capacious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a lot of space inside; roomy.
Vietnamese Meaning
Rộng rãi, có nhiều không gian bên trong; chứa được nhiều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The capacious suitcase could hold all of her clothes."
"Chiếc vali rộng rãi có thể chứa tất cả quần áo của cô ấy."
-
"The church is capacious enough to hold hundreds of people."
"Nhà thờ đủ rộng để chứa hàng trăm người."
-
"Her capacious memory allowed her to recall even the smallest details."
"Trí nhớ tuyệt vời của cô ấy cho phép cô ấy nhớ lại ngay cả những chi tiết nhỏ nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | capacity | Sức chứa, khả năng |
| Adverb | capaciously | Một cách rộng rãi, thênh thang |
| Noun | capaciousness | Sự rộng rãi, diện tích lớn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'capacious' thường được dùng để mô tả những vật chứa có kích thước lớn, đủ sức chứa nhiều đồ đạc hoặc người. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'large' hay 'big'. Sự khác biệt với 'spacious' là 'capacious' nhấn mạnh vào khả năng chứa đựng, còn 'spacious' nhấn mạnh vào cảm giác rộng rãi, thoải mái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pockets capacious pockets (những chiếc túi rộng thênh thang)
-
memory capacious memory (trí nhớ tuyệt vời (có khả năng chứa nhiều thông tin))
-
luggage capacious luggage (hành lý có sức chứa lớn)
-
remarkably remarkably capacious (rộng rãi một cách đáng kinh ngạc)
-
surprisingly surprisingly capacious (rộng đến không ngờ)
Idioms
-
A capacious mind
Một trí tuệ uyên bác, có khả năng tiếp thu và lưu giữ khối lượng kiến thức khổng lồ.
"She was known for her capacious mind, remembering every detail of the history books she read."
(Cô ấy nổi tiếng với trí tuệ uyên bác, ghi nhớ từng chi tiết trong những cuốn sách lịch sử mà cô đã đọc.)
-
A capacious embrace
Một sự đón nhận hoặc bao hàm rộng lớn, không loại trừ ai/cái gì.
"The new policy offers a capacious embrace of diverse cultural backgrounds."
(Chính sách mới thể hiện sự đón nhận rộng rãi đối với các nền tảng văn hóa đa dạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
capacious
adjectiveRộng rãi, có nhiều không gian bên trong; chứa được nhiều.
"The capacious suitcase could hold all of her clothes."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The capacious stadium held over 80,000 fans. |
Sân vận động rộng lớn chứa hơn 80.000 người hâm mộ. |
| Phủ định | The small suitcase was not capacious enough for all her clothes. |
Chiếc vali nhỏ không đủ rộng để chứa hết quần áo của cô ấy. |
| Nghi vấn | Is the trunk of the car capacious enough for all the luggage? |
Cốp xe có đủ rộng để chứa tất cả hành lý không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new suitcase is capacious enough for all our clothes. |
Chiếc vali mới đủ rộng rãi cho tất cả quần áo của chúng ta. |
| Phủ định | Isn't the attic capacious enough to store all of our old furniture? |
Chẳng phải gác xép đủ rộng để chứa tất cả đồ đạc cũ của chúng ta sao? |
| Nghi vấn | Is this container capacious enough for the chemicals? |
Cái thùng này có đủ sức chứa cho các hóa chất không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The warehouse will be capacious enough, it will be storing all the new inventory. |
Nhà kho sẽ đủ rộng, nó sẽ đang lưu trữ tất cả hàng tồn kho mới. |
| Phủ định | The container won't be capacious enough; it will be overflowing with goods. |
Container sẽ không đủ rộng; nó sẽ tràn ngập hàng hóa. |
| Nghi vấn | Will the new stadium be capacious enough, accommodating all the fans? |
Sân vận động mới sẽ đủ rộng, chứa được tất cả người hâm mộ chứ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The moving truck was being capacious, allowing us to load all our furniture at once. |
Chiếc xe tải chuyển nhà đang trở nên rộng rãi, cho phép chúng tôi chất tất cả đồ đạc cùng một lúc. |
| Phủ định | The old backpack wasn't being capacious enough to hold all the textbooks. |
Chiếc ba lô cũ không đủ rộng để chứa tất cả sách giáo khoa. |
| Nghi vấn | Was the stadium being capacious enough to accommodate all the fans? |
Sân vận động có đủ rộng để chứa tất cả người hâm mộ không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my apartment were more capacious; it feels so cramped. |
Tôi ước căn hộ của mình rộng rãi hơn; nó cảm thấy quá chật chội. |
| Phủ định | If only the stadium wasn't so capacious; it's hard to fill all those seats. |
Giá mà sân vận động không quá rộng lớn; thật khó để lấp đầy tất cả chỗ ngồi đó. |
| Nghi vấn | If only the cargo ship could have been more capacious; would we have been able to transport all the goods? |
Giá mà tàu chở hàng có thể rộng rãi hơn; liệu chúng ta có thể vận chuyển hết hàng hóa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capacious".
