(Top Banner Ad)
sepals
C1
danh từ (noun) C1 Thực vật học (Botany)

sepals

UK: /ˈsepəlz/ • US: /ˈsiːpəlz/

Nghĩa tiếng Việt

lá đài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The individual leaves of the calyx of a flower.

Vietnamese Meaning

Các lá đài riêng lẻ của đài hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The green sepals protected the delicate petals of the rosebud."

    "Các lá đài xanh bảo vệ những cánh hoa mỏng manh của nụ hồng."

  • "The botanist examined the sepals of the newly discovered plant species."

    "Nhà thực vật học đã kiểm tra các lá đài của loài thực vật mới được phát hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sepal đài hoa (số ít)
Adjective sepaloid giống như đài hoa; có hình đài hoa
Adjective sepalous có đài hoa

Related Words

Subject Area

Thực vật học (Botany)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πέταλον (pétalon)
Modern Latin
sepalum
English
sepal

Sự ra đời của một thuật ngữ thực vật

Thuật ngữ 'sepal' (đài hoa) được nhà thực vật học người Pháp Noël Martin Joseph de Necker đặt ra vào năm 1790. Ông tạo ra từ này bằng cách kết hợp 'petalum' (cánh hoa) từ tiếng Hy Lạp với tiền tố 'se-' (gợi ý sự tách biệt hoặc bảo vệ). Mục đích là để đặt tên riêng cho những chiếc lá nhỏ bên ngoài, thường có màu xanh lục, có vai trò bảo vệ nụ hoa trước khi chúng nở.

Usage Note

Sepals là những bộ phận bảo vệ nụ hoa đang phát triển và thường có màu xanh lục, mặc dù chúng có thể có màu sắc khác ở một số loài. Đài hoa (calyx) bao gồm tất cả các lá đài của một bông hoa. Sepals khác với petals (cánh hoa), thường sặc sỡ hơn và có chức năng thu hút côn trùng thụ phấn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sepals
  • green green sepals
    (đài hoa xanh)
  • fused fused sepals
    (đài hoa dính liền)
  • distinct distinct sepals
    (đài hoa riêng biệt)
  • prominent prominent sepals
    (đài hoa rõ rệt, nổi bật)
  • caducous caducous sepals
    (đài hoa rụng sớm)
  • persistent persistent sepals
    (đài hoa tồn tại lâu (không rụng))
Verb + sepals
  • protect sepals protect the bud
    (đài hoa bảo vệ nụ)
  • enclose sepals enclose the petals
    (đài hoa bao bọc cánh hoa)
  • fall off the sepals fall off
    (các đài hoa rụng xuống)
  • have The flower has five sepals.
    (Bông hoa có năm đài hoa.)

Idioms

  • fused sepals

    đài hoa dính liền

    "Many flowers, like the petunia, have fused sepals that form a cup-like structure."

    (Nhiều loài hoa, như dạ yến thảo, có đài hoa dính liền tạo thành cấu trúc giống cái chén.)

  • distinct sepals

    đài hoa riêng biệt

    "Roses are known for their distinct sepals, which are clearly separated from each other."

    (Hoa hồng nổi tiếng với những đài hoa riêng biệt, rõ ràng tách rời nhau.)

  • persistent sepals

    đài hoa bền/tồn tại

    "The apple flower has persistent sepals that remain attached to the fruit."

    (Hoa táo có đài hoa bền, vẫn còn dính vào quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sepals

danh từ (noun)
Lật mặt

Các lá đài riêng lẻ của đài hoa.

"The green sepals protected the delicate petals of the rosebud."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sepals".

Vai trò trong vẻ đẹp và sự đa dạng của hoa

Mặc dù thường không sặc sỡ như cánh hoa, đài hoa (sepals) là một phần thiết yếu của cấu trúc hoa, góp phần vào vẻ đẹp tổng thể và sự đa dạng hình thái của các loài thực vật. Chúng là bằng chứng cho sự phức tạp của tự nhiên và được các nhà thực vật học, nghệ sĩ và những người yêu hoa đánh giá cao vì chức năng bảo vệ và hình dạng độc đáo.

Ý nghĩa khoa học trong phân loại thực vật

Hình dạng, số lượng, màu sắc và cách sắp xếp của đài hoa là những đặc điểm quan trọng được các nhà thực vật học sử dụng để phân loại và nhận dạng các loài thực vật khác nhau. Việc nghiên cứu đài hoa giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự tiến hóa và mối quan hệ giữa các loài hoa, đồng thời đóng vai trò cơ bản trong nghiên cứu thực vật học.