(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cask
B2

cask

noun

Nghĩa tiếng Việt

thùng gỗ thùng ủ rượu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cask'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thùng hình trụ, làm bằng các thanh gỗ ghép lại với nhau bằng các vòng kim loại, thường được sử dụng để chứa chất lỏng, đặc biệt là đồ uống có cồn.

Definition (English Meaning)

A cylindrical container, made of staves bound together with hoops, traditionally used for storing liquids, especially alcoholic drinks.

Ví dụ Thực tế với 'Cask'

  • "The whisky aged for twelve years in oak casks."

    "Rượu whisky đã được ủ trong mười hai năm trong các thùng gỗ sồi."

  • "The brewery uses large wooden casks to age their stout."

    "Nhà máy bia sử dụng các thùng gỗ lớn để ủ món stout của họ."

  • "He bought a cask of sherry from the Spanish bodega."

    "Ông ấy đã mua một thùng rượu sherry từ hầm rượu Tây Ban Nha."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cask'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: cask
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

barrel(thùng)
vat(bồn chứa lớn)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sản xuất đồ uống Thương mại

Ghi chú Cách dùng 'Cask'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'cask' thường gợi ý một thùng lớn hơn 'barrel', và đặc biệt thường được liên kết với việc ủ rượu whisky, rượu vang, hoặc bia. Nó thường mang sắc thái truyền thống hoặc lịch sử hơn so với các từ đồng nghĩa như 'barrel' hay 'container'. 'Cask' thường ngụ ý quá trình ủ hoặc lên men diễn ra trong thùng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

'in' được dùng để chỉ vật gì đó được chứa đựng bên trong thùng (ví dụ: 'The wine is stored in casks'). 'of' thường được dùng để chỉ chất liệu làm nên thùng hoặc nội dung bên trong nó (ví dụ: 'a cask of wine', 'a cask of oak').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cask'

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had stored the wine in a proper cask, it would be more valuable now.
Nếu họ đã bảo quản rượu trong một thùng бочки thích hợp, nó sẽ có giá trị hơn bây giờ.
Phủ định
If he hadn't bought that cask of ale last year, he wouldn't be suffering from gout now.
Nếu anh ta không mua бочки rượu ale đó năm ngoái, bây giờ anh ta đã không bị bệnh gút.
Nghi vấn
If she had known the cask was empty, would she be so disappointed now?
Nếu cô ấy biết cái бочки trống rỗng, bây giờ cô ấy có thất vọng đến vậy không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)