(Top Banner Ad)
capacious
C1
adjective C1 Chung

capacious

UK: /kəˈpeɪʃəs/ • US: /kəˈpeɪʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

rộng rãi có sức chứa lớn chứa được nhiều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a lot of space inside; roomy.

Vietnamese Meaning

Rộng rãi, có nhiều không gian bên trong; chứa được nhiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The capacious suitcase could hold all of her clothes."

    "Chiếc vali rộng rãi có thể chứa tất cả quần áo của cô ấy."

  • "The church is capacious enough to hold hundreds of people."

    "Nhà thờ đủ rộng để chứa hàng trăm người."

  • "Her capacious memory allowed her to recall even the smallest details."

    "Trí nhớ tuyệt vời của cô ấy cho phép cô ấy nhớ lại ngay cả những chi tiết nhỏ nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capacity Sức chứa, khả năng
Adverb capaciously Một cách rộng rãi, thênh thang
Noun capaciousness Sự rộng rãi, diện tích lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kap-
Latin
capere
Latin
capax
English
capacious

Gốc rễ từ việc nắm giữ

Từ 'capacious' bắt nguồn từ động từ Latinh 'capere', có nghĩa là 'cầm', 'nắm' hoặc 'chứa đựng'. Nó cùng gốc với các từ quen thuộc như 'capture' hay 'capacity'. Hình ảnh cốt lõi là một không gian có khả năng 'ôm trọn' hoặc 'nắm giữ' một lượng lớn thứ gì đó bên trong.

Usage Note

Từ 'capacious' thường được dùng để mô tả những vật chứa có kích thước lớn, đủ sức chứa nhiều đồ đạc hoặc người. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'large' hay 'big'. Sự khác biệt với 'spacious' là 'capacious' nhấn mạnh vào khả năng chứa đựng, còn 'spacious' nhấn mạnh vào cảm giác rộng rãi, thoải mái.

Collocations (Từ đi kèm)

Capacious + Noun
  • pockets capacious pockets
    (những chiếc túi rộng thênh thang)
  • memory capacious memory
    (trí nhớ tuyệt vời (có khả năng chứa nhiều thông tin))
  • luggage capacious luggage
    (hành lý có sức chứa lớn)
Adverb + capacious
  • remarkably remarkably capacious
    (rộng rãi một cách đáng kinh ngạc)
  • surprisingly surprisingly capacious
    (rộng đến không ngờ)

Idioms

  • A capacious mind

    Một trí tuệ uyên bác, có khả năng tiếp thu và lưu giữ khối lượng kiến thức khổng lồ.

    "She was known for her capacious mind, remembering every detail of the history books she read."

    (Cô ấy nổi tiếng với trí tuệ uyên bác, ghi nhớ từng chi tiết trong những cuốn sách lịch sử mà cô đã đọc.)

  • A capacious embrace

    Một sự đón nhận hoặc bao hàm rộng lớn, không loại trừ ai/cái gì.

    "The new policy offers a capacious embrace of diverse cultural backgrounds."

    (Chính sách mới thể hiện sự đón nhận rộng rãi đối với các nền tảng văn hóa đa dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capacious

adjective
Lật mặt

Rộng rãi, có nhiều không gian bên trong; chứa được nhiều.

"The capacious suitcase could hold all of her clothes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The capacious stadium held over 80,000 fans.
Sân vận động rộng lớn chứa hơn 80.000 người hâm mộ.
Phủ định
The small suitcase was not capacious enough for all her clothes.
Chiếc vali nhỏ không đủ rộng để chứa hết quần áo của cô ấy.
Nghi vấn
Is the trunk of the car capacious enough for all the luggage?
Cốp xe có đủ rộng để chứa tất cả hành lý không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new suitcase is capacious enough for all our clothes.
Chiếc vali mới đủ rộng rãi cho tất cả quần áo của chúng ta.
Phủ định
Isn't the attic capacious enough to store all of our old furniture?
Chẳng phải gác xép đủ rộng để chứa tất cả đồ đạc cũ của chúng ta sao?
Nghi vấn
Is this container capacious enough for the chemicals?
Cái thùng này có đủ sức chứa cho các hóa chất không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The warehouse will be capacious enough, it will be storing all the new inventory.
Nhà kho sẽ đủ rộng, nó sẽ đang lưu trữ tất cả hàng tồn kho mới.
Phủ định
The container won't be capacious enough; it will be overflowing with goods.
Container sẽ không đủ rộng; nó sẽ tràn ngập hàng hóa.
Nghi vấn
Will the new stadium be capacious enough, accommodating all the fans?
Sân vận động mới sẽ đủ rộng, chứa được tất cả người hâm mộ chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The moving truck was being capacious, allowing us to load all our furniture at once.
Chiếc xe tải chuyển nhà đang trở nên rộng rãi, cho phép chúng tôi chất tất cả đồ đạc cùng một lúc.
Phủ định
The old backpack wasn't being capacious enough to hold all the textbooks.
Chiếc ba lô cũ không đủ rộng để chứa tất cả sách giáo khoa.
Nghi vấn
Was the stadium being capacious enough to accommodate all the fans?
Sân vận động có đủ rộng để chứa tất cả người hâm mộ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my apartment were more capacious; it feels so cramped.
Tôi ước căn hộ của mình rộng rãi hơn; nó cảm thấy quá chật chội.
Phủ định
If only the stadium wasn't so capacious; it's hard to fill all those seats.
Giá mà sân vận động không quá rộng lớn; thật khó để lấp đầy tất cả chỗ ngồi đó.
Nghi vấn
If only the cargo ship could have been more capacious; would we have been able to transport all the goods?
Giá mà tàu chở hàng có thể rộng rãi hơn; liệu chúng ta có thể vận chuyển hết hàng hóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capacious".

Văn học cổ điển và sự sang trọng

Trong văn học Anh thế kỷ 18 và 19, 'capacious' không chỉ mô tả kích thước vật lý mà còn là biểu tượng của sự dư dả và thịnh vượng. Một chiếc xe ngựa 'capacious' hay một phòng tiệc 'capacious' thể hiện đẳng cấp và sự hiếu khách của chủ nhà.

Ngôn ngữ học và tư duy trừu tượng

Trong triết học phương Tây, từ này thường được dùng ẩn dụ để chỉ khả năng chứa đựng những ý tưởng phức tạp. Thay vì dùng 'big' hay 'large', người Anh dùng 'capacious' để nhấn mạnh vào 'chức năng chứa đựng' hơn là chỉ đơn thuần là kích cỡ bề ngoài.