(Top Banner Ad)
overfishing
C1
noun C1 Khoa học môi trường, Ngư nghiệp

overfishing

UK: /ˌəʊvəˈfɪʃɪŋ/ • US: /ˌoʊvərˈfɪʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự đánh bắt quá mức tình trạng khai thác quá mức nguồn lợi thủy sản ngư nghiệp quá mức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The depletion of fish stocks in a body of water by excessive fishing.

Vietnamese Meaning

Sự cạn kiệt trữ lượng cá trong một vùng nước do đánh bắt quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Overfishing has led to a drastic decline in cod populations."

    "Việc đánh bắt quá mức đã dẫn đến sự suy giảm đáng kể số lượng cá tuyết."

  • "The report highlighted the severe consequences of overfishing on marine ecosystems."

    "Báo cáo đã nhấn mạnh những hậu quả nghiêm trọng của việc đánh bắt quá mức đối với hệ sinh thái biển."

  • "Overfishing is a major threat to the long-term health of our oceans."

    "Đánh bắt quá mức là một mối đe dọa lớn đối với sức khỏe lâu dài của đại dương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overfish đánh bắt cá quá mức
Adjective overfished bị đánh bắt quá mức (thường dùng để chỉ một khu vực hoặc loài cá)
Noun fish cá (sinh vật); thịt cá
Verb fish câu cá, đánh bắt cá
Noun fishing hoạt động đánh bắt cá
Noun fisherman ngư dân
Noun fishery ngành/khu vực đánh bắt cá; nghề cá

Synonyms

depletion of fish stocks (sự cạn kiệt trữ lượng cá)unsustainable fishing (đánh bắt cá không bền vững)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Ngư nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer-
Old English
fiscian
Modern English
overfishing

Nguồn gốc của 'overfishing'

'Overfishing' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa tiền tố 'over-' (từ tiếng Anh cổ 'ofer-', có nghĩa là 'quá mức', 'vượt quá') và danh động từ 'fishing' (đánh bắt cá, từ động từ 'fish' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fiscian'). Từ này xuất hiện khi con người bắt đầu nhận thức được vấn đề khai thác tài nguyên biển một cách quá mức, dẫn đến suy giảm nghiêm trọng số lượng cá trong các đại dương và các thủy vực khác.

Usage Note

Overfishing đề cập đến việc đánh bắt cá với tốc độ nhanh hơn khả năng phục hồi tự nhiên của quần thể cá. Điều này dẫn đến sự suy giảm số lượng cá, ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái biển và kinh tế của các cộng đồng phụ thuộc vào nghề cá. Sự khác biệt với 'fishing' thông thường nằm ở mức độ và hậu quả. 'Fishing' chỉ hành động đánh bắt cá, trong khi 'overfishing' chỉ tình trạng đánh bắt vượt quá ngưỡng bền vững.

Prepositions

of in

'Overfishing of': ám chỉ việc đánh bắt quá mức một loài cá cụ thể hoặc một khu vực nhất định. Ví dụ: 'Overfishing of tuna is a major concern.' 'Overfishing in': ám chỉ việc đánh bắt quá mức diễn ra trong một khu vực địa lý cụ thể. Ví dụ: 'Overfishing in the Mediterranean Sea is harming the ecosystem.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overfishing
  • severe severe overfishing
    (tình trạng đánh bắt cá quá mức nghiêm trọng)
  • illegal illegal overfishing
    (đánh bắt cá quá mức trái phép)
  • widespread widespread overfishing
    (tình trạng đánh bắt cá quá mức lan rộng)
Verb + overfishing
  • combat combat overfishing
    (chống lại nạn đánh bắt cá quá mức)
  • prevent prevent overfishing
    (ngăn chặn nạn đánh bắt cá quá mức)
  • exacerbate exacerbate overfishing
    (làm trầm trọng thêm nạn đánh bắt cá quá mức)
Overfishing + Noun/Verb
  • causes Overfishing causes depletion
    (Đánh bắt cá quá mức gây ra sự cạn kiệt)
  • threatens Overfishing threatens marine ecosystems
    (Đánh bắt cá quá mức đe dọa các hệ sinh thái biển)

Idioms

  • the problem of overfishing

    vấn đề đánh bắt cá quá mức

    "Governments worldwide are trying to address the problem of overfishing."

    (Các chính phủ trên toàn thế giới đang cố gắng giải quyết vấn đề đánh bắt cá quá mức.)

  • a crisis of overfishing

    một cuộc khủng hoảng đánh bắt cá quá mức

    "Many scientists warn of a global crisis of overfishing affecting fish stocks."

    (Nhiều nhà khoa học cảnh báo về một cuộc khủng hoảng đánh bắt cá quá mức toàn cầu đang ảnh hưởng đến các nguồn cá.)

  • the impacts of overfishing

    những tác động của nạn đánh bắt cá quá mức

    "We need to understand the full impacts of overfishing on marine biodiversity."

    (Chúng ta cần hiểu rõ toàn bộ những tác động của nạn đánh bắt cá quá mức đối với đa dạng sinh học biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overfishing

noun
Lật mặt

Sự cạn kiệt trữ lượng cá trong một vùng nước do đánh bắt quá mức.

"Overfishing has led to a drastic decline in cod populations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overfishing".

Bi kịch của tài sản chung (Tragedy of the Commons)

Nạn đánh bắt cá quá mức thường được xem là một ví dụ điển hình cho 'Bi kịch của tài sản chung'. Đây là một lý thuyết kinh tế mô tả một tình huống khi các cá nhân, hành động một cách độc lập và hợp lý theo lợi ích bản thân, cuối cùng sẽ làm cạn kiệt một nguồn tài nguyên chung, ngay cả khi điều đó không vì lợi ích tốt nhất của nhóm về lâu dài. Trong trường hợp này, đại dương và nguồn cá là tài sản chung, và việc mỗi ngư dân cố gắng bắt càng nhiều cá càng tốt sẽ dẫn đến sự suy giảm tài nguyên cho tất cả mọi người.

Nỗ lực bảo tồn và chứng nhận bền vững

Để chống lại nạn đánh bắt cá quá mức, nhiều tổ chức quốc tế và chính phủ đã và đang thực hiện các nỗ lực bảo tồn, bao gồm việc thiết lập hạn ngạch đánh bắt, khu bảo tồn biển và các quy định nghiêm ngặt. Ngoài ra, các chương trình chứng nhận bền vững như MSC (Marine Stewardship Council) giúp người tiêu dùng lựa chọn các sản phẩm hải sản được đánh bắt có trách nhiệm, qua đó khuyến khích ngành công nghiệp thủy sản thực hành bền vững hơn.