buffalo (incorrectly)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | buffalo | Con trâu; con bò rừng (Bison) (số ít/số nhiều) |
| Verb (Thân mật/Cũ) | to buffalo | Làm lúng túng; gây bối rối; đe dọa hoặc áp đảo bằng sự tự tin giả tạo. |
| Adjective (Ghép) | buffalo-hide | Da trâu (dùng để mô tả vật liệu) |
| Noun (Số nhiều không chính thức) | buffaloes/buffalos | Các con trâu/bò rừng |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
water water buffalo (Trâu nước (thường ở châu Á))
-
Cape Cape buffalo (Trâu Cape (loài trâu hung dữ ở châu Phi))
-
wild wild buffalo (Trâu hoang/Trâu rừng)
-
hunt hunt buffalo (Săn trâu/bò rừng)
-
graze buffalo graze (Trâu gặm cỏ (chủ ngữ là trâu))
-
buffalo a buffalo herd (Một đàn trâu/bò rừng)
-
buffalo buffalo meat (Thịt trâu/thịt bò rừng)
Idioms
-
To buffalo someone
Làm ai đó bối rối hoặc sợ hãi, thường bằng cách nói dối hoặc cường điệu.
"Don't let him buffalo you with all those complicated statistics."
(Đừng để hắn làm anh bối rối bằng tất cả những thống kê phức tạp đó.)
-
Buffalo buffalo Buffalo buffalo buffalo buffalo Buffalo buffalo.
Đây là một câu ví dụ ngữ pháp hợp lệ nhưng rất khó hiểu, chứng minh rằng từ 'buffalo' có thể đóng vai trò là danh từ (thành phố, động vật), động từ (làm bối rối) hoặc tính từ (từ thành phố Buffalo).
"The sentence 'Buffalo buffalo Buffalo buffalo buffalo buffalo Buffalo buffalo' is syntactically correct."
(Câu 'Buffalo buffalo...' là một ví dụ nổi tiếng về tính đa năng của từ vựng trong tiếng Anh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
buffalo (incorrectly)
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buffalo (incorrectly)".
