(Top Banner Ad)
soliciting
C1
Verb (gerund or present participle) C1 Pháp luật, Kinh doanh

soliciting

UK: /səˈlɪsɪtɪŋ/ • US: /səˈlɪsɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kêu gọi gạ gẫm mời chào dụ dỗ vận động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Asking for or trying to obtain something from someone; approaching someone with a request or offer.

Vietnamese Meaning

Hành động yêu cầu, gạ gẫm, hoặc cố gắng giành được điều gì đó từ ai đó; tiếp cận ai đó với một yêu cầu hoặc lời đề nghị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was arrested for soliciting money from tourists."

    "Anh ta bị bắt vì gạ gẫm tiền từ khách du lịch."

  • "The charity is soliciting donations for the earthquake victims."

    "Tổ chức từ thiện đang kêu gọi quyên góp cho các nạn nhân động đất."

  • "He was caught soliciting votes outside the polling station."

    "Anh ta bị bắt vì gạ gẫm phiếu bầu bên ngoài trạm bỏ phiếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb solicit kêu gọi, mời chào, gạ gẫm
Noun solicit sự kêu gọi, lời mời chào (ít dùng)
Noun solicitation hành động kêu gọi, sự mời chào, lời đề nghị
Adjective solicitous quan tâm, lo lắng (về ai/cái gì)
Adverb solicitously một cách quan tâm, lo lắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sollicitare
Old French
solliciter
Middle English
solicit
English
soliciting

Từ 'khuấy động' đến 'kêu gọi'

Từ 'soliciting' bắt nguồn từ động từ tiếng Latinh 'sollicitare', có nghĩa là 'khuấy động, làm phiền, thúc giục'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa làm ai đó bận tâm hoặc khiến họ hành động. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành 'kêu gọi, mời chào', đặc biệt là việc tìm kiếm sự hỗ trợ, kinh doanh, hoặc quyên góp một cách tích cực.

Usage Note

Thường mang nghĩa chủ động, thể hiện sự nỗ lực để có được thứ mình muốn. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ quyên góp tiền đến chào mời dịch vụ. 'Soliciting' nhấn mạnh vào quá trình chủ động tìm kiếm và thuyết phục.

Prepositions

for from

'Soliciting for': Yêu cầu hoặc kêu gọi (ví dụ: tiền, ủng hộ). 'Soliciting from': Yêu cầu hoặc gạ gẫm từ (ví dụ: khách hàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soliciting
  • aggressive aggressive soliciting
    (kêu gọi một cách hung hăng/áp đặt)
  • illegal illegal soliciting
    (mời chào/gạ gẫm trái phép)
  • direct direct soliciting
    (kêu gọi trực tiếp)
Verb + soliciting
  • engaging in engaging in soliciting
    (tham gia vào việc kêu gọi/mời chào)
  • prohibiting prohibiting soliciting
    (cấm kêu gọi/mời chào)
  • involving involving soliciting
    (liên quan đến việc kêu gọi/mời chào)
Soliciting + Noun
  • soliciting soliciting donations
    (kêu gọi quyên góp)
  • soliciting soliciting bids
    (mời chào đấu thầu)
  • soliciting soliciting customers
    (kêu gọi khách hàng)
  • soliciting soliciting business
    (tìm kiếm kinh doanh)
  • soliciting soliciting information
    (thu thập thông tin)

Idioms

  • No soliciting

    Không được phép mời chào/gạ gẫm

    "There's a 'No Soliciting' sign on the door."

    (Có biển 'Không được phép mời chào' trên cửa.)

  • Soliciting for charity

    Kêu gọi quyên góp từ thiện

    "They spent the afternoon soliciting for charity."

    (Họ đã dành cả buổi chiều để kêu gọi quyên góp từ thiện.)

  • Soliciting votes

    Vận động phiếu bầu

    "The politician was out soliciting votes in the neighborhood."

    (Vị chính trị gia đang đi vận động phiếu bầu trong khu phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soliciting

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Hành động yêu cầu, gạ gẫm, hoặc cố gắng giành được điều gì đó từ ai đó; tiếp cận ai đó với một yêu cầu hoặc lời đề nghị.

"He was arrested for soliciting money from tourists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The charity is soliciting donations for the earthquake victims.
Tổ chức từ thiện đang quyên góp cho các nạn nhân động đất.
Phủ định
They are not soliciting votes in this district.
Họ không vận động bỏ phiếu ở khu vực này.
Nghi vấn
Are they soliciting new members for the club?
Họ có đang kêu gọi thành viên mới cho câu lạc bộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soliciting".

Phân biệt giữa 'soliciting' hợp pháp và bất hợp pháp

Trong tiếng Anh, 'soliciting' có thể mang cả nghĩa tích cực (như tìm kiếm sự ủng hộ, kinh doanh) lẫn tiêu cực, đặc biệt khi nó liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp như mại dâm hoặc gây rối trật tự công cộng. Các biển báo 'No Soliciting' (Không được phép mời chào) thường thấy ở Mỹ và các nước phương Tây để ngăn chặn người bán hàng rong, người kêu gọi quyên góp hoặc những người không mời mà đến gây phiền phức.

Quyên góp và vận động: Vai trò của 'soliciting' trong xã hội phương Tây

Mặt khác, 'soliciting' là một phần quan trọng trong các hoạt động hợp pháp như gây quỹ từ thiện, vận động tranh cử chính trị hoặc tìm kiếm đối tác kinh doanh. Nó đòi hỏi kỹ năng giao tiếp và thuyết phục để thu hút sự quan tâm và hỗ trợ từ công chúng hoặc các bên liên quan.