buffalo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A heavily built wild ox with backward-sweeping horns, found mainly in the Old World tropics.
Vietnamese Meaning
Trâu, một loài động vật thuộc họ bò, có thân hình to lớn, sừng cong về phía sau, chủ yếu được tìm thấy ở vùng nhiệt đới Cựu Thế giới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The African buffalo is a formidable animal."
"Trâu rừng châu Phi là một loài động vật đáng gờm."
-
"We saw a herd of buffalo grazing in the field."
"Chúng tôi nhìn thấy một đàn trâu đang gặm cỏ trên cánh đồng."
-
"Buffalo is a major city in western New York."
"Buffalo là một thành phố lớn ở phía tây New York."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (Plural) | buffaloes / buffalos | Dạng số nhiều của 'trâu' hoặc 'bò rừng'. |
| Verb (slang, AmE) | to buffalo | Đe dọa, hù dọa, làm bối rối hoặc gây nhầm lẫn cho ai đó (thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc đàm phán). |
| Noun Phrase | buffalo hide | Da trâu (thường được thuộc và sử dụng làm quần áo hoặc lều). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'buffalo' thường dùng để chỉ các loài trâu khác nhau trên thế giới. Có hai loại chính: trâu nước (water buffalo) và trâu rừng châu Phi (African buffalo). Trong tiếng Anh-Mỹ, từ này đôi khi được dùng không chính xác để chỉ bò bison châu Mỹ (American bison). Cần phân biệt rõ ràng giữa trâu (buffalo) và bò bison (bison).
Prepositions
Ví dụ: 'a herd of buffalo' (một đàn trâu), 'buffalo in the field' (trâu trên cánh đồng). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Giới từ 'in' thường dùng để chỉ vị trí hoặc nơi chốn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild buffalo (Trâu hoang dã/Bò rừng hoang dã)
-
water water buffalo (Trâu nước (loài phổ biến ở châu Á))
-
American American buffalo (bison) (Bò rừng châu Mỹ (tên gọi thông tục))
-
to hunt to hunt buffalo (Săn trâu/săn bò rừng)
-
to track to track the buffalo (Theo dấu con trâu/bò rừng)
-
to herd to herd buffalo (Chăn dắt đàn trâu)
-
buffalo buffalo herd (Đàn trâu/đàn bò rừng)
-
buffalo buffalo meat (Thịt trâu/thịt bò rừng)
Idioms
-
to buffalo someone (into doing something)
Hù dọa, áp đảo ai đó để họ làm theo ý mình.
"He tried to buffalo the committee into approving the plan immediately."
(Anh ta đã cố gắng áp đảo ủy ban để họ chấp thuận kế hoạch ngay lập tức.)
-
Buffalo Soldier
Lính Da Đen trong quân đội Hoa Kỳ (đặc biệt là các trung đoàn kỵ binh thế kỷ 19).
"The Buffalo Soldiers played a significant role in the history of the American West."
(Lực lượng Buffalo Soldiers đã đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử miền Tây nước Mỹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
buffalo
nounTrâu, một loài động vật thuộc họ bò, có thân hình to lớn, sừng cong về phía sau, chủ yếu được tìm thấy ở vùng nhiệt đới Cựu Thế giới.
"The African buffalo is a formidable animal."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should protect the buffalo from extinction. |
Chúng ta nên bảo vệ loài trâu khỏi sự tuyệt chủng. |
| Phủ định | They cannot hunt buffalo in this national park. |
Họ không thể săn trâu trong công viên quốc gia này. |
| Nghi vấn | Could the buffalo be a symbol of strength in this culture? |
Liệu trâu có thể là biểu tượng của sức mạnh trong văn hóa này không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer owns a buffalo. |
Người nông dân sở hữu một con trâu. |
| Phủ định | There aren't any buffaloes in the zoo. |
Không có con trâu nào trong sở thú cả. |
| Nghi vấn | Are buffaloes common in this region? |
Trâu có phổ biến ở khu vực này không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the farmer needs help plowing the field, he will use his buffalo. |
Nếu người nông dân cần giúp đỡ cày ruộng, anh ấy sẽ sử dụng con trâu của mình. |
| Phủ định | If the buffalo is sick, the farmer won't be able to plow the field. |
Nếu con trâu bị ốm, người nông dân sẽ không thể cày ruộng. |
| Nghi vấn | Will the farmer be able to harvest his crops if the buffalo helps him? |
Liệu người nông dân có thể thu hoạch mùa màng nếu con trâu giúp anh ta không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the farmer had protected his crops, the buffalo would have had more to eat. |
Nếu người nông dân đã bảo vệ mùa màng của mình, những con trâu đã có nhiều thứ để ăn hơn. |
| Phủ định | If we hadn't been so careless, the buffalo wouldn't have escaped from the farm. |
Nếu chúng ta không quá bất cẩn, những con trâu đã không trốn thoát khỏi trang trại. |
| Nghi vấn | Would the village have benefited if they had used the buffalo for plowing? |
Ngôi làng có được hưởng lợi không nếu họ đã sử dụng trâu để cày ruộng? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer has a buffalo. |
Người nông dân có một con trâu. |
| Phủ định | Doesn't the farmer have a buffalo? |
Người nông dân không có con trâu sao? |
| Nghi vấn | Does the farmer have a buffalo? |
Người nông dân có con trâu không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, farmers will have used buffaloes to plow these fields for a century. |
Vào năm tới, nông dân sẽ đã sử dụng trâu để cày những cánh đồng này trong một thế kỷ. |
| Phủ định | By the time the conservation project is complete, they won't have seen the last wild buffalo. |
Vào thời điểm dự án bảo tồn hoàn thành, họ sẽ không còn thấy con trâu rừng cuối cùng nữa. |
| Nghi vấn | Will the villagers have traded their buffalo for tractors by the end of the decade? |
Liệu dân làng có đổi trâu của họ lấy máy kéo vào cuối thập kỷ này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buffalo".
