bung
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A stopper for a cask or barrel.
Vietnamese Meaning
Một cái nút bịt cho thùng chứa (thường là thùng gỗ) chất lỏng, đặc biệt là bia hoặc rượu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The brewer carefully hammered the bung into the barrel."
"Người nấu bia cẩn thận đóng nút bịt vào thùng."
-
"He had to buy a new bung for the beer keg."
"Anh ấy phải mua một cái nút bịt mới cho thùng bia."
-
"I'll just bung the report on your desk."
"Tôi sẽ cứ để bản báo cáo trên bàn của anh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bung' ở dạng danh từ chỉ đơn giản là vật dụng dùng để bịt kín lỗ trên thùng chứa. Nó thường được làm từ gỗ, cao su, hoặc vật liệu khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tap in a bung (đóng nút thùng vào)
-
remove the bung (tháo nút thùng ra)
-
knock out the bung (đập nút thùng ra)
-
bung it in the bin (quăng nó vào thùng rác)
-
bung up the sink (làm tắc bồn rửa)
-
bung some money to a charity (gửi/cho một ít tiền cho một tổ chức từ thiện (một cách nhanh chóng, không trang trọng))
-
take a bung (nhận hối lộ)
-
give someone a bung (đưa hối lộ/đút lót cho ai đó)
Idioms
-
to be bunged up
Bị nghẹt mũi, bị tắc nghẽn.
"I've got a terrible cold and my nose is completely bunged up."
(Tôi bị cảm nặng và mũi tôi bị nghẹt hoàn toàn.)
-
to go bung
(Tiếng lóng Úc/New Zealand) Bị hỏng, ngừng hoạt động, thất bại, phá sản.
"The washing machine has gone bung again; we need a new one."
(Máy giặt lại hỏng rồi; chúng ta cần một cái mới.)
-
to bung it on
(Tiếng lóng Anh/Úc) Giả vờ, làm bộ, đóng kịch.
"He says he's exhausted, but I think he's just bunging it on to avoid helping."
(Anh ta nói anh ta kiệt sức, nhưng tôi nghĩ anh ta chỉ giả vờ để khỏi phải giúp đỡ thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bung
NounMột cái nút bịt cho thùng chứa (thường là thùng gỗ) chất lỏng, đặc biệt là bia hoặc rượu.
"The brewer carefully hammered the bung into the barrel."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old door might bung open if the wind picks up. |
Cánh cửa cũ có thể bung ra nếu gió mạnh lên. |
| Phủ định | The lid shouldn't bung off if it's properly secured. |
Nắp không nên bung ra nếu nó được cố định đúng cách. |
| Nghi vấn | Could the pressure cause the valve to bung? |
Liệu áp suất có thể khiến van bị kẹt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bung".
