(Top Banner Ad)
calyx
C1
danh từ C1 Thực vật học

calyx

UK: /ˈkeɪlɪks/ • US: /ˈkeɪlɪks/

Nghĩa tiếng Việt

đài hoa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sepals of a flower, typically forming a whorl that encloses the petals and forms a protective layer around a flower in bud.

Vietnamese Meaning

Đài hoa: Tập hợp các lá đài của một bông hoa, thường tạo thành một vòng bao quanh các cánh hoa và tạo thành một lớp bảo vệ xung quanh bông hoa khi còn là nụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The calyx of the rose protects the petals before they open."

    "Đài hoa của hoa hồng bảo vệ các cánh hoa trước khi chúng nở."

  • "The persistent calyx remained on the fruit after the petals had fallen."

    "Đài hoa vẫn còn trên quả sau khi các cánh hoa đã rụng."

  • "Botanists study the calyx as part of the floral structure."

    "Các nhà thực vật học nghiên cứu đài hoa như một phần của cấu trúc hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calyces Dạng số nhiều của calyx (các đài hoa)
Adjective calycine Thuộc về đài hoa, có tính chất của đài hoa
Noun calycle Đài phụ (cấu trúc giống đài hoa bao bên ngoài đài hoa chính)

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kel- (to cover)
Ancient Greek
kalyx (husk, shell, flower-bud)
Latin
calyx
English
calyx (late 17th century)

Lớp áo bảo vệ

Từ 'calyx' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kalyx', có nghĩa là vỏ hoặc bao bọc. Trong thực vật học, nó ám chỉ lớp ngoài cùng bảo vệ nụ hoa đang phát triển, giống như một chiếc chén hoặc lớp vỏ che chở cho vẻ đẹp bên trong.

Usage Note

Đài hoa là phần bên ngoài cùng của hoa, thường có màu xanh lá cây, nhưng đôi khi có màu sắc khác. Chức năng chính của nó là bảo vệ các bộ phận mỏng manh của hoa trước khi nở. Nó khác với tràng hoa (corolla), bao gồm các cánh hoa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + calyx
  • persistent persistent calyx
    (đài hoa tồn tại (không rụng khi quả chín))
  • green green calyx
    (đài hoa xanh)
  • tubular tubular calyx
    (đài hoa hình ống)
Noun + calyx
  • renal renal calyx
    (đài thận (cấu trúc trong hệ tiết niệu))
  • flower flower calyx
    (đài hoa)

Idioms

  • Persistent calyx

    Sự bền bỉ hoặc sự bảo vệ không rời

    "The persistent calyx of the strawberry remains even after the fruit is harvested."

    (Đài hoa bền bỉ của quả dâu tây vẫn còn bám lại ngay cả sau khi quả đã được thu hoạch.)

  • Major and minor calyces

    Các bộ phận chính và phụ của hệ thống thu thập nước tiểu trong thận

    "Urine flows from the minor calyces into the major calyces before entering the renal pelvis."

    (Nước tiểu chảy từ các đài thận nhỏ vào các đài thận lớn trước khi đi vào bể thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calyx

danh từ
Lật mặt

Đài hoa: Tập hợp các lá đài của một bông hoa, thường tạo thành một vòng bao quanh các cánh hoa và tạo thành một lớp bảo vệ xung quanh bông hoa khi còn là nụ.

"The calyx of the rose protects the petals before they open."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The calyx protects the developing fruit.
Đài hoa bảo vệ quả đang phát triển.
Phủ định
The botanist does not always examine the calyx closely.
Nhà thực vật học không phải lúc nào cũng kiểm tra đài hoa một cách cẩn thận.
Nghi vấn
Does the flower have a prominent calyx?
Bông hoa có đài hoa nổi bật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calyx".

Biểu tượng của sự bảo bọc

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh đài hoa (calyx) thường được dùng để tượng trưng cho sự bao bọc và nuôi dưỡng. Nó đóng vai trò là 'người bảo vệ' cho bông hoa trước khi nó sẵn sàng nở rộ, tương tự như tình mẫu tử hoặc sự giáo dục chuẩn bị cho một cá nhân bước vào đời.

Tính chính xác trong khoa học

Việc sử dụng thuật ngữ 'calyx' thay vì 'sepals' (lá đài) thể hiện sự chuyên sâu trong kiến thức thực vật học của người nói. Trong y học, việc hiểu cấu trúc 'renal calyx' là bắt buộc đối với các bác sĩ chuyên khoa thận, phản ánh sự chuyển đổi từ nghĩa thực vật sang nghĩa giải phẫu người.