(Top Banner Ad)
voluminous
C1
adjective C1 Tổng quát

voluminous

UK: /vəˈljuːmɪnəs/ • US: /vəˈluːmɪnəs/

Nghĩa tiếng Việt

đồ sộ rộng lớn dày cộp nhiều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing or using a great amount of space; large in volume or bulk.

Vietnamese Meaning

Chứa hoặc sử dụng một lượng lớn không gian; lớn về thể tích hoặc số lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a voluminous skirt that billowed in the wind."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy rộng thùng thình phồng lên trong gió."

  • "The library has a voluminous collection of books."

    "Thư viện có một bộ sưu tập sách đồ sộ."

  • "The report was voluminous and difficult to read."

    "Báo cáo rất dài dòng và khó đọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun volume thể tích, quyển sách
Adverb voluminously một cách đồ sộ, với số lượng lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
volūminōsus

Nguồn gốc của 'voluminous'

Từ 'voluminous' xuất phát từ tiếng Latin 'volūminōsus', có nghĩa là 'đầy ắp cuộn' hoặc 'có nhiều cuộn'. Hãy tưởng tượng những thư viện cổ đại với vô số cuộn giấy da chứa đựng kiến thức! 'Voluminous' gợi nhớ về sự phong phú và đồ sộ của những cuộn sách đó.

Usage Note

Từ 'voluminous' thường được sử dụng để mô tả những vật thể hoặc vật chất có kích thước lớn, hoặc những thứ có số lượng lớn. Nó có thể ám chỉ đến quần áo rộng thùng thình, sách dày cộp, hoặc thông tin phong phú. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với những từ đồng nghĩa như 'large' hoặc 'big'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voluminous
  • extremely voluminous
    (cực kỳ đồ sộ)
  • incredibly voluminous
    (vô cùng đồ sộ)
Verb + voluminous
  • contain voluminous amounts
    (chứa một lượng lớn)
  • produce voluminous data
    (tạo ra dữ liệu lớn)

Idioms

  • speak volumes

    nói lên rất nhiều điều

    "Her silence spoke volumes about her disappointment."

    (Sự im lặng của cô ấy nói lên rất nhiều về sự thất vọng của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voluminous

adjective
Lật mặt

Chứa hoặc sử dụng một lượng lớn không gian; lớn về thể tích hoặc số lượng.

"She wore a voluminous skirt that billowed in the wind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a voluminous collection of books; it fills an entire room.
Cô ấy có một bộ sưu tập sách đồ sộ; nó chiếm cả một căn phòng.
Phủ định
They don't have voluminous data; theirs is quite concise.
Họ không có dữ liệu đồ sộ; của họ khá ngắn gọn.
Nghi vấn
Does he need voluminous notes when his memory is already so good?
Anh ấy có cần ghi chú nhiều khi trí nhớ của anh ấy đã tốt như vậy không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library contained a voluminous collection of books: thousands of titles spanning various genres and historical periods.
Thư viện chứa một bộ sưu tập sách đồ sộ: hàng nghìn đầu sách thuộc nhiều thể loại và giai đoạn lịch sử khác nhau.
Phủ định
The report was not voluminous: it was concise, focusing only on the key findings.
Báo cáo không đồ sộ: nó ngắn gọn, chỉ tập trung vào những phát hiện chính.
Nghi vấn
Was the response to the advertisement voluminous: did it generate a large number of inquiries and applications?
Phản hồi cho quảng cáo có đồ sộ không: nó có tạo ra một số lượng lớn các yêu cầu và ứng dụng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library had housed a voluminous collection of ancient texts before the fire.
Thư viện đã chứa một bộ sưu tập đồ sộ các văn bản cổ trước khi xảy ra hỏa hoạn.
Phủ định
She had not realized the dress was so voluminous until she tried it on.
Cô ấy đã không nhận ra chiếc váy lại rộng thùng thình đến vậy cho đến khi cô ấy mặc thử nó.
Nghi vấn
Had the report been so voluminous that no one bothered to read it?
Báo cáo có quá đồ sộ đến mức không ai buồn đọc nó không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library's collection is more voluminous than I expected.
Bộ sưu tập của thư viện đồ sộ hơn tôi mong đợi.
Phủ định
This summary is less voluminous than the original report.
Bản tóm tắt này ít đồ sộ hơn báo cáo gốc.
Nghi vấn
Is her voluminous research the most comprehensive on the topic?
Nghiên cứu đồ sộ của cô ấy có phải là toàn diện nhất về chủ đề này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voluminous".

Văn hóa phương Tây và các bộ sưu tập lớn

Trong văn hóa phương Tây, việc sở hữu một bộ sưu tập lớn, đồ sộ (voluminous) sách, tác phẩm nghệ thuật, hoặc cổ vật thường được coi là biểu tượng của sự giàu có, học thức và gu thẩm mỹ tinh tế.