(Top Banner Ad)
bung
B2
Noun B2 Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến đồ uống (đặc biệt là bia, rượu), công trình xây dựng, hoặc trong một số thành ngữ.

bung

UK: /bʌŋ/ • US: /bʌŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nút thùng bịt kín ném qua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stopper for a cask or barrel.

Vietnamese Meaning

Một cái nút bịt cho thùng chứa (thường là thùng gỗ) chất lỏng, đặc biệt là bia hoặc rượu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The brewer carefully hammered the bung into the barrel."

    "Người nấu bia cẩn thận đóng nút bịt vào thùng."

  • "He had to buy a new bung for the beer keg."

    "Anh ấy phải mua một cái nút bịt mới cho thùng bia."

  • "I'll just bung the report on your desk."

    "Tôi sẽ cứ để bản báo cáo trên bàn của anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bung Nút thùng (dùng cho thùng rượu, bia)
Verb bung Bịt nút, ném, quăng (một cách bất cẩn)
Noun bunghole Lỗ thùng (để tra nút bịt vào)
Adjective bunged up Bị nghẹt, bị tắc (thường dùng cho mũi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến đồ uống (đặc biệt là bia, rượu), công trình xây dựng, hoặc trong một số thành ngữ.

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
bonge
Middle English
bonge
Modern English
bung

Cái Nút Chai Từ Củ Cải

Từ 'bung' bắt nguồn từ tiếng Hà Lan cổ 'bonge', có nghĩa là nút bịt thùng. Thật thú vị, từ 'bonge' này có thể còn liên quan đến một từ gốc German cổ hơn có nghĩa là 'củ' hoặc 'vật gì đó phồng lên', giống như củ cải hay củ dền. Điều này rất hợp lý vì những chiếc nút bịt thùng thô sơ đầu tiên thường được làm từ những mẩu gỗ hoặc thậm chí là củ quả được đẽo gọt cho vừa vặn.

Usage Note

Từ 'bung' ở dạng danh từ chỉ đơn giản là vật dụng dùng để bịt kín lỗ trên thùng chứa. Nó thường được làm từ gỗ, cao su, hoặc vật liệu khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bung
  • tap in a bung
    (đóng nút thùng vào)
  • remove the bung
    (tháo nút thùng ra)
  • knock out the bung
    (đập nút thùng ra)
bung + Preposition (Phrasal Verb)
  • bung it in the bin
    (quăng nó vào thùng rác)
  • bung up the sink
    (làm tắc bồn rửa)
  • bung some money to a charity
    (gửi/cho một ít tiền cho một tổ chức từ thiện (một cách nhanh chóng, không trang trọng))
Bung as a Bribe (UK Slang)
  • take a bung
    (nhận hối lộ)
  • give someone a bung
    (đưa hối lộ/đút lót cho ai đó)

Idioms

  • to be bunged up

    Bị nghẹt mũi, bị tắc nghẽn.

    "I've got a terrible cold and my nose is completely bunged up."

    (Tôi bị cảm nặng và mũi tôi bị nghẹt hoàn toàn.)

  • to go bung

    (Tiếng lóng Úc/New Zealand) Bị hỏng, ngừng hoạt động, thất bại, phá sản.

    "The washing machine has gone bung again; we need a new one."

    (Máy giặt lại hỏng rồi; chúng ta cần một cái mới.)

  • to bung it on

    (Tiếng lóng Anh/Úc) Giả vờ, làm bộ, đóng kịch.

    "He says he's exhausted, but I think he's just bunging it on to avoid helping."

    (Anh ta nói anh ta kiệt sức, nhưng tôi nghĩ anh ta chỉ giả vờ để khỏi phải giúp đỡ thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bung

Noun
Lật mặt

Một cái nút bịt cho thùng chứa (thường là thùng gỗ) chất lỏng, đặc biệt là bia hoặc rượu.

"The brewer carefully hammered the bung into the barrel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old door might bung open if the wind picks up.
Cánh cửa cũ có thể bung ra nếu gió mạnh lên.
Phủ định
The lid shouldn't bung off if it's properly secured.
Nắp không nên bung ra nếu nó được cố định đúng cách.
Nghi vấn
Could the pressure cause the valve to bung?
Liệu áp suất có thể khiến van bị kẹt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bung".

Nghề Đóng Thùng & Cái Nút Quan Trọng

Trong nghề đóng thùng gỗ thủ công (coopering) ở phương Tây, 'bung' và 'bunghole' là những bộ phận cực kỳ quan trọng. Khi ủ rượu vang, bia hoặc rượu mạnh, chiếc nút gỗ này không chỉ bịt kín thùng mà còn cho phép một lượng nhỏ không khí trao đổi, giúp đồ uống 'trưởng thành' và phát triển hương vị phức hợp. Nó là một chi tiết nhỏ nhưng quyết định chất lượng của cả một mẻ rượu.

'Bung' - Tiền Hối Lộ Trong Bóng Đá Anh

Tại Vương quốc Anh, 'bung' là một từ lóng phổ biến để chỉ một khoản hối lộ hoặc đút lót. Thuật ngữ này trở nên nổi tiếng trong giới bóng đá vào những năm 1990, ám chỉ các khoản thanh toán bí mật cho các huấn luyện viên hoặc cầu thủ để tác động đến các thương vụ chuyển nhượng. Một vụ bê bối 'bung' có thể hủy hoại sự nghiệp của một người.