officialdom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Officials, collectively, especially those in positions of power who are perceived as unduly bureaucratic or self-important.
Vietnamese Meaning
Giới quan chức, đặc biệt là những người ở vị trí quyền lực bị coi là quá quan liêu hoặc tự cao tự đại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project was delayed by the endless red tape of officialdom."
"Dự án bị trì hoãn bởi sự rườm rà vô tận của bộ máy quan liêu."
-
"He struggled against the rigid officialdom of the state."
"Anh ta đã đấu tranh chống lại bộ máy quan liêu cứng nhắc của nhà nước."
-
"The reforms aim to reduce the power of officialdom."
"Các cải cách nhằm mục đích giảm bớt quyền lực của giới quan chức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | office | Văn phòng, cơ quan; chức vụ |
| Noun | officer | Sĩ quan, cán bộ, viên chức |
| Adjective | official | Chính thức, thuộc về quan chức |
| Noun | official | Quan chức, viên chức |
| Adverb | officially | Một cách chính thức |
| Verb | officiate | Thực hiện nhiệm vụ (trong một buổi lễ, sự kiện); làm trọng tài |
| Adjective | officious | Thích ra vẻ quan trọng, hách dịch; hay xen vào việc của người khác |
| Noun | officiousness | Sự hách dịch, sự hay xen vào việc của người khác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'officialdom' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự quan liêu, cứng nhắc, và đôi khi là lạm quyền của giới quan chức. Nó không chỉ đơn thuần là tập hợp các quan chức mà còn hàm ý về hệ thống và cách hành xử của họ. Khác với 'government' (chính phủ) vốn mang tính trung lập hoặc tích cực hơn, 'officialdom' thường được dùng để phê phán hoặc chỉ trích.
Prepositions
'in officialdom' đề cập đến việc hoạt động hoặc tồn tại trong hệ thống quan liêu. 'of officialdom' đề cập đến một cái gì đó thuộc về hoặc liên quan đến hệ thống quan liêu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bureaucratic bureaucratic officialdom (bộ máy quan liêu rườm rà)
-
petty petty officialdom (các thủ tục quan liêu nhỏ nhặt, sự hách dịch vặt vãnh của quan chức)
-
stifling stifling officialdom (hệ thống quan liêu ngột ngạt, kìm hãm)
-
battle battle officialdom (đấu tranh, chống lại sự quan liêu)
-
cut through cut through officialdom (vượt qua các rào cản quan liêu, giải quyết nhanh các thủ tục hành chính)
-
deal with deal with officialdom (làm việc, đối phó với các cơ quan hành chính/quan chức)
Idioms
-
be mired in officialdom
bị sa lầy vào bộ máy quan liêu, mắc kẹt trong các thủ tục hành chính rườm rà
"The project was mired in officialdom for months before it could finally proceed."
(Dự án đã bị sa lầy vào bộ máy quan liêu trong nhiều tháng trước khi nó cuối cùng có thể tiến hành.)
-
the impersonal face of officialdom
khuôn mặt vô cảm của bộ máy quan liêu (ý nói sự thiếu cá nhân, máy móc của các cơ quan chính phủ)
"Many people find it frustrating to deal with the impersonal face of officialdom when seeking assistance."
(Nhiều người cảm thấy khó chịu khi đối phó với vẻ mặt vô cảm của bộ máy quan liêu khi tìm kiếm sự hỗ trợ.)
-
officialdom's red tape
nạn quan liêu giấy tờ, các thủ tục hành chính rườm rà của bộ máy quan chức
"Entrepreneurs often complain about officialdom's red tape slowing down business."
(Các doanh nhân thường than phiền về nạn quan liêu giấy tờ làm chậm trễ công việc kinh doanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
officialdom
nounGiới quan chức, đặc biệt là những người ở vị trí quyền lực bị coi là quá quan liêu hoặc tự cao tự đại.
"The project was delayed by the endless red tape of officialdom."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | When officialdom becomes overly bureaucratic, efficiency often suffers. |
Khi bộ máy quan liêu trở nên quá cồng kềnh, hiệu quả thường bị ảnh hưởng. |
| Phủ định | If you don't navigate officialdom carefully, your project doesn't usually get approved. |
Nếu bạn không điều hướng bộ máy quan liêu một cách cẩn thận, dự án của bạn thường không được phê duyệt. |
| Nghi vấn | If one encounters officialdom, does it always involve long waiting times? |
Nếu người ta gặp phải bộ máy quan liêu, liệu nó có luôn luôn liên quan đến thời gian chờ đợi lâu không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project was delayed due to officialdom. |
Dự án bị trì hoãn do thủ tục hành chính. |
| Phủ định | Isn't it true that progress is often hampered by officialdom? |
Chẳng phải sự thật là tiến độ thường bị cản trở bởi thủ tục hành chính sao? |
| Nghi vấn | Does officialdom always lead to inefficiency? |
Liệu thủ tục hành chính có luôn dẫn đến sự kém hiệu quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "officialdom".
