business accelerator
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Business accelerator'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một chương trình được thiết kế để giúp các công ty giai đoạn đầu phát triển và mở rộng quy mô bằng cách cung cấp sự hướng dẫn, nguồn lực và các mối quan hệ.
Definition (English Meaning)
A program designed to help early-stage companies grow and scale by providing mentorship, resources, and connections.
Ví dụ Thực tế với 'Business accelerator'
-
"The startup received funding after graduating from a prestigious business accelerator."
"Công ty khởi nghiệp nhận được tài trợ sau khi tốt nghiệp từ một chương trình tăng tốc kinh doanh uy tín."
-
"Many entrepreneurs apply to business accelerators to refine their business models."
"Nhiều doanh nhân nộp đơn vào các chương trình tăng tốc kinh doanh để tinh chỉnh mô hình kinh doanh của họ."
-
"Business accelerators provide access to a network of potential investors and mentors."
"Các chương trình tăng tốc kinh doanh cung cấp quyền truy cập vào một mạng lưới các nhà đầu tư và người cố vấn tiềm năng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Business accelerator'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: business accelerator (danh từ ghép)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Business accelerator'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Business accelerators thường hoạt động theo nhóm (cohort), cung cấp không gian làm việc chung, các buổi hội thảo, và cơ hội gọi vốn. Điểm khác biệt với incubator là accelerator thường tập trung vào các công ty đã có sản phẩm/dịch vụ thử nghiệm, trong khi incubator hỗ trợ từ giai đoạn ý tưởng. Accelerator có thời gian cố định (thường 3-6 tháng), trong khi incubator có thể kéo dài hơn. Accelerator thường lấy một phần vốn cổ phần của công ty để đổi lấy dịch vụ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Có thể dùng 'at' để chỉ địa điểm diễn ra chương trình ('at the business accelerator'). 'In' có thể dùng khi nói đến việc tham gia vào một chương trình ('participating in a business accelerator').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Business accelerator'
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish my company had invested in a business accelerator program last year; we might be further ahead now.
|
Tôi ước công ty của tôi đã đầu tư vào một chương trình tăng tốc kinh doanh năm ngoái; chúng ta có lẽ đã tiến xa hơn bây giờ. |
| Phủ định |
If only the government wouldn't interfere with the development of business accelerator initiatives; they'd be much more effective.
|
Giá như chính phủ không can thiệp vào sự phát triển của các sáng kiến tăng tốc kinh doanh; chúng sẽ hiệu quả hơn nhiều. |
| Nghi vấn |
If only we could have known whether that business accelerator was legitimate before we gave them our money!
|
Giá như chúng ta có thể biết liệu chương trình tăng tốc kinh doanh đó có hợp pháp hay không trước khi chúng ta đưa tiền cho họ! |