻ bề ngoài)
  • first first appearance
    (ấn tượng ban đầu)
  • deceptive deceptive appearance
    (vẻ ngoài dối trá)
Verb + appearance
  • improve improve appearance
    (cải thiện vẻ ngoài)
  • change change appearance
    (thay đổi vẻ ngoài)
  • maintain maintain appearance
    (duy trì vẻ ngoài)

Idioms

  • keep up appearances

    giữ thể diện, tỏ ra vẫn ổn (trong khi thực tế có vấn đề)

    "Despite their financial problems, they tried to keep up appearances."

    (Mặc dù gặp vấn đề về tài chính, họ cố gắng giữ thể diện.)

  • put in an appearance

    xuất hiện một cách ngắn gọn, đến cho có mặt

    "He only put in an appearance at the party before leaving."

    (Anh ấy chỉ đến cho có mặt ở bữa tiệc rồi rời đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appearance

Danh từ
Lật mặt

Vẻ bề ngoài, diện mạo của ai đó hoặc cái gì đó.

"Her appearance was neat and tidy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although her appearance had changed over the years, her kind heart remained the same.
Mặc dù vẻ ngoài của cô ấy đã thay đổi theo năm tháng, nhưng trái tim nhân hậu của cô ấy vẫn không đổi.
Phủ định
Even though it might have seemed otherwise, his calm appearance did not mean he wasn't worried.
Mặc dù có vẻ như ngược lại, vẻ ngoài bình tĩnh của anh ấy không có nghĩa là anh ấy không lo lắng.
Nghi vấn
Since the evidence is only apparent, shouldn't we investigate further before making a judgment?
Vì bằng chứng chỉ là hiển nhiên, chúng ta có nên điều tra thêm trước khi đưa ra phán xét không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her appearance, which impressed everyone, made her stand out.
Vẻ ngoài của cô ấy, điều gây ấn tượng với mọi người, đã làm cô ấy nổi bật.
Phủ định
The witness, whose description of the suspect's appearance was vague, couldn't provide helpful information.
Nhân chứng, người có mô tả về ngoại hình của nghi phạm rất mơ hồ, không thể cung cấp thông tin hữu ích.
Nghi vấn
Is this the room where the magician will appear, which is tonight?
Đây có phải là căn phòng nơi ảo thuật gia sẽ xuất hiện, và đó là tối nay không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Seeing is believing, but questioning the apparent reality is crucial for critical thinking.
Trăm nghe không bằng mắt thấy, nhưng đặt câu hỏi về thực tế hiển nhiên là rất quan trọng để tư duy phản biện.
Phủ định
Not appreciating the sudden appearance of opportunities can lead to regret.
Việc không đánh giá cao sự xuất hiện đột ngột của các cơ hội có thể dẫn đến hối tiếc.
Nghi vấn
Is anticipating his appearance enough to ease your anxiety?
Việc mong đợi sự xuất hiện của anh ấy có đủ để xoa dịu sự lo lắng của bạn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her appearance was deceiving: she looked fragile, yet she was incredibly strong.
Vẻ bề ngoài của cô ấy thật dễ đánh lừa: trông cô ấy mong manh, nhưng thực tế lại vô cùng mạnh mẽ.
Phủ định
The defendant's guilt was not immediately apparent: the evidence was circumstantial.
Sự có tội của bị cáo không hiển nhiên ngay lập tức: bằng chứng chỉ là gián tiếp.
Nghi vấn
Does his confidence appear genuine: or is he just putting on a show?
Sự tự tin của anh ấy có vẻ chân thật không: hay anh ấy chỉ đang diễn kịch?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Apparently, the new policy will improve employee satisfaction, increase productivity, and reduce turnover.
Rõ ràng, chính sách mới sẽ cải thiện sự hài lòng của nhân viên, tăng năng suất và giảm tỷ lệ thôi việc.
Phủ định
Her youthful appearance, despite her age, did not suggest she was unqualified, experienced, or incapable.
Vẻ ngoài trẻ trung của cô ấy, mặc dù đã có tuổi, không hề cho thấy cô ấy không đủ tiêu chuẩn, thiếu kinh nghiệm hoặc không có khả năng.
Nghi vấn
Your Honor, does the defendant's demeanor, appearance, and testimony suggest guilt?
Thưa quý tòa, thái độ, vẻ ngoài và lời khai của bị cáo có gợi ý về tội lỗi không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she wears that dress, her beauty will appear even more stunning.
Nếu cô ấy mặc chiếc váy đó, vẻ đẹp của cô ấy sẽ càng trở nên lộng lẫy hơn.
Phủ định
If the evidence doesn't appear convincing, the judge won't rule in your favor.
Nếu bằng chứng không có vẻ thuyết phục, thẩm phán sẽ không phán quyết có lợi cho bạn.
Nghi vấn
Will people judge his appearance harshly if he wears something unconventional?
Liệu mọi người sẽ đánh giá vẻ ngoài của anh ấy một cách khắc nghiệt nếu anh ấy mặc một thứ gì đó khác thường?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, the truth about his disappearance will have appeared.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, sự thật về sự biến mất của anh ấy sẽ xuất hiện.
Phủ định
By the end of the week, the suspect will not have made an appearance at court.
Đến cuối tuần, nghi phạm sẽ không xuất hiện tại tòa.
Nghi vấn
Will the long-awaited report on climate change have appeared by next month?
Liệu báo cáo được chờ đợi từ lâu về biến đổi khí hậu sẽ xuất hiện vào tháng tới chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician was appearing on stage, making his grand appearance.
Ảo thuật gia đang xuất hiện trên sân khấu, tạo nên sự xuất hiện hoành tráng của mình.
Phủ định
The truth wasn't appearing apparent to everyone at first.
Sự thật ban đầu không hiển nhiên với tất cả mọi người.
Nghi vấn
Were they apparently trying to avoid making an appearance at the meeting?
Có phải họ dường như đang cố gắng tránh xuất hiện tại cuộc họp không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had made an appearance at the party after she had finished her work.
Cô ấy đã xuất hiện tại bữa tiệc sau khi cô ấy đã hoàn thành công việc.
Phủ định
The problem hadn't appeared to be so serious until after we had examined it more closely.
Vấn đề dường như không nghiêm trọng cho đến sau khi chúng tôi đã kiểm tra nó kỹ hơn.
Nghi vấn
Had the apparent damage been assessed before the insurance company had arrived?
Thiệt hại có vẻ ngoài đã được đánh giá trước khi công ty bảo hiểm đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appearance".

Tầm quan trọng của ấn tượng ban đầu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ấn tượng ban đầu rất quan trọng. Mọi người thường đánh giá người khác dựa trên vẻ ngoài, cách ăn mặc và cách cư xử trong những phút đầu gặp mặt. Điều này có thể ảnh hưởng đến cơ hội việc làm, các mối quan hệ xã hội và sự tín nhiệm.

Vẻ đẹp và sự tự tin

Quan niệm về vẻ đẹp khác nhau giữa các nền văn hóa, nhưng nói chung, vẻ ngoài ưa nhìn thường được liên kết với sự tự tin và thành công. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải nhớ rằng vẻ đẹp thực sự đến từ bên trong và sự tự tin không nên chỉ dựa trên vẻ bề ngoài.