(Top Banner Ad)
flamenco
B2
Noun B2 Âm nhạc, Văn hóa

flamenco

UK: /fləˈmɛŋkəʊ/ • US: /fləˈmɛŋkoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

điệu nhảy flamenco nhạc flamenco vũ điệu flamenco
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of Spanish music and dance, characterized by forceful rhythms, dramatic gestures, and improvisation.

Vietnamese Meaning

Một phong cách âm nhạc và điệu nhảy Tây Ban Nha, đặc trưng bởi nhịp điệu mạnh mẽ, cử chỉ kịch tính và ngẫu hứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We watched a passionate flamenco performance in Seville."

    "Chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn flamenco đầy đam mê ở Seville."

  • "Her movements were full of the fire and passion of flamenco."

    "Những chuyển động của cô ấy tràn đầy ngọn lửa và đam mê của flamenco."

  • "He learned to play flamenco guitar from a young age."

    "Anh ấy học chơi guitar flamenco từ khi còn nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flamenco điệu nhảy, thể loại nhạc hoặc phong cách nghệ thuật flamenco
Adjective flamenco thuộc về hoặc liên quan đến flamenco (ví dụ: vũ công flamenco, đàn guitar flamenco)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
flamenco

Nguồn gốc từ 'Flemish' (người Flanders)

Một giả thuyết cho rằng từ 'flamenco' xuất phát từ 'Flemish', tức người dân vùng Flanders (nay thuộc Bỉ và Hà Lan). Điều này có thể liên quan đến việc những người Romani (Gypsy) đến Tây Ban Nha từ vùng này, hoặc do điệu nhảy flamenco có sự duyên dáng, lộng lẫy giống như trang phục của người Flanders thời xưa. Một số khác lại cho rằng nó là tiếng lóng chỉ những người Romani hoặc những người có tính cách sôi nổi, mạnh mẽ.

Nguồn gốc từ chim Hồng hạc (flamingo)

Một giả thuyết khác liên kết 'flamenco' với từ 'flamingo' (chim hồng hạc). Người ta cho rằng tư thế duyên dáng, thăng bằng và những chuyển động uyển chuyển của vũ công flamenco, đặc biệt là tư thế đứng một chân hoặc vươn cánh tay, gợi nhớ đến hình ảnh loài chim hồng hạc. Màu sắc rực rỡ của trang phục flamenco cũng có thể là một yếu tố gợi liên tưởng đến loài chim này.

Usage Note

Flamenco không chỉ là một điệu nhảy mà còn là một hình thức nghệ thuật biểu diễn phức tạp, kết hợp âm nhạc (cantar), điệu nhảy (baile) và chơi guitar (toque). Nó thể hiện cảm xúc mãnh liệt như niềm vui, nỗi buồn, tình yêu và sự mất mát. So với các điệu nhảy Tây Ban Nha khác như sevillanas, flamenco thường mang tính ngẫu hứng và biểu cảm cá nhân cao hơn.

Prepositions

in of

in: Sử dụng để chỉ việc tham gia hoặc thực hành flamenco. Ví dụ: She is interested in flamenco. of: Sử dụng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của flamenco. Ví dụ: The passion of flamenco is captivating.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flamenco
  • authentic authentic flamenco
    (flamenco đích thực/chính gốc)
  • passionate passionate flamenco
    (flamenco đầy đam mê)
  • traditional traditional flamenco
    (flamenco truyền thống)
Verb + flamenco
  • dance dance flamenco
    (nhảy flamenco)
  • perform perform flamenco
    (biểu diễn flamenco)
  • play play flamenco guitar
    (chơi đàn guitar flamenco)
flamenco + Noun
  • dancer flamenco dancer
    (vũ công flamenco)
  • guitar flamenco guitar
    (đàn guitar flamenco)
  • show flamenco show
    (buổi biểu diễn flamenco)

Idioms

  • to dance flamenco

    nhảy điệu flamenco

    "She learned to dance flamenco during her trip to Spain."

    (Cô ấy đã học nhảy flamenco trong chuyến đi đến Tây Ban Nha.)

  • flamenco guitar

    đàn guitar chuyên dùng cho nhạc flamenco (có âm thanh đặc trưng, mạnh mẽ)

    "He bought a beautiful flamenco guitar for his lessons."

    (Anh ấy đã mua một cây đàn guitar flamenco tuyệt đẹp cho các buổi học của mình.)

  • flamenco spirit

    tinh thần flamenco (nhiệt huyết, mạnh mẽ, truyền thống và đầy cảm xúc)

    "Her performance truly captured the flamenco spirit."

    (Màn trình diễn của cô ấy thực sự đã nắm bắt được tinh thần flamenco.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flamenco

Noun
Lật mặt

Một phong cách âm nhạc và điệu nhảy Tây Ban Nha, đặc trưng bởi nhịp điệu mạnh mẽ, cử chỉ kịch tính và ngẫu hứng.

"We watched a passionate flamenco performance in Seville."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She watched a captivating flamenco performance last night.
Cô ấy đã xem một buổi biểu diễn flamenco đầy mê hoặc tối qua.
Phủ định
They didn't understand the passion behind the flamenco dance.
Họ đã không hiểu được niềm đam mê đằng sau điệu nhảy flamenco.
Nghi vấn
Did you know that flamenco originated in Andalusia?
Bạn có biết rằng flamenco có nguồn gốc từ Andalusia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flamenco".

Nguồn gốc và Di sản UNESCO

Flamenco là một thể loại nghệ thuật độc đáo của Tây Ban Nha, có nguồn gốc từ vùng Andalusia phía nam, đặc biệt phát triển mạnh mẽ trong cộng đồng người Romani (Gypsy). Năm 2010, UNESCO đã công nhận flamenco là Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại, tôn vinh giá trị lịch sử và nghệ thuật của nó.

Các yếu tố cấu thành và sự biểu cảm

Flamenco là sự kết hợp hài hòa của nhiều yếu tố: cante (hát), toque (chơi guitar), baile (nhảy), và palmas (vỗ tay theo nhịp). Nghệ thuật này nổi tiếng với khả năng biểu đạt cảm xúc mãnh liệt như niềm vui, nỗi buồn, sự đau khổ và tình yêu. Vũ công, ca sĩ và nhạc công thường thể hiện sự 'duende' (linh hồn, ma lực) thông qua màn trình diễn đầy nội lực và đam mê.