(Top Banner Ad)
burette
C1
danh từ C1 Hóa học

burette

UK: /bjʊˈrɛt/ • US: /bjʊˈrɛt/

Nghĩa tiếng Việt

ống chuẩn độ burette
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A graduated glass tube with a tap at one end, for delivering known volumes of a liquid, especially in titrations.

Vietnamese Meaning

Một ống thủy tinh chia độ có khóa ở một đầu, dùng để rót các thể tích chất lỏng đã biết, đặc biệt trong chuẩn độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chemist carefully added the acid using a burette."

    "Nhà hóa học cẩn thận thêm axit bằng cách sử dụng một burette."

  • "She read the volume on the burette to the nearest 0.05 ml."

    "Cô ấy đọc thể tích trên burette chính xác đến 0.05 ml."

  • "The burette is essential for accurate quantitative analysis."

    "Burette là thiết yếu cho phân tích định lượng chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun burette Ống chuẩn độ, bình chia độ (dụng cụ đo lường trong phòng thí nghiệm)
Noun titration Sự chuẩn độ (quá trình phân tích hóa học sử dụng burette)
Noun burette tip Đầu nhỏ giọt của ống chuẩn độ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

French
burette
English
burette

Nguồn Gốc Khoa Học

Từ 'burette' du nhập vào tiếng Anh trực tiếp từ tiếng Pháp vào khoảng giữa thế kỷ 19. Dụng cụ này được phát triển như một công cụ thiết yếu để đo lường thể tích chất lỏng cực kỳ chính xác trong các thí nghiệm hóa học, đặc biệt là quá trình chuẩn độ (titration). Việc sử dụng ống chuẩn độ đã giúp các nhà khoa học đạt được độ chính xác cao hơn rất nhiều trong phân tích hóa học.

Usage Note

Burette được sử dụng để phân phối một lượng chất lỏng chính xác. Thường được làm bằng thủy tinh và có một van (khóa) ở dưới cùng để điều chỉnh dòng chảy. Điểm khác biệt chính so với pipet là burette có thể phân phối các thể tích khác nhau, trong khi pipet thường được sử dụng để phân phối một thể tích cố định.

Prepositions

in with

‘In’ thường được dùng để chỉ quá trình sử dụng burette, ví dụ: ‘Use the burette in a titration.’ ‘With’ thường được dùng để chỉ chất lỏng được đựng trong burette, ví dụ: ‘Fill the burette with the titrant.’

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + burette
  • fill fill the burette
    (Đổ đầy ống chuẩn độ)
  • read read the burette
    (Đọc chỉ số trên ống chuẩn độ)
  • calibrate calibrate the burette
    (Hiệu chỉnh ống chuẩn độ)
Adjective + burette
  • calibrated calibrated burette
    (Ống chuẩn độ đã được hiệu chỉnh)
  • digital digital burette
    (Ống chuẩn độ điện tử (kỹ thuật số))
  • glass glass burette
    (Ống chuẩn độ thủy tinh)
Noun + burette
  • burette burette stand
    (Giá đỡ ống chuẩn độ)
  • burette burette clamp
    (Kẹp giữ ống chuẩn độ)

Idioms

  • Burette reading

    Chỉ số đọc trên ống chuẩn độ (giá trị thể tích đã được đo)

    "Record the initial and final burette readings."

    (Ghi lại chỉ số đọc ban đầu và cuối cùng trên ống chuẩn độ.)

  • Titrating against the standard

    Chuẩn độ chống lại dung dịch chuẩn (quá trình sử dụng burette để chuẩn độ)

    "We spent the afternoon titrating against the standard solution."

    (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để chuẩn độ chống lại dung dịch chuẩn.)

  • Zero mark adjustment

    Điều chỉnh đến vạch số 0 (hành động chuẩn bị dung dịch trong burette)

    "Ensure the solution is adjusted to the zero mark before starting."

    (Đảm bảo dung dịch được điều chỉnh đến vạch số 0 trước khi bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

burette

danh từ
Lật mặt

Một ống thủy tinh chia độ có khóa ở một đầu, dùng để rót các thể tích chất lỏng đã biết, đặc biệt trong chuẩn độ.

"The chemist carefully added the acid using a burette."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use a burette, you get a precise measurement of liquid.
Nếu bạn sử dụng một ống burette, bạn sẽ có được một phép đo chất lỏng chính xác.
Phủ định
If the burette is not properly cleaned, the results are not accurate.
Nếu ống burette không được làm sạch đúng cách, kết quả sẽ không chính xác.
Nghi vấn
If a titration requires a precise addition of acid, do you use a burette?
Nếu một phép chuẩn độ yêu cầu thêm axit một cách chính xác, bạn có sử dụng ống burette không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The burette is used for precise liquid dispensing in the lab.
Ống burette được sử dụng để rót chất lỏng chính xác trong phòng thí nghiệm.
Phủ định
The burette was not cleaned after the titration.
Ống burette đã không được làm sạch sau khi chuẩn độ.
Nghi vấn
Can the burette be calibrated before use?
Ống burette có thể được hiệu chỉnh trước khi sử dụng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burette".

Biểu tượng của Độ Chính Xác

Trong hóa học phân tích, burette là biểu tượng của độ chính xác và tính cẩn thận. Việc học cách sử dụng burette đúng cách, bao gồm việc đọc chính xác phần lõm (meniscus) của chất lỏng, là kỹ năng cơ bản và quan trọng nhất mà mọi sinh viên hóa học phải nắm vững.

Ứng dụng trong Công nghiệp

Burette (hoặc các phiên bản kỹ thuật số hiện đại) là công cụ không thể thiếu trong kiểm soát chất lượng (Quality Control – QC). Chúng được sử dụng hàng ngày trong các ngành công nghiệp dược phẩm, thực phẩm và môi trường để đảm bảo nồng độ hóa chất chính xác và tiêu chuẩn an toàn sản phẩm.