(Top Banner Ad)
buffalo (incorrectly)
Động vật học

buffalo (incorrectly)

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun buffalo Con trâu; con bò rừng (Bison) (số ít/số nhiều)
Verb (Thân mật/Cũ) to buffalo Làm lúng túng; gây bối rối; đe dọa hoặc áp đảo bằng sự tự tin giả tạo.
Adjective (Ghép) buffalo-hide Da trâu (dùng để mô tả vật liệu)
Noun (Số nhiều không chính thức) buffaloes/buffalos Các con trâu/bò rừng

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (Cổ Hy Lạp)
βούβαλος (boúbalos)
Latin (La-tinh)
būbalus
Italian (Ý)
búfalo
French (Pháp)
bufflo
English (Anh)
buffalo

Nguồn Gốc Địa Trung Hải

Từ 'buffalo' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ là 'boúbalos', ban đầu được dùng để chỉ loài linh dương lớn. Sau đó, người La Mã đã mượn từ này thành 'būbalus', và qua tiếng Ý, Pháp, nó đã du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16 để chỉ loài trâu nước (water buffalo) ở châu Á và châu Phi.

Sự Nhầm Lẫn Với Bison

Mặc dù 'buffalo' chính xác là các loài trâu ở châu Á và châu Phi, người châu Âu khi đến Bắc Mỹ đã gọi nhầm loài bò rừng lớn bản địa (American Bison) là 'buffalo'. Sự nhầm lẫn này vẫn còn tồn tại và phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ, mặc dù về mặt sinh học chúng là hai loài khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • water water buffalo
    (Trâu nước (thường ở châu Á))
  • Cape Cape buffalo
    (Trâu Cape (loài trâu hung dữ ở châu Phi))
  • wild wild buffalo
    (Trâu hoang/Trâu rừng)
Verb + Noun
  • hunt hunt buffalo
    (Săn trâu/bò rừng)
  • graze buffalo graze
    (Trâu gặm cỏ (chủ ngữ là trâu))
Noun + Noun
  • buffalo a buffalo herd
    (Một đàn trâu/bò rừng)
  • buffalo buffalo meat
    (Thịt trâu/thịt bò rừng)

Idioms

  • To buffalo someone

    Làm ai đó bối rối hoặc sợ hãi, thường bằng cách nói dối hoặc cường điệu.

    "Don't let him buffalo you with all those complicated statistics."

    (Đừng để hắn làm anh bối rối bằng tất cả những thống kê phức tạp đó.)

  • Buffalo buffalo Buffalo buffalo buffalo buffalo Buffalo buffalo.

    Đây là một câu ví dụ ngữ pháp hợp lệ nhưng rất khó hiểu, chứng minh rằng từ 'buffalo' có thể đóng vai trò là danh từ (thành phố, động vật), động từ (làm bối rối) hoặc tính từ (từ thành phố Buffalo).

    "The sentence 'Buffalo buffalo Buffalo buffalo buffalo buffalo Buffalo buffalo' is syntactically correct."

    (Câu 'Buffalo buffalo...' là một ví dụ nổi tiếng về tính đa năng của từ vựng trong tiếng Anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buffalo (incorrectly)

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buffalo (incorrectly)".

Bison và Buffalo: Khác Biệt Quan Trọng

Về mặt địa lý, ‘buffalo’ (trâu) là thuật ngữ chính xác cho các loài ở châu Phi (Cape buffalo) và châu Á (Water buffalo). Loài động vật lớn ở Bắc Mỹ, thường được gọi là American Buffalo, thực chất là Bison (Bò Rừng Mỹ). Sự nhầm lẫn này xuất hiện do những người định cư châu Âu đầu tiên gọi Bison là 'buffalo' vì vẻ ngoài tương tự. Học sinh nên cẩn thận khi sử dụng từ này trong bối cảnh khoa học.

Biểu Tượng Văn Hóa Mỹ

Bò rừng Mỹ (Bison), thường được gọi là buffalo, đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với các bộ tộc thổ dân châu Mỹ. Chúng là nguồn cung cấp thực phẩm, quần áo và công cụ. Hình ảnh buffalo là một biểu tượng về sự kiên cường và lịch sử tự nhiên vĩ đại của nước Mỹ.