flamenco
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A style of Spanish music and dance, characterized by forceful rhythms, dramatic gestures, and improvisation.
Vietnamese Meaning
Một phong cách âm nhạc và điệu nhảy Tây Ban Nha, đặc trưng bởi nhịp điệu mạnh mẽ, cử chỉ kịch tính và ngẫu hứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We watched a passionate flamenco performance in Seville."
"Chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn flamenco đầy đam mê ở Seville."
-
"Her movements were full of the fire and passion of flamenco."
"Những chuyển động của cô ấy tràn đầy ngọn lửa và đam mê của flamenco."
-
"He learned to play flamenco guitar from a young age."
"Anh ấy học chơi guitar flamenco từ khi còn nhỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Flamenco không chỉ là một điệu nhảy mà còn là một hình thức nghệ thuật biểu diễn phức tạp, kết hợp âm nhạc (cantar), điệu nhảy (baile) và chơi guitar (toque). Nó thể hiện cảm xúc mãnh liệt như niềm vui, nỗi buồn, tình yêu và sự mất mát. So với các điệu nhảy Tây Ban Nha khác như sevillanas, flamenco thường mang tính ngẫu hứng và biểu cảm cá nhân cao hơn.
Prepositions
in: Sử dụng để chỉ việc tham gia hoặc thực hành flamenco. Ví dụ: She is interested in flamenco. of: Sử dụng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của flamenco. Ví dụ: The passion of flamenco is captivating.
Collocations (Từ đi kèm)
-
authentic authentic flamenco (flamenco đích thực/chính gốc)
-
passionate passionate flamenco (flamenco đầy đam mê)
-
traditional traditional flamenco (flamenco truyền thống)
-
dance dance flamenco (nhảy flamenco)
-
perform perform flamenco (biểu diễn flamenco)
-
play play flamenco guitar (chơi đàn guitar flamenco)
-
dancer flamenco dancer (vũ công flamenco)
-
guitar flamenco guitar (đàn guitar flamenco)
-
show flamenco show (buổi biểu diễn flamenco)
Idioms
-
to dance flamenco
nhảy điệu flamenco
"She learned to dance flamenco during her trip to Spain."
(Cô ấy đã học nhảy flamenco trong chuyến đi đến Tây Ban Nha.)
-
flamenco guitar
đàn guitar chuyên dùng cho nhạc flamenco (có âm thanh đặc trưng, mạnh mẽ)
"He bought a beautiful flamenco guitar for his lessons."
(Anh ấy đã mua một cây đàn guitar flamenco tuyệt đẹp cho các buổi học của mình.)
-
flamenco spirit
tinh thần flamenco (nhiệt huyết, mạnh mẽ, truyền thống và đầy cảm xúc)
"Her performance truly captured the flamenco spirit."
(Màn trình diễn của cô ấy thực sự đã nắm bắt được tinh thần flamenco.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flamenco
NounMột phong cách âm nhạc và điệu nhảy Tây Ban Nha, đặc trưng bởi nhịp điệu mạnh mẽ, cử chỉ kịch tính và ngẫu hứng.
"We watched a passionate flamenco performance in Seville."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She watched a captivating flamenco performance last night. |
Cô ấy đã xem một buổi biểu diễn flamenco đầy mê hoặc tối qua. |
| Phủ định | They didn't understand the passion behind the flamenco dance. |
Họ đã không hiểu được niềm đam mê đằng sau điệu nhảy flamenco. |
| Nghi vấn | Did you know that flamenco originated in Andalusia? |
Bạn có biết rằng flamenco có nguồn gốc từ Andalusia không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flamenco".
