(Top Banner Ad)
officialdom
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội

officialdom

UK: /əˈfɪʃəldəm/ • US: /əˈfɪʃəldəm/

Nghĩa tiếng Việt

giới quan chức bộ máy quan liêu hệ thống quan liêu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Officials, collectively, especially those in positions of power who are perceived as unduly bureaucratic or self-important.

Vietnamese Meaning

Giới quan chức, đặc biệt là những người ở vị trí quyền lực bị coi là quá quan liêu hoặc tự cao tự đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was delayed by the endless red tape of officialdom."

    "Dự án bị trì hoãn bởi sự rườm rà vô tận của bộ máy quan liêu."

  • "He struggled against the rigid officialdom of the state."

    "Anh ta đã đấu tranh chống lại bộ máy quan liêu cứng nhắc của nhà nước."

  • "The reforms aim to reduce the power of officialdom."

    "Các cải cách nhằm mục đích giảm bớt quyền lực của giới quan chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun office Văn phòng, cơ quan; chức vụ
Noun officer Sĩ quan, cán bộ, viên chức
Adjective official Chính thức, thuộc về quan chức
Noun official Quan chức, viên chức
Adverb officially Một cách chính thức
Verb officiate Thực hiện nhiệm vụ (trong một buổi lễ, sự kiện); làm trọng tài
Adjective officious Thích ra vẻ quan trọng, hách dịch; hay xen vào việc của người khác
Noun officiousness Sự hách dịch, sự hay xen vào việc của người khác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Old French
oficial
English
official
Old English
-dom (suffix)
English
officialdom

Nguồn gốc từ 'officialdom'

Từ 'officialdom' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa từ 'official' (quan chức, chính thức) và hậu tố '-dom'. Hậu tố '-dom' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'trạng thái, điều kiện, lãnh địa' hoặc 'một nhóm người'. Do đó, 'officialdom' có nghĩa đen là 'thế giới của các quan chức' hay 'hệ thống quan chức', ám chỉ bộ máy hành chính công hoặc các quan chức nói chung.

Usage Note

Từ 'officialdom' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự quan liêu, cứng nhắc, và đôi khi là lạm quyền của giới quan chức. Nó không chỉ đơn thuần là tập hợp các quan chức mà còn hàm ý về hệ thống và cách hành xử của họ. Khác với 'government' (chính phủ) vốn mang tính trung lập hoặc tích cực hơn, 'officialdom' thường được dùng để phê phán hoặc chỉ trích.

Prepositions

in of

'in officialdom' đề cập đến việc hoạt động hoặc tồn tại trong hệ thống quan liêu. 'of officialdom' đề cập đến một cái gì đó thuộc về hoặc liên quan đến hệ thống quan liêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + officialdom
  • bureaucratic bureaucratic officialdom
    (bộ máy quan liêu rườm rà)
  • petty petty officialdom
    (các thủ tục quan liêu nhỏ nhặt, sự hách dịch vặt vãnh của quan chức)
  • stifling stifling officialdom
    (hệ thống quan liêu ngột ngạt, kìm hãm)
Động từ + officialdom
  • battle battle officialdom
    (đấu tranh, chống lại sự quan liêu)
  • cut through cut through officialdom
    (vượt qua các rào cản quan liêu, giải quyết nhanh các thủ tục hành chính)
  • deal with deal with officialdom
    (làm việc, đối phó với các cơ quan hành chính/quan chức)

Idioms

  • be mired in officialdom

    bị sa lầy vào bộ máy quan liêu, mắc kẹt trong các thủ tục hành chính rườm rà

    "The project was mired in officialdom for months before it could finally proceed."

    (Dự án đã bị sa lầy vào bộ máy quan liêu trong nhiều tháng trước khi nó cuối cùng có thể tiến hành.)

  • the impersonal face of officialdom

    khuôn mặt vô cảm của bộ máy quan liêu (ý nói sự thiếu cá nhân, máy móc của các cơ quan chính phủ)

    "Many people find it frustrating to deal with the impersonal face of officialdom when seeking assistance."

    (Nhiều người cảm thấy khó chịu khi đối phó với vẻ mặt vô cảm của bộ máy quan liêu khi tìm kiếm sự hỗ trợ.)

  • officialdom's red tape

    nạn quan liêu giấy tờ, các thủ tục hành chính rườm rà của bộ máy quan chức

    "Entrepreneurs often complain about officialdom's red tape slowing down business."

    (Các doanh nhân thường than phiền về nạn quan liêu giấy tờ làm chậm trễ công việc kinh doanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

officialdom

noun
Lật mặt

Giới quan chức, đặc biệt là những người ở vị trí quyền lực bị coi là quá quan liêu hoặc tự cao tự đại.

"The project was delayed by the endless red tape of officialdom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When officialdom becomes overly bureaucratic, efficiency often suffers.
Khi bộ máy quan liêu trở nên quá cồng kềnh, hiệu quả thường bị ảnh hưởng.
Phủ định
If you don't navigate officialdom carefully, your project doesn't usually get approved.
Nếu bạn không điều hướng bộ máy quan liêu một cách cẩn thận, dự án của bạn thường không được phê duyệt.
Nghi vấn
If one encounters officialdom, does it always involve long waiting times?
Nếu người ta gặp phải bộ máy quan liêu, liệu nó có luôn luôn liên quan đến thời gian chờ đợi lâu không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project was delayed due to officialdom.
Dự án bị trì hoãn do thủ tục hành chính.
Phủ định
Isn't it true that progress is often hampered by officialdom?
Chẳng phải sự thật là tiến độ thường bị cản trở bởi thủ tục hành chính sao?
Nghi vấn
Does officialdom always lead to inefficiency?
Liệu thủ tục hành chính có luôn dẫn đến sự kém hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "officialdom".

Quan liêu và 'Red Tape'

Trong văn hóa phương Tây, 'officialdom' thường mang ý nghĩa tiêu cực, gắn liền với 'red tape' (nạn quan liêu, giấy tờ rườm rà). Thuật ngữ 'red tape' bắt nguồn từ việc các tài liệu chính thức được buộc bằng ruy băng đỏ. Nó biểu thị sự chậm trễ, phức tạp và cứng nhắc trong các quy trình hành chính, thường gây ra sự khó chịu cho công chúng khi phải giải quyết các vấn đề với chính phủ.

Cái nhìn của công chúng

Officialdom thường được công chúng nhìn nhận như một hệ thống lạnh lùng, thiếu linh hoạt và ít quan tâm đến cá nhân. Mọi người thường cảm thấy 'mất quyền' hoặc 'vô vọng' khi phải đối mặt với các quy tắc và quy định phức tạp của nó, đặc biệt là khi các thủ tục hành chính trở nên quá rắc rối hoặc thiếu hiệu quả.