(Top Banner Ad)
venture capital
C1
danh từ C1 Kinh tế

venture capital

UK: /ˈventʃər ˈkæpɪtl/ • US: /ˈventʃər ˈkæpɪtl/

Nghĩa tiếng Việt

vốn đầu tư mạo hiểm đầu tư mạo hiểm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capital invested in a project or company, typically a new one, involving a high degree of risk.

Vietnamese Meaning

Vốn đầu tư mạo hiểm, là vốn được đầu tư vào một dự án hoặc công ty, thường là một công ty mới, có mức độ rủi ro cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The startup received a significant amount of venture capital to expand its operations."

    "Công ty khởi nghiệp đã nhận được một lượng vốn đầu tư mạo hiểm đáng kể để mở rộng hoạt động."

  • "Venture capital firms often specialize in specific industries, such as technology or healthcare."

    "Các công ty đầu tư mạo hiểm thường chuyên về các ngành cụ thể, chẳng hạn như công nghệ hoặc chăm sóc sức khỏe."

  • "Obtaining venture capital can be a crucial step for a startup's growth."

    "Việc có được vốn đầu tư mạo hiểm có thể là một bước quan trọng cho sự phát triển của một công ty khởi nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun venture dự án, sự mạo hiểm
Verb venture mạo hiểm, liều
Noun capital vốn
Adjective capital chính, chủ yếu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
venture
English
capital
English
venture capital

Nguồn gốc của 'Venture Capital'

Thuật ngữ 'venture capital' bắt đầu phổ biến vào những năm 1950 ở Hoa Kỳ, khi các nhà đầu tư mạo hiểm bắt đầu rót vốn vào các công ty khởi nghiệp đầy tiềm năng nhưng cũng đầy rủi ro. Họ tin rằng những ý tưởng sáng tạo có thể mang lại lợi nhuận khổng lồ, mặc dù khả năng thất bại là rất cao. Tư duy này đã thúc đẩy sự phát triển của Thung lũng Silicon và nhiều ngành công nghiệp công nghệ khác.

Usage Note

Venture capital thường được sử dụng để tài trợ cho các công ty khởi nghiệp hoặc các doanh nghiệp nhỏ có tiềm năng tăng trưởng cao nhưng cũng đi kèm với rủi ro lớn. Nó khác với các hình thức tài trợ truyền thống như vay ngân hàng, vì các nhà đầu tư mạo hiểm chấp nhận rủi ro mất vốn cao hơn để đổi lấy tiềm năng lợi nhuận lớn hơn. So với 'private equity', venture capital thường tập trung vào các công ty trẻ hơn và có tính đổi mới cao hơn.

Prepositions

in for

'Venture capital in [company/sector]' - đầu tư vốn mạo hiểm vào [công ty/lĩnh vực]. Ví dụ: 'There is a lot of venture capital in the tech sector.' 'Venture capital for [purpose]' - vốn mạo hiểm cho [mục đích]. Ví dụ: 'We are seeking venture capital for expansion'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + venture capital
  • high-risk high-risk venture capital
    (vốn đầu tư mạo hiểm rủi ro cao)
  • early-stage early-stage venture capital
    (vốn đầu tư mạo hiểm giai đoạn đầu)
  • seed seed venture capital
    (vốn đầu tư mạo hiểm ban đầu)
Verb + venture capital
  • raise raise venture capital
    (gọi vốn đầu tư mạo hiểm)
  • invest invest venture capital
    (đầu tư vốn mạo hiểm)
  • secure secure venture capital
    (đảm bảo vốn đầu tư mạo hiểm)

Idioms

  • to go after venture capital

    tìm kiếm vốn đầu tư mạo hiểm

    "The startup is going after venture capital to expand its operations."

    (Công ty khởi nghiệp đang tìm kiếm vốn đầu tư mạo hiểm để mở rộng hoạt động.)

  • venture capital firm

    công ty đầu tư mạo hiểm

    "She works for a venture capital firm specializing in technology startups."

    (Cô ấy làm việc cho một công ty đầu tư mạo hiểm chuyên về các công ty khởi nghiệp công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

venture capital

danh từ
Lật mặt

Vốn đầu tư mạo hiểm, là vốn được đầu tư vào một dự án hoặc công ty, thường là một công ty mới, có mức độ rủi ro cao.

"The startup received a significant amount of venture capital to expand its operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Investors will be allocating more funds to venture capital in the coming years.
Các nhà đầu tư sẽ phân bổ nhiều vốn hơn cho đầu tư mạo hiểm trong những năm tới.
Phủ định
The government won't be restricting venture capital investments in renewable energy projects.
Chính phủ sẽ không hạn chế các khoản đầu tư mạo hiểm vào các dự án năng lượng tái tạo.
Nghi vấn
Will they be seeking venture capital to expand their tech startup?
Liệu họ có đang tìm kiếm vốn đầu tư mạo hiểm để mở rộng công ty khởi nghiệp công nghệ của họ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has successfully attracted venture capital for its expansion.
Công ty đã thu hút thành công vốn đầu tư mạo hiểm cho việc mở rộng của mình.
Phủ định
They have not yet secured venture capital for their startup, despite their efforts.
Họ vẫn chưa đảm bảo được vốn đầu tư mạo hiểm cho công ty khởi nghiệp của họ, mặc dù đã nỗ lực.
Nghi vấn
Has she ever invested in a company using venture capital?
Cô ấy đã từng đầu tư vào một công ty nào bằng cách sử dụng vốn đầu tư mạo hiểm chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been seeking venture capital to expand its operations.
Công ty đã và đang tìm kiếm vốn đầu tư mạo hiểm để mở rộng hoạt động.
Phủ định
They haven't been relying on venture capital; they've been bootstrapping their startup.
Họ đã không dựa vào vốn đầu tư mạo hiểm; họ đã tự lực gây dựng công ty khởi nghiệp của mình.
Nghi vấn
Has she been investing in venture capital, or has she been focusing on more stable investments?
Cô ấy đã và đang đầu tư vào vốn đầu tư mạo hiểm, hay cô ấy tập trung vào các khoản đầu tư ổn định hơn?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to rely on bank loans, but now it seeks venture capital.
Công ty đã từng dựa vào các khoản vay ngân hàng, nhưng bây giờ họ tìm kiếm vốn đầu tư mạo hiểm.
Phủ định
They didn't use to consider venture capital a viable option for funding their startups.
Họ đã không từng xem vốn đầu tư mạo hiểm là một lựa chọn khả thi để tài trợ cho các công ty khởi nghiệp của họ.
Nghi vấn
Did they use to invest heavily in venture capital before the market crash?
Trước khi thị trường sụp đổ, họ đã từng đầu tư mạnh vào vốn đầu tư mạo hiểm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "venture capital".

Văn hóa Khởi nghiệp

Venture capital đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy văn hóa khởi nghiệp. Nó cung cấp nguồn vốn cần thiết cho các doanh nhân để biến ý tưởng thành hiện thực, chấp nhận rủi ro và đổi mới. Thành công của các công ty được hỗ trợ bởi venture capital thường truyền cảm hứng cho thế hệ doanh nhân tiếp theo.

Thung lũng Silicon

Thung lũng Silicon ở California là một ví dụ điển hình về sự thành công nhờ venture capital. Khu vực này đã trở thành trung tâm công nghệ toàn cầu nhờ dòng vốn liên tục từ các nhà đầu tư mạo hiểm, giúp các công ty như Apple, Google và Facebook phát triển mạnh mẽ.