(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bung
B2

bung

Noun

Nghĩa tiếng Việt

nút thùng bịt kín ném qua
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bung'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cái nút bịt cho thùng chứa (thường là thùng gỗ) chất lỏng, đặc biệt là bia hoặc rượu.

Definition (English Meaning)

A stopper for a cask or barrel.

Ví dụ Thực tế với 'Bung'

  • "The brewer carefully hammered the bung into the barrel."

    "Người nấu bia cẩn thận đóng nút bịt vào thùng."

  • "He had to buy a new bung for the beer keg."

    "Anh ấy phải mua một cái nút bịt mới cho thùng bia."

  • "I'll just bung the report on your desk."

    "Tôi sẽ cứ để bản báo cáo trên bàn của anh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bung'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: bung
  • Verb: bung
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

stopper(nút chặn)
plug(nút, phích cắm)

Trái nghĩa (Antonyms)

opening(lỗ hở)

Từ liên quan (Related Words)

cask(thùng rượu)
barrel(thùng)
brewery(nhà máy bia)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến đồ uống (đặc biệt là bia rượu) công trình xây dựng hoặc trong một số thành ngữ.

Ghi chú Cách dùng 'Bung'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'bung' ở dạng danh từ chỉ đơn giản là vật dụng dùng để bịt kín lỗ trên thùng chứa. Nó thường được làm từ gỗ, cao su, hoặc vật liệu khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bung'

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old door might bung open if the wind picks up.
Cánh cửa cũ có thể bung ra nếu gió mạnh lên.
Phủ định
The lid shouldn't bung off if it's properly secured.
Nắp không nên bung ra nếu nó được cố định đúng cách.
Nghi vấn
Could the pressure cause the valve to bung?
Liệu áp suất có thể khiến van bị kẹt không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)