(Top Banner Ad)
joinery
B2
noun B2 Xây dựng, Mộc

joinery

UK: /ˈdʒɔɪnəri/ • US: /ˈdʒɔɪnəri/

Nghĩa tiếng Việt

nghề mộc công việc làm mộc đồ mộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The craft of a joiner; woodworking.

Vietnamese Meaning

Nghề thợ mộc; công việc làm mộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house features exquisite joinery throughout."

    "Ngôi nhà nổi bật với các chi tiết mộc được chế tác tinh xảo khắp nơi."

  • "He is skilled in all aspects of joinery."

    "Anh ấy có tay nghề cao trong mọi khía cạnh của nghề mộc."

  • "The joinery in the old church is remarkably well-preserved."

    "Các chi tiết mộc trong nhà thờ cổ được bảo tồn đặc biệt tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb join kết nối, tham gia
Adjective joined đã kết nối, đã tham gia
Noun joiner thợ mộc (chuyên về ghép gỗ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Mộc

Etymology (Nguồn gốc)

French
joignerie
English
joinery

Nguồn gốc của 'Joinery'

Từ 'joinery' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'joignerie', có nghĩa là 'nghệ thuật ghép nối'. Nó liên quan đến việc kết hợp các mảnh gỗ để tạo ra các cấu trúc phức tạp hơn như cửa ra vào, cửa sổ và cầu thang. Lịch sử của nó gắn liền với sự phát triển của nghề mộc và xây dựng.

Usage Note

Joinery đề cập đến kỹ thuật và nghệ thuật kết nối các mảnh gỗ lại với nhau để tạo ra các cấu trúc phức tạp như cửa, cầu thang, tủ, khung cửa sổ, và các chi tiết nội thất khác. Khác với carpentry (nghề mộc nói chung), joinery tập trung vào sự chính xác và tỉ mỉ trong việc kết nối các mảnh gỗ, thường sử dụng các loại khớp (joints) phức tạp và kỹ thuật gia công tinh xảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + joinery
  • Fine joinery
    (nghề mộc tinh xảo)
  • Traditional joinery
    (nghề mộc truyền thống)
  • Intricate joinery
    (nghề mộc phức tạp)
Verb + joinery
  • Admire joinery
    (chiêm ngưỡng nghề mộc)
  • Appreciate joinery
    (đánh giá cao nghề mộc)
  • Study joinery
    (nghiên cứu nghề mộc)

Idioms

  • Well-crafted joinery is a sign of quality

    Nghề mộc được làm thủ công tốt là một dấu hiệu của chất lượng.

    "The house was expensive, but the well-crafted joinery throughout showed it was worth the price."

    (Ngôi nhà đắt tiền, nhưng nghề mộc thủ công tinh xảo trong suốt ngôi nhà cho thấy nó xứng đáng với giá cả.)

  • The art of joinery.

    Nghệ thuật của nghề mộc.

    "He dedicated his life to the art of joinery."

    (Anh ấy đã cống hiến cuộc đời mình cho nghệ thuật của nghề mộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

joinery

noun
Lật mặt

Nghề thợ mộc; công việc làm mộc.

"The house features exquisite joinery throughout."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The intricate joinery of the cabinet was truly remarkable.
Sự kết hợp phức tạp của các chi tiết gỗ trên tủ thật sự rất đáng chú ý.
Phủ định
They don't know much about the joinery techniques used in ancient buildings.
Họ không biết nhiều về các kỹ thuật mộc được sử dụng trong các công trình cổ.
Nghi vấn
What joinery was used to construct this table?
Loại mộc nào đã được sử dụng để xây dựng chiếc bàn này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "joinery".

Giá trị của nghề mộc truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nghề mộc truyền thống được coi trọng vì tính bền vững và vẻ đẹp tự nhiên của nó. Các sản phẩm làm từ gỗ tự nhiên thường được coi là có giá trị cao hơn so với các sản phẩm công nghiệp.

Ảnh hưởng đến kiến trúc

Joinery đóng một vai trò quan trọng trong kiến trúc, đặc biệt là trong việc tạo ra các chi tiết trang trí và kết cấu gỗ. Các kỹ thuật joinery phức tạp có thể tạo ra những công trình kiến trúc độc đáo và ấn tượng.