candid communication
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Truthful and straightforward; frank.
Vietnamese Meaning
Thật thà và thẳng thắn; bộc trực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The CEO gave a candid interview about the company's challenges."
"Giám đốc điều hành đã có một cuộc phỏng vấn thẳng thắn về những thách thức của công ty."
-
"The team leader encouraged candid communication during the project review."
"Trưởng nhóm khuyến khích giao tiếp thẳng thắn trong quá trình đánh giá dự án."
-
"Candid communication helped resolve the conflict between the departments."
"Giao tiếp thẳng thắn đã giúp giải quyết xung đột giữa các phòng ban."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | candid | Thẳng thắn, chân thật, vô tư |
| Adverb | candidly | Một cách thẳng thắn, một cách chân thành |
| Noun | candor | Sự thẳng thắn, tính chân thành |
| Verb | communicate | Giao tiếp, truyền đạt |
| Noun | communicator | Người truyền đạt, người giao tiếp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Candid nhấn mạnh sự trung thực và không che giấu, đặc biệt là khi đề cập đến những vấn đề khó khăn hoặc nhạy cảm. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh giao tiếp, phỏng vấn, hoặc khi đưa ra ý kiến phản hồi. Khác với 'honest' (trung thực) mang nghĩa chung chung hơn, 'candid' bao hàm sự sẵn sàng chia sẻ những suy nghĩ thực sự, ngay cả khi chúng không được lòng người khác. 'Frank' (thẳng thắn) gần nghĩa, nhưng có thể mang sắc thái hơi thô lỗ hơn 'candid'.
Communication là một quá trình phức tạp liên quan đến người gửi, người nhận, thông điệp và kênh truyền thông. Nó có thể diễn ra bằng lời nói, văn bản, phi ngôn ngữ, hoặc thông qua nhiều phương tiện khác nhau. Trong ngữ cảnh 'candid communication', nó nhấn mạnh đến việc truyền đạt thông tin một cách trung thực và cởi mở.
Cụm từ này nhấn mạnh đến việc trao đổi thông tin một cách cởi mở và chân thành, không che giấu bất kỳ sự thật nào, ngay cả khi điều đó có thể gây khó chịu hoặc tranh cãi. Nó thường được đánh giá cao trong các mối quan hệ cá nhân, môi trường làm việc chuyên nghiệp và các cuộc đàm phán.
Prepositions
Candid 'about' something: nói thẳng thắn về điều gì đó. Candid 'with' someone: thẳng thắn với ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
foster foster candid communication (Thúc đẩy/nuôi dưỡng giao tiếp thẳng thắn)
-
encourage encourage candid communication (Khuyến khích giao tiếp chân thành)
-
require require candid communication (Yêu cầu sự giao tiếp thẳng thắn)
-
effective effective candid communication (Giao tiếp thẳng thắn hiệu quả)
-
ongoing ongoing candid communication (Giao tiếp thẳng thắn liên tục)
-
genuine genuine candid communication (Giao tiếp chân thành thực sự)
-
The importance of The importance of candid communication (Tầm quan trọng của giao tiếp thẳng thắn)
-
A culture of A culture of candid communication (Văn hóa giao tiếp thẳng thắn)
Idioms
-
In the spirit of candid communication
Với tinh thần giao tiếp thẳng thắn (nhằm mở lời cho một cuộc thảo luận nhạy cảm)
"In the spirit of candid communication, I must tell you that your performance has slightly dipped this quarter."
(Với tinh thần giao tiếp thẳng thắn, tôi phải nói với bạn rằng hiệu suất của bạn đã hơi giảm trong quý này.)
-
A lack of candid communication
Sự thiếu sót trong giao tiếp thẳng thắn (nguyên nhân gây ra vấn đề)
"The main problem leading to the misunderstanding was a lack of candid communication between the two teams."
(Vấn đề chính dẫn đến sự hiểu lầm là do thiếu sót trong giao tiếp thẳng thắn giữa hai đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
candid communication
Tính từ (candid)Thật thà và thẳng thắn; bộc trực.
"The CEO gave a candid interview about the company's challenges."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "candid communication".
