(Top Banner Ad)
capital allocation
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính

capital allocation

UK: /ˈkæpɪtl æləˈkeɪʃən/ • US: /ˈkæpɪtl æləˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân bổ vốn điều phối vốn phân bổ nguồn lực tài chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of distributing financial resources among competing investment opportunities.

Vietnamese Meaning

Quá trình phân bổ nguồn vốn tài chính cho các cơ hội đầu tư cạnh tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Efficient capital allocation is crucial for economic growth."

    "Phân bổ vốn hiệu quả là rất quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế."

  • "The company's capital allocation strategy focuses on high-growth sectors."

    "Chiến lược phân bổ vốn của công ty tập trung vào các lĩnh vực tăng trưởng cao."

  • "Poor capital allocation can lead to financial losses."

    "Phân bổ vốn kém có thể dẫn đến thua lỗ tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb allocate phân bổ, chỉ định
Noun allocator người phân bổ
Verb capitalize vốn hóa, tận dụng
Noun misallocation sự phân bổ sai lệch

Synonyms

Antonyms

capital destruction (tiêu hủy vốn)

Related Words

portfolio management (quản lý danh mục đầu tư)investment appraisal (thẩm định đầu tư)

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaput
Latin
capitalis / adlocare
Old French
capital / alouer
Middle English
capital / allocation

Gốc rễ từ 'Cái đầu' và 'Vị trí'

Từ 'capital' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'caput' nghĩa là cái đầu, trước đây dùng để đếm số lượng gia súc (tài sản chính của con người). 'Allocation' đến từ 'ad' (vào) và 'locare' (đặt chỗ). 'Capital allocation' về cơ bản là việc 'đặt tài sản chính vào đúng chỗ'.

Sự tiến hóa trong kinh tế

Ban đầu, khái niệm này chỉ đơn giản là việc chia tài nguyên trong nông nghiệp. Đến thế kỷ 20, nó trở thành thuật ngữ then chốt trong quản trị doanh nghiệp, mô tả kỹ năng quan trọng nhất của một CEO: quyết định đầu tư tiền vào đâu để tạo ra lợi nhuận cao nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý tài chính doanh nghiệp, đầu tư, và kinh tế vĩ mô. Nó liên quan đến việc đưa ra các quyết định về việc sử dụng vốn một cách hiệu quả nhất để tối đa hóa lợi nhuận hoặc đạt được các mục tiêu tài chính khác. Khác với 'resource allocation' (phân bổ nguồn lực) có phạm vi rộng hơn, 'capital allocation' tập trung cụ thể vào nguồn vốn tài chính.

Prepositions

of for in

‘Capital allocation of’: đề cập đến việc phân bổ vốn của một tổ chức hoặc nguồn vốn cụ thể. Ví dụ: 'Capital allocation of the company’s profits.' ('Phân bổ vốn từ lợi nhuận của công ty.')
‘Capital allocation for’: chỉ rõ mục đích hoặc đối tượng nhận vốn. Ví dụ: 'Capital allocation for new projects.' ('Phân bổ vốn cho các dự án mới.')
‘Capital allocation in’: nhấn mạnh lĩnh vực hoặc ngành mà vốn được đầu tư. Ví dụ: 'Capital allocation in the technology sector.' ('Phân bổ vốn vào lĩnh vực công nghệ.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + capital allocation
  • Efficient efficient capital allocation
    (phân bổ vốn hiệu quả)
  • Strategic strategic capital allocation
    (phân bổ vốn mang tính chiến lược)
  • Optimal optimal capital allocation
    (phân bổ vốn tối ưu)
Verb + capital allocation
  • Optimize optimize capital allocation
    (tối ưu hóa việc phân bổ vốn)
  • Prioritize prioritize capital allocation
    (ưu tiên việc phân bổ vốn)
  • Oversee oversee capital allocation
    (giám sát việc phân bổ vốn)

Idioms

  • Smart capital allocation

    Quyết định đầu tư khôn ngoan

    "The CEO's history of smart capital allocation led to a decade of growth."

    (Lịch sử phân bổ vốn khôn ngoan của CEO đã dẫn đến một thập kỷ tăng trưởng.)

  • Prudent capital allocation

    Phân bổ vốn một cách thận trọng

    "During a recession, prudent capital allocation is vital for survival."

    (Trong thời kỳ suy thoái, việc phân bổ vốn thận trọng là yếu tố sống còn để tồn tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capital allocation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình phân bổ nguồn vốn tài chính cho các cơ hội đầu tư cạnh tranh.

"Efficient capital allocation is crucial for economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capital allocation".

Warren Buffett và Nghệ thuật Phân bổ

Trong văn hóa tài chính phương Tây, Warren Buffett được coi là 'bậc thầy' về capital allocation. Ông cho rằng công việc thực sự của một người đứng đầu doanh nghiệp không phải là điều hành sản xuất, mà là phân bổ nguồn vốn sao cho hiệu quả nhất.

Chi phí cơ hội (Opportunity Cost)

Khái niệm này gắn liền với tư duy kinh tế phương Tây: mỗi đồng tiền đổ vào dự án này là một đồng tiền mất đi cơ hội ở dự án khác. Capital allocation không chỉ là tiêu tiền, mà là sự lựa chọn ưu tiên trong bối cảnh nguồn lực có hạn.