bung
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bung'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cái nút bịt cho thùng chứa (thường là thùng gỗ) chất lỏng, đặc biệt là bia hoặc rượu.
Definition (English Meaning)
A stopper for a cask or barrel.
Ví dụ Thực tế với 'Bung'
-
"The brewer carefully hammered the bung into the barrel."
"Người nấu bia cẩn thận đóng nút bịt vào thùng."
-
"He had to buy a new bung for the beer keg."
"Anh ấy phải mua một cái nút bịt mới cho thùng bia."
-
"I'll just bung the report on your desk."
"Tôi sẽ cứ để bản báo cáo trên bàn của anh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Bung'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: bung
- Verb: bung
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Bung'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'bung' ở dạng danh từ chỉ đơn giản là vật dụng dùng để bịt kín lỗ trên thùng chứa. Nó thường được làm từ gỗ, cao su, hoặc vật liệu khác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Bung'
Rule: parts-of-speech-modal-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The old door might bung open if the wind picks up.
|
Cánh cửa cũ có thể bung ra nếu gió mạnh lên. |
| Phủ định |
The lid shouldn't bung off if it's properly secured.
|
Nắp không nên bung ra nếu nó được cố định đúng cách. |
| Nghi vấn |
Could the pressure cause the valve to bung?
|
Liệu áp suất có thể khiến van bị kẹt không? |