(Top Banner Ad)
canvassing
C1
Động từ (Verb) C1 Chính trị, Xã hội học

canvassing

UK: /ˈkænvəsɪŋ/ • US: /ˈkænvəsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vận động đi vận động thu thập ý kiến lấy ý kiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go through an area asking people for votes, support, or opinions.

Vietnamese Meaning

Đi đến từng khu vực để xin phiếu bầu, sự ủng hộ hoặc ý kiến từ mọi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The volunteers are canvassing door-to-door for the Labour candidate."

    "Các tình nguyện viên đang đi vận động từng nhà cho ứng cử viên của Đảng Lao động."

  • "They spent weeks canvassing for support before the election."

    "Họ đã dành nhiều tuần để vận động sự ủng hộ trước cuộc bầu cử."

  • "The company is canvassing opinions on the new product."

    "Công ty đang thu thập ý kiến về sản phẩm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb canvass vận động bầu cử, thăm dò ý kiến
Noun canvasser người đi vận động cử tri
Noun canvass cuộc vận động, sự thăm dò

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kannabis
Latin
cannabis
Old French
canevas
Middle English
canvass

Từ tấm vải bạt đến lá phiếu

Từ 'canvassing' có nguồn gốc từ 'canvas' (vải bạt làm từ cây gai dầu). Ban đầu, nó có nghĩa là 'sàng lọc qua vải bạt' hoặc hành động tung ai đó lên không trung bằng một tấm bạt như một hình phạt. Theo thời gian, nghĩa của từ này chuyển sang việc 'sàng lọc' các ý kiến hoặc 'kiểm tra kỹ lưỡng' một vấn đề, dẫn đến nghĩa hiện đại là đi vận động bầu cử hoặc thăm dò dư luận.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, vận động tranh cử. So với 'campaigning', 'canvassing' tập trung vào việc tiếp xúc trực tiếp với cử tri để thu thập thông tin và thuyết phục họ. Nó bao hàm sự chủ động tìm đến từng người để trình bày quan điểm.

Prepositions

for about on

'canvass for': Vận động cho ai đó hoặc điều gì đó (ví dụ: một ứng cử viên, một chính sách). 'canvass about': Hỏi ý kiến về một vấn đề gì đó. 'canvass on': Vận động dựa trên một vấn đề cụ thể (ví dụ: 'canvass on education reform').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + canvassing
  • door-to-door door-to-door canvassing
    (vận động gõ cửa từng nhà)
  • intensive intensive canvassing
    (vận động chuyên sâu/tập trung)
  • political political canvassing
    (vận động chính trị)
Verb + canvassing
  • carry out carry out canvassing
    (tiến hành vận động/thăm dò)
  • start start canvassing
    (bắt đầu đi vận động)

Idioms

  • canvass for votes

    vận động tranh cử, kêu gọi bỏ phiếu

    "They are out canvassing for votes in the local neighborhood."

    (Họ đang đi vận động tranh cử ở khu vực lân cận.)

  • canvass opinion

    thăm dò dư luận, lấy ý kiến khách hàng

    "The council is canvassing opinion on the new shopping mall."

    (Hội đồng đang thăm dò ý kiến về trung tâm thương mại mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

canvassing

Động từ (Verb)
Lật mặt

Đi đến từng khu vực để xin phiếu bầu, sự ủng hộ hoặc ý kiến từ mọi người.

"The volunteers are canvassing door-to-door for the Labour candidate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The campaign team used a specific strategy: they began canvassing door-to-door in key districts.
Đội ngũ chiến dịch đã sử dụng một chiến lược cụ thể: họ bắt đầu vận động tranh cử từng nhà ở các khu vực trọng điểm.
Phủ định
The residents made one thing clear: they weren't interested in canvassing for the upcoming election.
Cư dân đã nói rõ một điều: họ không quan tâm đến việc vận động tranh cử cho cuộc bầu cử sắp tới.
Nghi vấn
Is there a purpose to canvassing this neighborhood: does it have enough voters to make a difference?
Có mục đích gì khi vận động tranh cử ở khu phố này không: liệu nó có đủ cử tri để tạo ra sự khác biệt không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the campaign had canvassed more effectively in the rural areas, they would have won the election.
Nếu chiến dịch vận động tranh cử hiệu quả hơn ở khu vực nông thôn, họ đã thắng cử rồi.
Phủ định
If the volunteers hadn't canvassed so thoroughly, we might not have understood the depth of the community's concerns.
Nếu các tình nguyện viên không vận động kỹ lưỡng như vậy, chúng tôi có lẽ đã không hiểu được mức độ quan tâm của cộng đồng.
Nghi vấn
Would the politician have won if they had canvassed door-to-door in that neighborhood?
Liệu chính trị gia có thắng cử nếu họ vận động từng nhà ở khu phố đó không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the election arrives, the volunteers will have canvassed every house in the district.
Đến thời điểm cuộc bầu cử diễn ra, các tình nguyện viên sẽ đã đi vận động từng nhà trong khu vực.
Phủ định
By next week, they won't have canvassed all the neighborhoods due to the limited time.
Đến tuần tới, họ sẽ không thể đi vận động hết tất cả các khu phố do thời gian có hạn.
Nghi vấn
Will the campaign team have canvassed enough voters by the end of the month to secure a victory?
Liệu đội ngũ vận động tranh cử có vận động đủ số lượng cử tri vào cuối tháng để đảm bảo chiến thắng không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was canvassing door-to-door for the local elections yesterday afternoon.
Cô ấy đang đi vận động tranh cử từng nhà cho cuộc bầu cử địa phương chiều hôm qua.
Phủ định
They were not canvassing the area properly, which led to low voter turnout.
Họ đã không vận động khu vực đó đúng cách, dẫn đến tỷ lệ cử tri đi bầu thấp.
Nghi vấn
Were you canvassing in the rain when I saw you?
Có phải bạn đang vận động dưới mưa khi tôi thấy bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canvassing".

Văn hóa gõ cửa từng nhà (Door-knocking)

Trong các cuộc bầu cử tại Mỹ và Anh, 'canvassing' là một hoạt động truyền thống quan trọng. Các tình nguyện viên sẽ trực tiếp đến từng hộ gia đình để trò chuyện, thuyết phục cử tri và thu thập dữ liệu. Đây được coi là hình thức 'retail politics' (chính trị bán lẻ) - nơi sự kết nối cá nhân giữa ứng viên và người dân là yếu tố then chốt.