calligraphy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The art of producing beautiful handwriting.
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật viết chữ đẹp; thư pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is studying calligraphy."
"Anh ấy đang học thư pháp."
-
"Her calligraphy is exquisite."
"Chữ thư pháp của cô ấy rất tinh xảo."
-
"Calligraphy is a traditional art form in many Asian countries."
"Thư pháp là một hình thức nghệ thuật truyền thống ở nhiều nước châu Á."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | calligrapher | nhà thư pháp, người viết chữ đẹp |
| Adjective | calligraphic | thuộc về thư pháp, có phong cách thư pháp |
| Adverb | calligraphically | theo lối thư pháp, một cách đẹp mắt (về nét chữ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Calligraphy nhấn mạnh tính thẩm mỹ, nghệ thuật của chữ viết, thường dùng bút lông hoặc các loại bút đặc biệt khác để tạo ra các tác phẩm có giá trị nghệ thuật cao. Khác với handwriting (chữ viết tay thông thường) vốn tập trung vào tính rõ ràng và dễ đọc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
elegant elegant calligraphy (thư pháp thanh tao, lịch lãm)
-
Chinese Chinese calligraphy (thư pháp Trung Hoa)
-
Islamic Islamic calligraphy (thư pháp Hồi giáo)
-
practice practice calligraphy (luyện viết thư pháp)
-
master master the art of calligraphy (tinh thông nghệ thuật thư pháp)
-
brush calligraphy brush (bút lông viết thư pháp)
-
exhibition calligraphy exhibition (triển lãm thư pháp)
Idioms
-
The calligraphy of the soul
Sự thể hiện nét đẹp tâm hồn qua chữ viết
"Many believe that one's handwriting is the calligraphy of the soul."
(Nhiều người tin rằng nét chữ của một người chính là sự thể hiện vẻ đẹp tâm hồn của họ.)
-
In a fine hand
Với nét chữ đẹp và rõ ràng (thường dùng để mô tả phong cách giống thư pháp)
"The invitation was written in a fine hand."
(Bức thư mời được viết với nét chữ rất đẹp và thanh thoát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
calligraphy
nounNghệ thuật viết chữ đẹp; thư pháp.
"He is studying calligraphy."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To master calligraphy requires dedication and patience. |
Để thành thạo thư pháp đòi hỏi sự cống hiến và kiên nhẫn. |
| Phủ định | It's important not to approach calligraphic art with a sense of perfectionism at first. |
Điều quan trọng là không nên tiếp cận nghệ thuật thư pháp với ý thức hoàn hảo ngay từ đầu. |
| Nghi vấn | Why do you want to learn calligraphy? |
Tại sao bạn muốn học thư pháp? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Beautiful and elegant, calligraphy, a traditional art form, requires years of dedicated practice. |
Đẹp và thanh lịch, thư pháp, một hình thức nghệ thuật truyền thống, đòi hỏi nhiều năm luyện tập chuyên cần. |
| Phủ định | Despite her interest in arts and crafts, she doesn't appreciate calligraphy, nor does she understand its historical significance. |
Mặc dù cô ấy quan tâm đến các môn nghệ thuật và thủ công, nhưng cô ấy không đánh giá cao thư pháp, và cũng không hiểu ý nghĩa lịch sử của nó. |
| Nghi vấn | Considering its intricate details, is calligraphy, perhaps, more challenging than painting? |
Xét đến các chi tiết phức tạp của nó, liệu thư pháp, có lẽ, có khó hơn hội họa không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be practicing calligraphy for the upcoming exhibition. |
Cô ấy sẽ đang luyện tập thư pháp cho buổi triển lãm sắp tới. |
| Phủ định | He won't be using calligraphic fonts in his presentation. |
Anh ấy sẽ không sử dụng các phông chữ thư pháp trong bài thuyết trình của mình. |
| Nghi vấn | Will they be learning calligraphy at the workshop next week? |
Liệu họ có đang học thư pháp tại xưởng vào tuần tới không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the exhibition opens, she will have mastered the art of calligraphy. |
Trước khi triển lãm mở cửa, cô ấy sẽ đã làm chủ nghệ thuật thư pháp. |
| Phủ định | By next year, he won't have completed his calligraphic masterpiece. |
Đến năm sau, anh ấy sẽ vẫn chưa hoàn thành kiệt tác thư pháp của mình. |
| Nghi vấn | Will they have finished the calligraphy invitations before the wedding? |
Liệu họ đã hoàn thành thiệp mời thư pháp trước đám cưới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calligraphy".
