(Top Banner Ad)
buffalo
A2
noun A2 Động vật học, Địa lý

buffalo

UK: /ˈbʌfələʊ/ • US: /ˈbʌfəloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

con trâu thành phố Buffalo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heavily built wild ox with backward-sweeping horns, found mainly in the Old World tropics.

Vietnamese Meaning

Trâu, một loài động vật thuộc họ bò, có thân hình to lớn, sừng cong về phía sau, chủ yếu được tìm thấy ở vùng nhiệt đới Cựu Thế giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The African buffalo is a formidable animal."

    "Trâu rừng châu Phi là một loài động vật đáng gờm."

  • "We saw a herd of buffalo grazing in the field."

    "Chúng tôi nhìn thấy một đàn trâu đang gặm cỏ trên cánh đồng."

  • "Buffalo is a major city in western New York."

    "Buffalo là một thành phố lớn ở phía tây New York."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Plural) buffaloes / buffalos Dạng số nhiều của 'trâu' hoặc 'bò rừng'.
Verb (slang, AmE) to buffalo Đe dọa, hù dọa, làm bối rối hoặc gây nhầm lẫn cho ai đó (thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc đàm phán).
Noun Phrase buffalo hide Da trâu (thường được thuộc và sử dụng làm quần áo hoặc lều).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (Ancient)
boúbalos (βούβαλος)
Latin
būbalus
Italian/Portuguese
búfalo
French
buffle
English
buffalo

Lịch sử dịch chuyển ý nghĩa của từ 'Buffalo'

Từ 'buffalo' ban đầu trong tiếng Hy Lạp cổ (*boúbalos*) dùng để chỉ một loài linh dương lớn. Qua tiếng Latin và các ngôn ngữ châu Âu, nghĩa của từ này chuyển sang mô tả loài trâu nước châu Á (Water Buffalo). Tuy nhiên, khi người châu Âu đến Bắc Mỹ, họ đã dùng nhầm từ này để gọi loài bò rừng bản địa (American Bison), mặc dù hai loài này khác biệt về mặt sinh học.

Usage Note

Từ 'buffalo' thường dùng để chỉ các loài trâu khác nhau trên thế giới. Có hai loại chính: trâu nước (water buffalo) và trâu rừng châu Phi (African buffalo). Trong tiếng Anh-Mỹ, từ này đôi khi được dùng không chính xác để chỉ bò bison châu Mỹ (American bison). Cần phân biệt rõ ràng giữa trâu (buffalo) và bò bison (bison).

Prepositions

of in

Ví dụ: 'a herd of buffalo' (một đàn trâu), 'buffalo in the field' (trâu trên cánh đồng). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Giới từ 'in' thường dùng để chỉ vị trí hoặc nơi chốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + buffalo
  • wild wild buffalo
    (Trâu hoang dã/Bò rừng hoang dã)
  • water water buffalo
    (Trâu nước (loài phổ biến ở châu Á))
  • American American buffalo (bison)
    (Bò rừng châu Mỹ (tên gọi thông tục))
Verb + buffalo (as object)
  • to hunt to hunt buffalo
    (Săn trâu/săn bò rừng)
  • to track to track the buffalo
    (Theo dấu con trâu/bò rừng)
  • to herd to herd buffalo
    (Chăn dắt đàn trâu)
Noun + buffalo (compound)
  • buffalo buffalo herd
    (Đàn trâu/đàn bò rừng)
  • buffalo buffalo meat
    (Thịt trâu/thịt bò rừng)

Idioms

  • to buffalo someone (into doing something)

    Hù dọa, áp đảo ai đó để họ làm theo ý mình.

    "He tried to buffalo the committee into approving the plan immediately."

    (Anh ta đã cố gắng áp đảo ủy ban để họ chấp thuận kế hoạch ngay lập tức.)

  • Buffalo Soldier

    Lính Da Đen trong quân đội Hoa Kỳ (đặc biệt là các trung đoàn kỵ binh thế kỷ 19).

    "The Buffalo Soldiers played a significant role in the history of the American West."

    (Lực lượng Buffalo Soldiers đã đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử miền Tây nước Mỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buffalo

noun
Lật mặt

Trâu, một loài động vật thuộc họ bò, có thân hình to lớn, sừng cong về phía sau, chủ yếu được tìm thấy ở vùng nhiệt đới Cựu Thế giới.

"The African buffalo is a formidable animal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should protect the buffalo from extinction.
Chúng ta nên bảo vệ loài trâu khỏi sự tuyệt chủng.
Phủ định
They cannot hunt buffalo in this national park.
Họ không thể săn trâu trong công viên quốc gia này.
Nghi vấn
Could the buffalo be a symbol of strength in this culture?
Liệu trâu có thể là biểu tượng của sức mạnh trong văn hóa này không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer owns a buffalo.
Người nông dân sở hữu một con trâu.
Phủ định
There aren't any buffaloes in the zoo.
Không có con trâu nào trong sở thú cả.
Nghi vấn
Are buffaloes common in this region?
Trâu có phổ biến ở khu vực này không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the farmer needs help plowing the field, he will use his buffalo.
Nếu người nông dân cần giúp đỡ cày ruộng, anh ấy sẽ sử dụng con trâu của mình.
Phủ định
If the buffalo is sick, the farmer won't be able to plow the field.
Nếu con trâu bị ốm, người nông dân sẽ không thể cày ruộng.
Nghi vấn
Will the farmer be able to harvest his crops if the buffalo helps him?
Liệu người nông dân có thể thu hoạch mùa màng nếu con trâu giúp anh ta không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the farmer had protected his crops, the buffalo would have had more to eat.
Nếu người nông dân đã bảo vệ mùa màng của mình, những con trâu đã có nhiều thứ để ăn hơn.
Phủ định
If we hadn't been so careless, the buffalo wouldn't have escaped from the farm.
Nếu chúng ta không quá bất cẩn, những con trâu đã không trốn thoát khỏi trang trại.
Nghi vấn
Would the village have benefited if they had used the buffalo for plowing?
Ngôi làng có được hưởng lợi không nếu họ đã sử dụng trâu để cày ruộng?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer has a buffalo.
Người nông dân có một con trâu.
Phủ định
Doesn't the farmer have a buffalo?
Người nông dân không có con trâu sao?
Nghi vấn
Does the farmer have a buffalo?
Người nông dân có con trâu không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, farmers will have used buffaloes to plow these fields for a century.
Vào năm tới, nông dân sẽ đã sử dụng trâu để cày những cánh đồng này trong một thế kỷ.
Phủ định
By the time the conservation project is complete, they won't have seen the last wild buffalo.
Vào thời điểm dự án bảo tồn hoàn thành, họ sẽ không còn thấy con trâu rừng cuối cùng nữa.
Nghi vấn
Will the villagers have traded their buffalo for tractors by the end of the decade?
Liệu dân làng có đổi trâu của họ lấy máy kéo vào cuối thập kỷ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buffalo".

American Bison và Biểu tượng văn hóa

Ở Bắc Mỹ, 'buffalo' thường dùng để chỉ bò rừng Mỹ (American Bison). Đây là biểu tượng quan trọng của miền Tây hoang dã và là nguồn sống thiết yếu cho các bộ tộc Thổ dân châu Mỹ trong nhiều thế kỷ, cung cấp thức ăn, quần áo và vật liệu xây dựng.

Trâu nước ở Châu Á

Đối với các nước châu Á, bao gồm Việt Nam, trâu nước (water buffalo) là một loài vật nuôi vô cùng quan trọng, gắn liền với nền văn minh lúa nước. Câu 'Con trâu là đầu cơ nghiệp' thể hiện vai trò không thể thiếu của trâu trong nông nghiệp và đời sống văn hóa.