(Top Banner Ad)
cante jondo
C2
Danh từ C2 Âm nhạc, Văn hóa Tây Ban Nha

cante jondo

UK: /ˈkænteɪ ˈhɒndəʊ/ • US: /ˈkɑːnteɪ ˈhɔndoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cante jondo (trong ngữ cảnh âm nhạc flamenco) flamenco sâu sắc
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of Andalusian folk music, a type of flamenco characterized by profound emotion and often tragic themes.

Vietnamese Meaning

Một phong cách âm nhạc dân gian Andalusia, một loại hình flamenco đặc trưng bởi cảm xúc sâu sắc và các chủ đề thường mang tính bi kịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The singer's performance of cante jondo was incredibly moving."

    "Màn trình diễn cante jondo của ca sĩ vô cùng cảm động."

  • "Cante jondo is often associated with the Roma people of Andalusia."

    "Cante jondo thường gắn liền với người Roma ở Andalusia."

  • "The deep emotional roots of cante jondo resonate with many listeners."

    "Nguồn gốc cảm xúc sâu sắc của cante jondo gây được tiếng vang với nhiều người nghe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Flamenco Vũ điệu và âm nhạc truyền thống của Tây Ban Nha (chứa cante jondo)
Noun Bailaor/Bailaora Vũ công Flamenco (nam/nữ)
Noun Toque Nghệ thuật chơi guitar Flamenco
Noun Cantaor/Cantaora Ca sĩ Cante Jondo/Flamenco (nam/nữ)

Synonyms

flamenco profundo (flamenco profundo (flamenco sâu sắc))

Related Words

flamenco (flamenco)Andalusia (Andalusia (vùng Andalusia))

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa Tây Ban Nha

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish (Andalusia)
cante jondo

Nguồn gốc của 'Bài Hát Sâu Lắng'

Cante jondo là một thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa đen là 'bài hát sâu lắng' (deep song). Nó xuất phát từ vùng Andalusia ở miền Nam Tây Ban Nha. 'Cante' nghĩa là ca hát hoặc bài hát, còn 'jondo' là cách phát âm ở Andalusia của từ 'hondo', có nghĩa là sâu (deep). Thuật ngữ này đặc biệt dùng để chỉ những bài hát nghiêm túc, sâu sắc nhất trong nghệ thuật Flamenco, thường thể hiện nỗi đau, sự tuyệt vọng và những cảm xúc mạnh mẽ.

Sự kết nối với Flamenco

Cante jondo không chỉ là một thể loại âm nhạc; nó là xương sống của Flamenco. Các học giả tin rằng nó chịu ảnh hưởng từ các truyền thống âm nhạc Hồi giáo, Do Thái và đặc biệt là âm nhạc của người Gypsy (Roma) định cư ở Andalusia. Đây là loại hình nghệ thuật đòi hỏi người nghệ sĩ phải có ‘duende’ – một trạng thái cảm xúc gần như siêu nhiên và mãnh liệt khi trình diễn.

Usage Note

Cante jondo thường được coi là hình thức nguyên thủy và thuần khiết nhất của flamenco. Nó nhấn mạnh vào sự thể hiện cảm xúc mãnh liệt, thường liên quan đến nỗi đau, mất mát và sự cô đơn. Khác với các hình thức flamenco khác có thể kết hợp các yếu tố giải trí hơn, cante jondo tập trung vào việc truyền tải chiều sâu cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cante jondo
  • Authentic authentic cante jondo
    (bài cante jondo đích thực/chân thực)
  • Soulful soulful cante jondo
    (cante jondo đầy tâm hồn/sâu lắng)
  • Raw a raw cante jondo performance
    (một màn trình diễn cante jondo thô mộc, nguyên bản)
Verb + cante jondo
  • Perform to perform cante jondo
    (biểu diễn cante jondo)
  • Embody to embody the spirit of cante jondo
    (thể hiện tinh thần của cante jondo)
  • Sing to sing a classic cante jondo piece
    (hát một bài cante jondo cổ điển)

Idioms

  • The deep soul of cante jondo

    Tâm hồn sâu thẳm của cante jondo (ám chỉ cảm xúc mãnh liệt và nỗi đau khổ)

    "To understand Andalusia, you must listen to the deep soul of cante jondo."

    (Để hiểu Andalusia, bạn phải lắng nghe tâm hồn sâu thẳm của cante jondo.)

  • A lament in cante jondo style

    Một lời than vãn theo phong cách cante jondo

    "The artist delivered a lament in cante jondo style that moved the audience to tears."

    (Nghệ sĩ đã trình bày một lời than vãn theo phong cách cante jondo khiến khán giả rơi lệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cante jondo

Danh từ
Lật mặt

Một phong cách âm nhạc dân gian Andalusia, một loại hình flamenco đặc trưng bởi cảm xúc sâu sắc và các chủ đề thường mang tính bi kịch.

"The singer's performance of cante jondo was incredibly moving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The performance featured elements of cante jondo.
Buổi biểu diễn có các yếu tố của cante jondo.
Phủ định
That song is not cante jondo; it lacks the profound sorrow.
Bài hát đó không phải là cante jondo; nó thiếu nỗi buồn sâu sắc.
Nghi vấn
Is this performance considered true cante jondo?
Buổi biểu diễn này có được coi là cante jondo thực sự không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cante jondo".

Cảm xúc Duende

Trong văn hóa Flamenco, ‘Duende’ là một khái niệm quan trọng liên quan trực tiếp đến cante jondo. Duende mô tả một trạng thái cảm xúc gần như bị chiếm hữu, một nguồn năng lượng huyền bí và mãnh liệt. Cante jondo được coi là hình thức nghệ thuật duy nhất có thể khơi dậy và truyền tải được cảm xúc Duende thực sự, thể hiện sự đối mặt với cái chết và sự khổ đau.

Phân loại Flamenco

Cante jondo (bài hát sâu lắng) là một trong ba nhánh chính của Flamenco, cùng với Cante intermedio (bài hát trung bình) và Cante chico (bài hát nhẹ nhàng). Cante jondo là loại hình lâu đời, khó nhất, thường chậm rãi, sử dụng ít nhịp điệu cố định và tập trung hoàn toàn vào giọng hát đầy cảm xúc về các chủ đề như tình yêu, cái chết, và định mệnh.