(Top Banner Ad)
penmanship
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Giáo dục

penmanship

UK: /ˈpɛnmənˌʃɪp/ • US: /ˈpɛnmənˌʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng viết chữ đẹp văn tự đẹp chữ viết tay đẹp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art or skill of writing by hand.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật hoặc kỹ năng viết tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His penmanship was so elegant that it looked like calligraphy."

    "Chữ viết tay của anh ấy thanh lịch đến mức trông như thư pháp."

  • "Good penmanship is important for clear communication."

    "Chữ viết tay đẹp rất quan trọng để giao tiếp rõ ràng."

  • "The teacher praised the student's improved penmanship."

    "Giáo viên khen ngợi chữ viết tay được cải thiện của học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pen Cây bút
Verb pen Viết (thường là một tác phẩm văn học hoặc thư)
Noun penman Người viết, người có tài viết chữ đẹp, nhà văn
Noun penwoman Nữ nhà văn, người phụ nữ có tài viết chữ đẹp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
penna
Old French
penne
Old English
mann
Old English
-scipe
English (c. 14th C)
pen
English (c. 17th C)
penman
English (c. 17th C)
penmanship

Nghệ thuật của người viết

Từ 'penmanship' ra đời vào khoảng thế kỷ 17, là một từ ghép tiếng Anh khá trực tiếp. Nó được hình thành từ 'pen' (cây bút, bắt nguồn từ tiếng Latin 'penna' nghĩa là lông vũ, chỉ công cụ viết ngày xưa), 'man' (người, dùng để chỉ người thực hiện hành động viết), và hậu tố '-ship' (chỉ kỹ năng, trạng thái hoặc nghệ thuật). Do đó, 'penmanship' có nghĩa đen là 'kỹ năng của người dùng bút', ám chỉ nghệ thuật và kỹ năng viết tay đẹp.

Usage Note

Từ 'penmanship' nhấn mạnh đến vẻ đẹp, sự rõ ràng và phong cách của chữ viết tay. Nó thường được dùng để chỉ chữ viết tay đẹp và dễ đọc, có thể là kết quả của việc luyện tập hoặc năng khiếu bẩm sinh. So với 'handwriting' (chữ viết tay) thì 'penmanship' mang sắc thái trang trọng và chuyên nghiệp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + penmanship
  • good good penmanship
    (chữ viết đẹp)
  • excellent excellent penmanship
    (chữ viết xuất sắc)
  • poor poor penmanship
    (chữ viết xấu)
  • legible legible penmanship
    (chữ viết rõ ràng, dễ đọc)
  • neat neat penmanship
    (chữ viết gọn gàng)
Verb + penmanship
  • improve improve penmanship
    (cải thiện chữ viết)
  • practice practice penmanship
    (luyện chữ)
  • master master penmanship
    (nắm vững nghệ thuật viết chữ)
  • develop develop penmanship
    (phát triển kỹ năng viết chữ)
Penmanship + Noun
  • penmanship penmanship skills
    (kỹ năng viết chữ)
  • penmanship penmanship class
    (lớp học viết chữ)

Idioms

  • the art of penmanship

    nghệ thuật viết chữ

    "Learning the art of penmanship requires patience and practice."

    (Học nghệ thuật viết chữ đòi hỏi sự kiên nhẫn và luyện tập.)

  • a lost art of penmanship

    một nghệ thuật viết chữ đã mai một (hoặc ít được thực hành)

    "In the digital age, beautiful handwriting is sometimes seen as a lost art of penmanship."

    (Trong thời đại kỹ thuật số, chữ viết tay đẹp đôi khi được coi là một nghệ thuật viết chữ đã mai một.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

penmanship

noun
Lật mặt

Nghệ thuật hoặc kỹ năng viết tay.

"His penmanship was so elegant that it looked like calligraphy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because her penmanship was so elegant, she received compliments on every card she wrote.
Bởi vì chữ viết tay của cô ấy rất thanh lịch, cô ấy nhận được lời khen ngợi trên mọi tấm thiệp cô ấy viết.
Phủ định
Although he practiced diligently, his penmanship didn't improve as much as he had hoped.
Mặc dù anh ấy luyện tập chăm chỉ, chữ viết tay của anh ấy đã không được cải thiện nhiều như anh ấy hy vọng.
Nghi vấn
If your penmanship were neater, would it be easier for others to read your notes?
Nếu chữ viết tay của bạn gọn gàng hơn, liệu người khác có dễ dàng đọc ghi chú của bạn hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her penmanship was improving with practice.
Cô ấy nói rằng chữ viết tay của cô ấy đang được cải thiện nhờ luyện tập.
Phủ định
He told me that his penmanship was not as good as his sister's.
Anh ấy nói với tôi rằng chữ viết tay của anh ấy không đẹp bằng chị gái anh ấy.
Nghi vấn
She asked if my penmanship had always been so neat.
Cô ấy hỏi liệu chữ viết tay của tôi có phải lúc nào cũng gọn gàng như vậy không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her penmanship is beautiful, isn't it?
Chữ viết tay của cô ấy rất đẹp, phải không?
Phủ định
His penmanship isn't very legible, is it?
Chữ viết tay của anh ấy không dễ đọc lắm, phải không?
Nghi vấn
Penmanship is important for formal documents, isn't it?
Chữ viết tay quan trọng đối với các tài liệu trang trọng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "penmanship".

Chữ Viết và Giáo Dục Truyền Thống

Trong quá khứ, đặc biệt ở phương Tây, kỹ năng viết chữ (penmanship) được coi là một phần thiết yếu của giáo dục và là thước đo phẩm chất, sự tỉ mỉ của một người. Việc có chữ viết rõ ràng, đẹp đẽ thường được khuyến khích và phản ánh tính cách kỷ luật cũng như sự tôn trọng đối với người đọc.

Nghệ Thuật Bị Lãng Quên trong Thời Đại Số?

Với sự phát triển của máy tính và bàn phím, tầm quan trọng của penmanship trong giáo dục hiện đại đã giảm đáng kể. Tuy nhiên, nghệ thuật viết chữ tay vẫn được trân trọng trong một số lĩnh vực như thư pháp (calligraphy), và nhiều người vẫn tìm đến nó như một sở thích cá nhân, một cách để thể hiện sự sáng tạo và tính cá nhân trong thời đại công nghệ.