joinery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The craft of a joiner; woodworking.
Vietnamese Meaning
Nghề thợ mộc; công việc làm mộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The house features exquisite joinery throughout."
"Ngôi nhà nổi bật với các chi tiết mộc được chế tác tinh xảo khắp nơi."
-
"He is skilled in all aspects of joinery."
"Anh ấy có tay nghề cao trong mọi khía cạnh của nghề mộc."
-
"The joinery in the old church is remarkably well-preserved."
"Các chi tiết mộc trong nhà thờ cổ được bảo tồn đặc biệt tốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Joinery đề cập đến kỹ thuật và nghệ thuật kết nối các mảnh gỗ lại với nhau để tạo ra các cấu trúc phức tạp như cửa, cầu thang, tủ, khung cửa sổ, và các chi tiết nội thất khác. Khác với carpentry (nghề mộc nói chung), joinery tập trung vào sự chính xác và tỉ mỉ trong việc kết nối các mảnh gỗ, thường sử dụng các loại khớp (joints) phức tạp và kỹ thuật gia công tinh xảo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Fine joinery (nghề mộc tinh xảo)
-
Traditional joinery (nghề mộc truyền thống)
-
Intricate joinery (nghề mộc phức tạp)
-
Admire joinery (chiêm ngưỡng nghề mộc)
-
Appreciate joinery (đánh giá cao nghề mộc)
-
Study joinery (nghiên cứu nghề mộc)
Idioms
-
Well-crafted joinery is a sign of quality
Nghề mộc được làm thủ công tốt là một dấu hiệu của chất lượng.
"The house was expensive, but the well-crafted joinery throughout showed it was worth the price."
(Ngôi nhà đắt tiền, nhưng nghề mộc thủ công tinh xảo trong suốt ngôi nhà cho thấy nó xứng đáng với giá cả.)
-
The art of joinery.
Nghệ thuật của nghề mộc.
"He dedicated his life to the art of joinery."
(Anh ấy đã cống hiến cuộc đời mình cho nghệ thuật của nghề mộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
joinery
nounNghề thợ mộc; công việc làm mộc.
"The house features exquisite joinery throughout."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The intricate joinery of the cabinet was truly remarkable. |
Sự kết hợp phức tạp của các chi tiết gỗ trên tủ thật sự rất đáng chú ý. |
| Phủ định | They don't know much about the joinery techniques used in ancient buildings. |
Họ không biết nhiều về các kỹ thuật mộc được sử dụng trong các công trình cổ. |
| Nghi vấn | What joinery was used to construct this table? |
Loại mộc nào đã được sử dụng để xây dựng chiếc bàn này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "joinery".
