(Top Banner Ad)
burnish
C1
verb C1 Vật liệu học, Mỹ thuật, Kinh doanh

burnish

UK: /ˈbɜːnɪʃ/ • US: /ˈbɜːrnɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

đánh bóng làm bóng trau chuốt cải thiện hình ảnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To polish (something, especially metal) by rubbing.

Vietnamese Meaning

Đánh bóng (cái gì đó, đặc biệt là kim loại) bằng cách chà xát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a special cloth to burnish the silver teapot."

    "Anh ấy đã dùng một chiếc khăn đặc biệt để đánh bóng chiếc ấm trà bạc."

  • "The sun burnished the lake's surface."

    "Ánh mặt trời làm cho mặt hồ trở nên lấp lánh."

  • "He wanted to burnish his image as a philanthropist."

    "Anh ấy muốn nâng cao hình ảnh của mình như một nhà từ thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb burnish đánh bóng (cả nghĩa đen và nghĩa bóng)
Adjective burnished được đánh bóng, sáng loáng, bóng bẩy
Noun burnisher người đánh bóng; dụng cụ đánh bóng
Adjective unburnished không được đánh bóng, xỉn màu, thô

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Mỹ thuật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brūnaz ('brown')
Frankish
*brūnjan ('to make brown, polish')
Old French
brunir ('to polish')
Middle English
burnishen
Modern English
burnish

Từ 'Nâu' đến 'Đánh bóng'

Từ 'burnish' có một gốc gác thú vị, liên quan đến màu 'nâu' (brown). Trong ngôn ngữ German cổ, hành động làm cho một thứ gì đó trở nên nâu hơn, đặc biệt là kim loại, cũng chính là hành động đánh bóng nó. Khi bạn chà xát kim loại, nó không chỉ sáng lên mà còn có thể có màu sẫm hơn, óng ả hơn, giống như một màu nâu bóng loáng. Vì vậy, 'làm cho nâu' đã dần chuyển nghĩa thành 'đánh bóng'.

Usage Note

Động từ "burnish" thường được sử dụng để chỉ hành động làm cho bề mặt của một vật trở nên sáng bóng và láng mịn thông qua việc cọ xát. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như "polish" hay "shine", thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật, thủ công, hoặc mô tả vẻ đẹp tinh tế. Khác với "polish" có thể dùng cho nhiều chất liệu, "burnish" thường ám chỉ kim loại hoặc vật liệu cứng.

Prepositions

with

"burnish with" được dùng để chỉ vật liệu được sử dụng để đánh bóng. Ví dụ: "He burnished the silver with a soft cloth."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + burnish (Metaphorical)
  • help to burnish one's reputation
    (giúp đánh bóng/cải thiện danh tiếng của ai đó)
  • seek to burnish his image
    (tìm cách làm đẹp/đánh bóng hình ảnh của anh ấy)
  • try to burnish their credentials
    (cố gắng làm đẹp/hoàn thiện hồ sơ năng lực của họ)
burnish + Noun
  • burnish the image
    (đánh bóng hình ảnh)
  • burnish the reputation
    (cải thiện danh tiếng)
  • burnish the silverware
    (đánh bóng đồ dùng bằng bạc)
Adverb + burnish (Literal)
  • carefully burnish the silver
    (cẩn thận đánh bóng đồ bạc)
  • lovingly burnish the old trophy
    (trìu mến đánh bóng chiếc cúp cũ)

Idioms

  • to burnish one's image/reputation

    Cải thiện, làm đẹp hoặc nâng cao hình ảnh/danh tiếng của ai đó, thường thông qua các hành động được công chúng biết đến.

    "The politician made a large donation to charity to burnish his reputation before the election."

    (Vị chính trị gia đã quyên góp một khoản tiền lớn cho từ thiện để đánh bóng danh tiếng của mình trước cuộc bầu cử.)

  • to burnish one's credentials

    Nâng cao hoặc làm cho kinh nghiệm, kỹ năng, hoặc bằng cấp của một người trông ấn tượng hơn.

    "She took an advanced course at Harvard to burnish her credentials for the new job."

    (Cô ấy đã tham gia một khóa học nâng cao tại Harvard để làm đẹp hồ sơ năng lực cho công việc mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

burnish

verb
Lật mặt

Đánh bóng (cái gì đó, đặc biệt là kim loại) bằng cách chà xát.

"He used a special cloth to burnish the silver teapot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he would burnish the silver was his daily ritual.
Việc anh ấy đánh bóng bạc là nghi thức hàng ngày của anh ấy.
Phủ định
Whether the antique dealer would burnish the furniture wasn't clear.
Liệu người buôn đồ cổ có đánh bóng đồ nội thất hay không vẫn chưa rõ.
Nghi vấn
Why she chose to burnish the brass herself remains a mystery.
Tại sao cô ấy chọn tự đánh bóng đồng thau vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses a special cloth to burnish the silver until it shines.
Anh ấy dùng một chiếc khăn đặc biệt để đánh bóng đồ bạc cho đến khi nó sáng bóng.
Phủ định
She doesn't burnish her furniture; she prefers a more rustic look.
Cô ấy không đánh bóng đồ đạc của mình; cô ấy thích vẻ ngoài mộc mạc hơn.
Nghi vấn
Did they burnish the brass handles before installing them?
Họ có đánh bóng những tay nắm bằng đồng thau trước khi lắp đặt chúng không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the apprentice had used the correct polishing compounds, he would have been able to burnish the metal to a mirror finish.
Nếu người học việc đã sử dụng đúng loại hợp chất đánh bóng, anh ta đã có thể đánh bóng kim loại đến độ bóng như gương.
Phủ định
If the company had not decided to burnish its image with a large donation, their reputation might not have recovered so quickly after the scandal.
Nếu công ty không quyết định đánh bóng hình ảnh của mình bằng một khoản quyên góp lớn, danh tiếng của họ có lẽ đã không phục hồi nhanh chóng sau vụ bê bối.
Nghi vấn
Would the antique collector have been able to burnish the silver teapot if he had known the proper techniques?
Liệu nhà sưu tập đồ cổ có thể đánh bóng chiếc ấm trà bạc nếu anh ấy biết các kỹ thuật phù hợp không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The silversmith burnished the antique teapot until it shone.
Người thợ bạc đánh bóng cái ấm trà cổ cho đến khi nó sáng bóng.
Phủ định
He didn't burnish the brass fixtures; he preferred their rustic look.
Anh ấy đã không đánh bóng các phụ kiện bằng đồng thau; anh ấy thích vẻ ngoài mộc mạc của chúng hơn.
Nghi vấn
Why did she burnish the doorknobs before the guests arrived?
Tại sao cô ấy lại đánh bóng các tay nắm cửa trước khi khách đến?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The antique dealer will burnish the silver teapot to restore its shine.
Người buôn đồ cổ sẽ đánh bóng cái ấm trà bạc để phục hồi độ bóng của nó.
Phủ định
She is not going to burnish the furniture because she prefers its rustic look.
Cô ấy sẽ không đánh bóng đồ nội thất vì cô ấy thích vẻ ngoài mộc mạc của nó hơn.
Nghi vấn
Will the students burnish their knowledge by studying hard for the exam?
Liệu các sinh viên có trau dồi kiến thức của họ bằng cách học tập chăm chỉ cho kỳ thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burnish".

Đánh bóng Bạc: Một Nét Truyền thống

Trong nhiều gia đình phương Tây, đặc biệt là các gia đình giàu có và lâu đời, việc sở hữu bộ dao dĩa hay đồ trang trí bằng bạc là một truyền thống. Những vật dụng này sẽ bị xỉn màu theo thời gian và cần được đánh bóng ('burnish') thường xuyên để giữ vẻ sáng bóng. Hành động này thường gắn liền với việc chuẩn bị cho các dịp đặc biệt như Giáng sinh, tượng trưng cho sự giàu có, di sản gia đình và sự trân trọng tài sản.

Đánh bóng Hình ảnh Doanh nghiệp

Nghĩa bóng của 'burnish' cực kỳ phổ biến trong giới kinh doanh và quan hệ công chúng (PR). Các công ty chi hàng triệu đô la cho các chiến dịch truyền thông với mục đích cụ thể là 'đánh bóng hình ảnh' của họ. Điều này đặc biệt quan trọng sau một vụ bê bối, khi việc xây dựng lại niềm tin của công chúng là tối quan trọng. Từ này ngụ ý việc tạo ra một vẻ ngoài hoàn hảo, sáng bóng cho hình ảnh của công ty trong mắt mọi người.