(Top Banner Ad)
candid communication
C1
Tính từ (candid) C1 Giao tiếp, Kinh doanh, Quan hệ cá nhân

candid communication

UK: /ˈkændɪd kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈkændɪd kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp thẳng thắn trao đổi cởi mở trò chuyện chân thành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Truthful and straightforward; frank.

Vietnamese Meaning

Thật thà và thẳng thắn; bộc trực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CEO gave a candid interview about the company's challenges."

    "Giám đốc điều hành đã có một cuộc phỏng vấn thẳng thắn về những thách thức của công ty."

  • "The team leader encouraged candid communication during the project review."

    "Trưởng nhóm khuyến khích giao tiếp thẳng thắn trong quá trình đánh giá dự án."

  • "Candid communication helped resolve the conflict between the departments."

    "Giao tiếp thẳng thắn đã giúp giải quyết xung đột giữa các phòng ban."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective candid Thẳng thắn, chân thật, vô tư
Adverb candidly Một cách thẳng thắn, một cách chân thành
Noun candor Sự thẳng thắn, tính chân thành
Verb communicate Giao tiếp, truyền đạt
Noun communicator Người truyền đạt, người giao tiếp

Synonyms

Antonyms

evasive communication (giao tiếp lảng tránh)deceptive communication (giao tiếp lừa dối)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Kinh doanh, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
candidus
Middle French
candide
English (17th Century)
candid

Nguồn Gốc Của 'Candid'

Từ 'candid' (thẳng thắn, chân thành) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'candidus', có nghĩa là 'trắng, sáng, trong sáng'. Trong xã hội La Mã cổ đại, những ứng viên tranh cử thường mặc áo toga trắng (toga candida) để thể hiện sự thuần khiết và trung thực. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này chuyển từ sự thuần khiết về màu sắc sang sự thuần khiết về ý định và lời nói, tức là sự chân thành và không che giấu.

Usage Note

Candid nhấn mạnh sự trung thực và không che giấu, đặc biệt là khi đề cập đến những vấn đề khó khăn hoặc nhạy cảm. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh giao tiếp, phỏng vấn, hoặc khi đưa ra ý kiến phản hồi. Khác với 'honest' (trung thực) mang nghĩa chung chung hơn, 'candid' bao hàm sự sẵn sàng chia sẻ những suy nghĩ thực sự, ngay cả khi chúng không được lòng người khác. 'Frank' (thẳng thắn) gần nghĩa, nhưng có thể mang sắc thái hơi thô lỗ hơn 'candid'.
Communication là một quá trình phức tạp liên quan đến người gửi, người nhận, thông điệp và kênh truyền thông. Nó có thể diễn ra bằng lời nói, văn bản, phi ngôn ngữ, hoặc thông qua nhiều phương tiện khác nhau. Trong ngữ cảnh 'candid communication', nó nhấn mạnh đến việc truyền đạt thông tin một cách trung thực và cởi mở.
Cụm từ này nhấn mạnh đến việc trao đổi thông tin một cách cởi mở và chân thành, không che giấu bất kỳ sự thật nào, ngay cả khi điều đó có thể gây khó chịu hoặc tranh cãi. Nó thường được đánh giá cao trong các mối quan hệ cá nhân, môi trường làm việc chuyên nghiệp và các cuộc đàm phán.

Prepositions

about with

Candid 'about' something: nói thẳng thắn về điều gì đó. Candid 'with' someone: thẳng thắn với ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + candid communication
  • foster foster candid communication
    (Thúc đẩy/nuôi dưỡng giao tiếp thẳng thắn)
  • encourage encourage candid communication
    (Khuyến khích giao tiếp chân thành)
  • require require candid communication
    (Yêu cầu sự giao tiếp thẳng thắn)
Adjective + candid communication
  • effective effective candid communication
    (Giao tiếp thẳng thắn hiệu quả)
  • ongoing ongoing candid communication
    (Giao tiếp thẳng thắn liên tục)
  • genuine genuine candid communication
    (Giao tiếp chân thành thực sự)
Noun/Phrase context
  • The importance of The importance of candid communication
    (Tầm quan trọng của giao tiếp thẳng thắn)
  • A culture of A culture of candid communication
    (Văn hóa giao tiếp thẳng thắn)

Idioms

  • In the spirit of candid communication

    Với tinh thần giao tiếp thẳng thắn (nhằm mở lời cho một cuộc thảo luận nhạy cảm)

    "In the spirit of candid communication, I must tell you that your performance has slightly dipped this quarter."

    (Với tinh thần giao tiếp thẳng thắn, tôi phải nói với bạn rằng hiệu suất của bạn đã hơi giảm trong quý này.)

  • A lack of candid communication

    Sự thiếu sót trong giao tiếp thẳng thắn (nguyên nhân gây ra vấn đề)

    "The main problem leading to the misunderstanding was a lack of candid communication between the two teams."

    (Vấn đề chính dẫn đến sự hiểu lầm là do thiếu sót trong giao tiếp thẳng thắn giữa hai đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

candid communication

Tính từ (candid)
Lật mặt

Thật thà và thẳng thắn; bộc trực.

"The CEO gave a candid interview about the company's challenges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "candid communication".

Văn hóa phản hồi (Feedback Culture)

Trong môi trường làm việc phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'candid communication' được đánh giá rất cao, nhất là trong văn hóa phản hồi (feedback culture). Các công ty thúc đẩy nhân viên đưa ra những ý kiến phê bình mang tính xây dựng một cách thẳng thắn, không che đậy, coi đó là chìa khóa để cải thiện hiệu suất cá nhân và tập thể.

Sự Thẳng Thắn Triệt Để (Radical Candor)

Khái niệm 'Radical Candor' (Sự Thẳng Thắn Triệt Để) là một lý thuyết quản lý nổi tiếng. Nó khuyến khích người lãnh đạo giao tiếp bằng cách kết hợp sự quan tâm cá nhân sâu sắc ('Care Personally') và sự thách thức trực tiếp ('Challenge Directly'). Đây là hình thức giao tiếp thẳng thắn, trung thực nhất, nhưng phải đảm bảo rằng mục đích là giúp đỡ người nghe chứ không phải làm tổn thương họ.