(Top Banner Ad)
cabinetmaking
B2
noun B2 Thủ công mỹ nghệ, Xây dựng

cabinetmaking

UK: /ˈkæbɪnətˌmeɪkɪŋ/ • US: /ˈkæbɪnətˌmeɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nghề làm tủ nghề đóng tủ kỹ thuật làm tủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The craft or occupation of making cabinets and other fine furniture.

Vietnamese Meaning

Nghề hoặc công việc làm tủ và các đồ nội thất tinh xảo khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cabinetmaking requires a great deal of precision and skill."

    "Nghề làm tủ đòi hỏi sự chính xác và kỹ năng cao."

  • "He learned cabinetmaking from his father."

    "Anh ấy học nghề làm tủ từ cha mình."

  • "The museum features examples of 18th-century cabinetmaking."

    "Bảo tàng trưng bày các ví dụ về nghề làm tủ thế kỷ 18."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cabinet Tủ có ngăn kéo hoặc cánh cửa để lưu trữ.
Noun cabinetmaker Thợ làm tủ thủ công, nghệ nhân đồ gỗ mỹ nghệ.
Noun cabinetry Hệ thống tủ gỗ hoặc công việc thiết kế tủ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công mỹ nghệ, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mag- (to knead, fashion, fit)
Proto-Germanic
*makōn (to build, make)
Latin
cavea (hollow place, cage)
Middle French
cabinet (small room, private room)
Early Modern English
cabinetmaking (the craft of making fine furniture)

Từ căn phòng nhỏ đến đồ nội thất tinh xảo

Từ 'cabinet' ban đầu trong tiếng Pháp có nghĩa là một căn phòng nhỏ riêng tư. Theo thời gian, nó chuyển sang chỉ những chiếc tủ có nhiều ngăn được đặt trong các căn phòng đó. 'Cabinetmaking' xuất hiện vào thế kỷ 17 để phân biệt những thợ mộc có tay nghề cực cao, chuyên làm đồ nội thất trang trí phức tạp, với những thợ mộc xây dựng (carpenters) thông thường.

Usage Note

Từ 'cabinetmaking' chỉ một kỹ năng thủ công và nghệ thuật liên quan đến việc thiết kế, chế tạo và lắp ráp các loại tủ, kệ, và các đồ nội thất gỗ khác. Nó bao gồm việc lựa chọn gỗ, cắt xẻ, tạo hình, ghép nối, hoàn thiện bề mặt và lắp đặt phần cứng. Khác với 'carpentry' (mộc), 'cabinetmaking' thường tập trung vào các sản phẩm có độ tinh xảo và tính thẩm mỹ cao hơn.

Prepositions

in of

'in cabinetmaking' dùng để chỉ kỹ năng hoặc chuyên môn trong lĩnh vực này. Ví dụ: 'He is skilled in cabinetmaking.' ('of cabinetmaking' được sử dụng để chỉ một khía cạnh hoặc phần của nghề. Ví dụ: 'The art of cabinetmaking.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cabinetmaking
  • fine fine cabinetmaking
    (nghệ thuật làm đồ gỗ tinh xảo)
  • traditional traditional cabinetmaking
    (nghề làm tủ thủ công truyền thống)
  • bespoke bespoke cabinetmaking
    (đóng tủ thủ công theo yêu cầu riêng)
Verb + cabinetmaking
  • practice practice cabinetmaking
    (hành nghề làm đồ gỗ mỹ nghệ)
  • master master cabinetmaking
    (thành thạo kỹ thuật làm tủ tinh xảo)
  • teach teach cabinetmaking
    (dạy nghề đóng đồ gỗ nội thất)

Idioms

  • The art of cabinetmaking

    Đỉnh cao của nghề mộc mỹ nghệ

    "He dedicated his life to perfecting the art of cabinetmaking."

    (Ông đã dành cả đời mình để hoàn thiện đỉnh cao của nghề mộc mỹ nghệ.)

  • A masterpiece of cabinetmaking

    Một kiệt tác đồ gỗ thủ công

    "This antique desk is truly a masterpiece of cabinetmaking."

    (Chiếc bàn cổ này thực sự là một kiệt tác của nghệ thuật làm tủ thủ công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cabinetmaking

noun
Lật mặt

Nghề hoặc công việc làm tủ và các đồ nội thất tinh xảo khác.

"Cabinetmaking requires a great deal of precision and skill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cabinetmaking".

Sự khác biệt giữa Carpenter và Cabinetmaker

Trong văn hóa phương Tây, có một sự phân biệt rõ rệt giữa 'carpentry' và 'cabinetmaking'. Trong khi thợ mộc (carpenter) làm các công việc thô như dựng khung nhà, thì thợ làm tủ (cabinetmaker) được coi là những nghệ nhân thực thụ, tập trung vào độ chính xác cao, các mối nối phức tạp (như mộng đuôi én) và tính thẩm mỹ tuyệt đối.

Kỷ nguyên vàng của Cabinetmaking

Thế kỷ 18 được coi là 'Thời hoàng kim' của nghề làm tủ ở Anh và Pháp với những cái tên lừng lẫy như Thomas Chippendale. Những món đồ này không chỉ là nội thất mà còn là biểu tượng của địa vị xã hội và sự giàu sang của giới quý tộc.