(Top Banner Ad)
bureaucracy
C1
danh từ C1 Chính trị, Quản lý, Xã hội học

bureaucracy

UK: /bjʊˈrɒkrəsi/ • US: /bjʊˈrɑːkrəsi/

Nghĩa tiếng Việt

quan liêu thủ tục hành chính rườm rà bộ máy hành chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of government or business that has many complicated rules and procedures.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống chính phủ hoặc kinh doanh có nhiều quy tắc và thủ tục phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is struggling with too much bureaucracy."

    "Công ty đang phải vật lộn với quá nhiều thủ tục hành chính rườm rà."

  • "We need to cut through the bureaucracy and get things done."

    "Chúng ta cần vượt qua những thủ tục rườm rà và hoàn thành công việc."

  • "The healthcare system is burdened by bureaucracy."

    "Hệ thống chăm sóc sức khỏe đang bị gánh nặng bởi bộ máy hành chính quan liêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bureaucrat Quan chức, người làm việc trong bộ máy hành chính theo quy tắc cứng nhắc
Adjective bureaucratic Thuộc về hoặc liên quan đến bộ máy quan liêu/hành chính; rườm rà, nhiều thủ tục
Verb bureaucratize Quan liêu hóa, biến cái gì thành hệ thống hành chính phức tạp và kém linh hoạt
Adverb bureaucratically Một cách quan liêu, theo kiểu hành chính cứng nhắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản lý, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kratos
Latin
burrus
French
bureau
French (1745)
bureaucratie
English (c. 1818)
bureaucracy

Nguồn Gốc 'Bàn Làm Việc' và 'Quyền Lực'

Từ 'bureaucracy' là một từ ghép có nguồn gốc từ tiếng Pháp. Phần đầu 'bureau' ban đầu chỉ loại vải len màu nâu sẫm (burrel) thường được dùng để phủ bàn làm việc của các quan chức. Sau đó, nó được dùng để chỉ chính cái bàn, rồi là văn phòng/cơ quan. Phần sau '-cratie' lại đến từ tiếng Hy Lạp 'kratos' nghĩa là cai trị hoặc quyền lực. Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'sự cai trị bằng văn phòng' hoặc 'quyền lực của các quan chức bàn giấy'.

Người Tạo Ra Từ Ngữ

Nhà kinh tế học người Pháp, Vincent de Gournay, được ghi nhận là người đầu tiên đặt ra thuật ngữ 'bureaucratie' vào khoảng năm 1745. Ông dùng nó để chỉ trích sự gia tăng quyền lực và sự can thiệp thái quá của các quan chức nhà nước, những người làm việc theo quy tắc cứng nhắc và gây ra sự trì hoãn.

Usage Note

Bureaucracy thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự rườm rà, chậm trễ và thiếu hiệu quả do có quá nhiều quy trình và giấy tờ. Nó khác với 'administration' vốn mang nghĩa quản lý hành chính một cách trung lập hơn. Đôi khi nó được sử dụng để chỉ các quan chức chính phủ một cách tập thể.

Prepositions

of in

'bureaucracy of' được sử dụng để chỉ bureaucracy thuộc về một tổ chức cụ thể. 'bureaucracy in' được sử dụng để chỉ sự tồn tại của bureaucracy trong một hệ thống hoặc khu vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bureaucracy (Mô tả)
  • Petty petty bureaucracy
    (Quan liêu vặt, thủ tục nhỏ nhặt, vô lý)
  • Rampant rampant bureaucracy
    (Tình trạng quan liêu lan tràn, bùng phát)
  • Mindless mindless bureaucracy
    (Bộ máy quan liêu vô hồn/ngu ngốc (chỉ làm theo quy tắc mà không cần suy nghĩ))
Verb + bureaucracy (Hành động)
  • Cut through cut through the bureaucracy
    (Vượt qua/giải quyết nhanh gọn các thủ tục rườm rà)
  • Fight fight the bureaucracy
    (Đấu tranh chống lại bộ máy quan liêu)
  • Streamline streamline the bureaucracy
    (Tinh giản bộ máy quan liêu/thủ tục)
Noun + bureaucracy (Phạm vi)
  • State state bureaucracy
    (Bộ máy quan liêu nhà nước)
  • Local local bureaucracy
    (Bộ máy hành chính địa phương)

Idioms

  • The wheels of bureaucracy turn slowly

    Các thủ tục quan liêu diễn ra rất chậm chạp (như bánh xe quay chậm)

    "We expected the permit to take months; the wheels of bureaucracy turn slowly here."

    (Chúng tôi dự kiến giấy phép sẽ mất hàng tháng; các thủ tục quan liêu ở đây diễn ra chậm chạp lắm.)

  • Caught in the coils of bureaucracy

    Bị mắc kẹt/rối rắm trong mạng lưới thủ tục hành chính phức tạp

    "Small business owners often feel caught in the coils of bureaucracy when dealing with regulations."

    (Các chủ doanh nghiệp nhỏ thường cảm thấy bị mắc kẹt trong mạng lưới quan liêu khi phải đối phó với các quy định.)

  • A mountain of bureaucracy

    Một núi quan liêu (chỉ số lượng thủ tục, giấy tờ quá lớn)

    "Getting approval required climbing a mountain of bureaucracy."

    (Để nhận được sự chấp thuận, chúng tôi phải vượt qua một núi thủ tục quan liêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bureaucracy

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống chính phủ hoặc kinh doanh có nhiều quy tắc và thủ tục phức tạp.

"The company is struggling with too much bureaucracy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bureaucracy".

Lý Thuyết Quan Liêu của Max Weber

Nhà xã hội học người Đức Max Weber (thế kỷ 19) là người nghiên cứu sâu rộng nhất về bộ máy quan liêu. Ông mô tả 'Quan liêu Lý tưởng' (Ideal Type Bureaucracy) như một cấu trúc tổ chức hợp lý, dựa trên quy tắc văn bản, phân công lao động rõ ràng, và tính vô nhân xưng. Weber coi đây là hình thức quản lý hiệu quả nhất trong xã hội hiện đại, mặc dù ông cũng cảnh báo về nguy cơ biến nó thành 'cái lồng sắt' giam hãm sự sáng tạo và tự do cá nhân.

Sự Khác Biệt Giữa Thủ Tục và Quan Liêu

Trong văn hóa phương Tây, 'bureaucracy' có hai hàm ý: Thứ nhất là hệ thống thủ tục hành chính (mang tính cần thiết để đảm bảo công bằng và trật tự). Thứ hai là 'quan liêu' (mang tính tiêu cực, chỉ sự chậm chạp, rườm rà, và thiếu linh hoạt, còn được gọi là 'red tape'). Sự chỉ trích thường hướng vào hàm ý tiêu cực thứ hai.