(Top Banner Ad)
business accelerator
C1
Danh từ C1 Kinh tế

business accelerator

UK: /ˈbɪznəs əkˈseləˌreɪtər/ • US: /ˈbɪznəs əkˈseləˌreɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình tăng tốc kinh doanh chương trình hỗ trợ tăng trưởng doanh nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A program designed to help early-stage companies grow and scale by providing mentorship, resources, and connections.

Vietnamese Meaning

Một chương trình được thiết kế để giúp các công ty giai đoạn đầu phát triển và mở rộng quy mô bằng cách cung cấp sự hướng dẫn, nguồn lực và các mối quan hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The startup received funding after graduating from a prestigious business accelerator."

    "Công ty khởi nghiệp nhận được tài trợ sau khi tốt nghiệp từ một chương trình tăng tốc kinh doanh uy tín."

  • "Many entrepreneurs apply to business accelerators to refine their business models."

    "Nhiều doanh nhân nộp đơn vào các chương trình tăng tốc kinh doanh để tinh chỉnh mô hình kinh doanh của họ."

  • "Business accelerators provide access to a network of potential investors and mentors."

    "Các chương trình tăng tốc kinh doanh cung cấp quyền truy cập vào một mạng lưới các nhà đầu tư và người cố vấn tiềm năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accelerate tăng tốc, thúc đẩy
Noun acceleration sự tăng tốc, sự thúc đẩy
Noun accelerator chương trình tăng tốc khởi nghiệp, máy gia tốc
Adjective accelerated được tăng tốc, rút ngắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bisignis (sự chăm lo, lo lắng)
Middle English
bisinesse (tình trạng bận rộn)
Latin
accelerare (thúc đẩy, làm cho nhanh hơn)
Modern English
business accelerator

Ra đời trong Kỷ nguyên Công nghệ

Thuật ngữ 'business accelerator' trở nên phổ biến vào năm 2005 với sự ra đời của Y Combinator tại Thung lũng Silicon. Ý tưởng cốt lõi là tạo ra một chương trình có cấu trúc, cung cấp vốn ban đầu, sự cố vấn, và mạng lưới quan hệ để 'tăng tốc' sự phát triển của các công ty khởi nghiệp non trẻ, giúp chúng nhanh chóng đạt được thành công thay vì phải mất nhiều năm tự mày mò.

Usage Note

Business accelerators thường hoạt động theo nhóm (cohort), cung cấp không gian làm việc chung, các buổi hội thảo, và cơ hội gọi vốn. Điểm khác biệt với incubator là accelerator thường tập trung vào các công ty đã có sản phẩm/dịch vụ thử nghiệm, trong khi incubator hỗ trợ từ giai đoạn ý tưởng. Accelerator có thời gian cố định (thường 3-6 tháng), trong khi incubator có thể kéo dài hơn. Accelerator thường lấy một phần vốn cổ phần của công ty để đổi lấy dịch vụ.

Prepositions

at in

Có thể dùng 'at' để chỉ địa điểm diễn ra chương trình ('at the business accelerator'). 'In' có thể dùng khi nói đến việc tham gia vào một chương trình ('participating in a business accelerator').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + business accelerator
  • join a business accelerator
    (tham gia một chương trình tăng tốc khởi nghiệp)
  • apply to a business accelerator
    (nộp đơn vào một chương trình tăng tốc khởi nghiệp)
  • get into a business accelerator
    (được nhận vào một chương trình tăng tốc khởi nghiệp)
  • graduate from a business accelerator
    (tốt nghiệp từ một chương trình tăng tốc khởi nghiệp)
Adjective + business accelerator
  • a top business accelerator
    (một chương trình tăng tốc khởi nghiệp hàng đầu)
  • a successful business accelerator
    (một chương trình tăng tốc khởi nghiệp thành công)
  • a corporate business accelerator
    (một chương trình tăng tốc khởi nghiệp của doanh nghiệp lớn)
  • a tech-focused business accelerator
    (một chương trình tăng tốc khởi nghiệp tập trung vào công nghệ)
Noun + business accelerator
  • startup accelerator
    (chương trình tăng tốc khởi nghiệp (cách gọi phổ biến))
  • accelerator program
    (chương trình tăng tốc)
  • accelerator cohort / batch
    (một lứa / một khóa của chương trình tăng tốc)

Idioms

  • the Y Combinator of [an industry]

    Chỉ chương trình tăng tốc danh giá và thành công nhất trong một lĩnh vực cụ thể.

    "They aspire to be the Y Combinator of the clean energy sector."

    (Họ khao khát trở thành 'Y Combinator' của ngành năng lượng sạch.)

  • on the accelerator track

    Đang trong giai đoạn phát triển cực nhanh và có định hướng, thường là sau khi tham gia một chương trình tăng tốc.

    "Once our startup was accepted, we were on the accelerator track to find our first major investors."

    (Khi startup của chúng tôi được chấp nhận, chúng tôi đã bước vào lộ trình tăng tốc để tìm những nhà đầu tư lớn đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business accelerator

Danh từ
Lật mặt

Một chương trình được thiết kế để giúp các công ty giai đoạn đầu phát triển và mở rộng quy mô bằng cách cung cấp sự hướng dẫn, nguồn lực và các mối quan hệ.

"The startup received funding after graduating from a prestigious business accelerator."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government used to invest more in business accelerators before the economic crisis.
Chính phủ đã từng đầu tư nhiều hơn vào các chương trình tăng tốc kinh doanh trước cuộc khủng hoảng kinh tế.
Phủ định
My company didn't use to rely on business accelerators for innovation; we developed everything in-house.
Công ty của tôi đã không từng dựa vào các chương trình tăng tốc kinh doanh để đổi mới; chúng tôi đã phát triển mọi thứ nội bộ.
Nghi vấn
Did they use to participate in a business accelerator when they were starting their company?
Họ đã từng tham gia một chương trình tăng tốc kinh doanh khi họ bắt đầu công ty của họ phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my company had invested in a business accelerator program last year; we might be further ahead now.
Tôi ước công ty của tôi đã đầu tư vào một chương trình tăng tốc kinh doanh năm ngoái; chúng ta có lẽ đã tiến xa hơn bây giờ.
Phủ định
If only the government wouldn't interfere with the development of business accelerator initiatives; they'd be much more effective.
Giá như chính phủ không can thiệp vào sự phát triển của các sáng kiến tăng tốc kinh doanh; chúng sẽ hiệu quả hơn nhiều.
Nghi vấn
If only we could have known whether that business accelerator was legitimate before we gave them our money!
Giá như chúng ta có thể biết liệu chương trình tăng tốc kinh doanh đó có hợp pháp hay không trước khi chúng ta đưa tiền cho họ!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business accelerator".

Ngày Demo Day: Sân khấu ra mắt nhà đầu tư

Đây là sự kiện tốt nghiệp quan trọng nhất của một chương trình tăng tốc. Vào ngày này, các công ty khởi nghiệp sẽ thuyết trình (pitch) ý tưởng và sản phẩm của mình trước một hội trường đầy các nhà đầu tư tiềm năng. Một bài thuyết trình thành công trong Demo Day có thể quyết định tương lai của cả công ty.

Mô hình 'Vốn mồi đổi lấy Cổ phần'

Nền tảng của hầu hết các chương trình tăng tốc ở phương Tây là mô hình 'seed funding for equity'. Chương trình sẽ đầu tư một khoản tiền nhỏ ban đầu (gọi là vốn mồi) cho startup. Đổi lại, họ sẽ nhận một tỷ lệ cổ phần nhỏ (thường từ 5-10%) trong công ty. Điều này tạo ra sự đồng hành về lợi ích: chương trình chỉ thành công khi startup mà họ đầu tư thành công.