(Top Banner Ad)
bycatch
C1
Danh từ C1 Ngư nghiệp, Sinh thái học

bycatch

UK: /ˈbaɪˌkætʃ/ • US: /ˈbaɪˌkætʃ/

Nghĩa tiếng Việt

sản lượng phụ sản lượng đánh bắt ngoài ý muốn các loài bị bắt ngoài mục tiêu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The unwanted fish and other marine creatures caught during commercial fishing for a different species.

Vietnamese Meaning

Các loài cá và sinh vật biển không mong muốn bị bắt trong quá trình đánh bắt thương mại một loài khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Shrimp trawling results in a large amount of bycatch."

    "Việc đánh bắt tôm bằng lưới kéo gây ra một lượng lớn bycatch."

  • "Bycatch is a major problem in many fisheries around the world."

    "Bycatch là một vấn đề lớn trong nhiều nghề cá trên khắp thế giới."

  • "Reducing bycatch is crucial for the conservation of marine biodiversity."

    "Giảm thiểu bycatch là rất quan trọng cho việc bảo tồn đa dạng sinh học biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun catch Mẻ cá, sự bắt giữ
Verb catch Bắt, đánh cá
Noun by-product Sản phẩm phụ

Synonyms

incidental catch (sản lượng đánh bắt ngẫu nhiên)unintended catch (sản lượng đánh bắt không chủ ý)

Antonyms

target species (loài mục tiêu)

Related Words

Subject Area

Ngư nghiệp, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
ambhi (around) + kap (to grasp)
Old English / Latin
bi (beside) + capere (to take)
Middle English
by + cacchen
Modern English
bycatch

Nguồn gốc của tiền tố 'By-'

Trong tiếng Anh, tiền tố 'by-' mang nghĩa là phụ, bên lề hoặc không chính thức (giống như trong 'byproduct' - sản phẩm phụ). 'Bycatch' xuất hiện lần đầu trong ngành ngư nghiệp vào khoảng cuối thế kỷ 19, dùng để chỉ những loài sinh vật biển vô tình bị mắc vào lưới khi ngư dân đang cố gắng đánh bắt một loài cá mục tiêu cụ thể.

Usage Note

Bycatch là thuật ngữ chuyên ngành trong ngành ngư nghiệp, chỉ các loài không phải mục tiêu bị bắt một cách vô tình. Nó thường mang ý tiêu cực, nhấn mạnh tác động đến hệ sinh thái biển và sự lãng phí nguồn tài nguyên. Khác với 'catch' (sản lượng đánh bắt), 'bycatch' không được nhắm mục tiêu. Nó thường đề cập đến các loài không có giá trị kinh tế hoặc không được phép đánh bắt.

Prepositions

of

Thường đi kèm với 'of' để chỉ thành phần của bycatch, ví dụ: 'The bycatch of the shrimp fishery includes juvenile fish.' (Bycatch của nghề đánh bắt tôm bao gồm cá con.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Bycatch
  • accidental accidental bycatch
    (việc đánh bắt nhầm ngẫu nhiên)
  • incidental incidental bycatch
    (sản lượng đánh bắt phụ không mong muốn)
  • marine marine bycatch
    (đánh bắt phụ sinh vật biển)
Verb + Bycatch
  • reduce reduce bycatch
    (giảm thiểu lượng đánh bắt nhầm)
  • minimize minimize bycatch
    (hạn chế tối đa sản lượng đánh bắt phụ)
  • discard discard bycatch
    (loại bỏ/vứt bỏ mẻ cá đánh bắt nhầm)

Idioms

  • A victim of bycatch

    Nạn nhân gián tiếp (dùng ẩn dụ cho người bị ảnh hưởng bởi một hành động nhắm vào đối tượng khác)

    "Small businesses were victims of bycatch in the new tax war."

    (Các doanh nghiệp nhỏ đã trở thành nạn nhân gián tiếp trong cuộc chiến thuế quan mới.)

  • Reduce incidental bycatch

    Giảm thiểu thiệt hại ngoài ý muốn (thường dùng trong bối cảnh bảo tồn)

    "New net designs help reduce incidental bycatch of sea turtles."

    (Thiết kế lưới mới giúp giảm thiểu việc đánh bắt nhầm rùa biển ngoài ý muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bycatch

Danh từ
Lật mặt

Các loài cá và sinh vật biển không mong muốn bị bắt trong quá trình đánh bắt thương mại một loài khác.

"Shrimp trawling results in a large amount of bycatch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bycatch".

Nhãn dán Dolphin-Safe

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, khái niệm 'bycatch' gắn liền với phong trào bảo vệ cá heo. Các hộp cá ngừ thường có nhãn 'Dolphin-safe' để cam kết rằng quá trình đánh bắt không gây ra 'bycatch' đối với cá heo, phản ánh sự quan tâm của xã hội đối với đạo đức sinh thái.

Vấn đề 'Ghost Fishing'

Bycatch không chỉ xảy ra khi ngư dân đang thả lưới. Lưới cũ bị bỏ lại (lưới ma) tiếp tục gây ra tình trạng đánh bắt nhầm vô tận, là một vấn đề môi trường nhức nhối đang được các tổ chức phương Tây vận động giải quyết.