resource allocation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of assigning and managing assets in a way that supports an organization's strategic goals.
Vietnamese Meaning
Quá trình phân bổ và quản lý các nguồn lực một cách có hệ thống để hỗ trợ các mục tiêu chiến lược của một tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective resource allocation is crucial for project success."
"Phân bổ nguồn lực hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự thành công của dự án."
-
"The company's resource allocation strategy focuses on investing in renewable energy sources."
"Chiến lược phân bổ nguồn lực của công ty tập trung vào việc đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo."
-
"Poor resource allocation can lead to project delays and cost overruns."
"Phân bổ nguồn lực kém có thể dẫn đến chậm trễ dự án và vượt quá chi phí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | resource | tài nguyên, nguồn lực |
| Adjective | resourceful | tháo vát, nhiều mưu trí |
| Verb | allocate | phân bổ, cấp phát |
| Noun | allocation | sự phân bổ, sự cấp phát |
| Noun | allocator | người/cơ chế phân bổ |
| Adjective | allocable | có thể phân bổ được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ quá trình phân bổ nguồn lực (tiền bạc, nhân lực, thiết bị, thời gian...) một cách có kế hoạch và hiệu quả để đạt được các mục tiêu cụ thể. Thường liên quan đến việc đưa ra quyết định về cách sử dụng nguồn lực tốt nhất trong các tình huống khác nhau. Khác với 'resource management' (quản lý nguồn lực) ở chỗ tập trung vào hành động phân bổ cụ thể, còn 'resource management' mang tính bao quát và liên tục hơn.
Prepositions
in: Dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà việc phân bổ nguồn lực diễn ra (ví dụ: resource allocation *in* healthcare). for: Dùng để chỉ mục đích của việc phân bổ nguồn lực (ví dụ: resource allocation *for* research). to: Dùng để chỉ đối tượng hoặc khu vực được phân bổ nguồn lực (ví dụ: resource allocation *to* different departments).
Collocations (Từ đi kèm)
-
efficient efficient resource allocation (sự phân bổ tài nguyên hiệu quả)
-
optimal optimal resource allocation (sự phân bổ tài nguyên tối ưu)
-
strategic strategic resource allocation (sự phân bổ tài nguyên chiến lược)
-
fair fair resource allocation (sự phân bổ tài nguyên công bằng)
-
effective effective resource allocation (sự phân bổ tài nguyên hữu hiệu)
-
manage manage resource allocation (quản lý việc phân bổ tài nguyên)
-
improve improve resource allocation (cải thiện việc phân bổ tài nguyên)
-
optimize optimize resource allocation (tối ưu hóa việc phân bổ tài nguyên)
-
determine determine resource allocation (xác định việc phân bổ tài nguyên)
-
review review resource allocation (xem xét việc phân bổ tài nguyên)
Idioms
-
the challenge of resource allocation
thách thức trong việc phân bổ tài nguyên
"One of the biggest hurdles for any project is often the challenge of resource allocation."
(Một trong những trở ngại lớn nhất của bất kỳ dự án nào thường là thách thức trong việc phân bổ tài nguyên.)
-
prioritize resource allocation
ưu tiên phân bổ tài nguyên
"To meet the deadline, we must prioritize resource allocation to critical tasks."
(Để kịp thời hạn, chúng ta phải ưu tiên phân bổ tài nguyên cho các nhiệm vụ quan trọng.)
-
dynamic resource allocation
phân bổ tài nguyên động (linh hoạt điều chỉnh)
"Cloud computing platforms often use dynamic resource allocation to optimize performance and cost."
(Các nền tảng điện toán đám mây thường sử dụng phân bổ tài nguyên động để tối ưu hóa hiệu suất và chi phí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resource allocation
Danh từQuá trình phân bổ và quản lý các nguồn lực một cách có hệ thống để hỗ trợ các mục tiêu chiến lược của một tổ chức.
"Effective resource allocation is crucial for project success."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Effective resource allocation is crucial for project success. |
Việc phân bổ nguồn lực hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của dự án. |
| Phủ định | Poor resource allocation can lead to project delays and budget overruns. |
Việc phân bổ nguồn lực kém có thể dẫn đến sự chậm trễ của dự án và vượt quá ngân sách. |
| Nghi vấn | Is resource allocation being optimized to maximize efficiency? |
Việc phân bổ nguồn lực có đang được tối ưu hóa để tối đa hóa hiệu quả không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They believe that careful resource allocation is crucial for the project's success. |
Họ tin rằng việc phân bổ nguồn lực cẩn thận là rất quan trọng cho sự thành công của dự án. |
| Phủ định | We cannot say that their resource allocation strategy is effective, given the current results. |
Chúng ta không thể nói rằng chiến lược phân bổ nguồn lực của họ hiệu quả, dựa trên kết quả hiện tại. |
| Nghi vấn | Is it possible that all resource allocation will be handled by her team? |
Có khả năng là tất cả việc phân bổ nguồn lực sẽ do nhóm của cô ấy xử lý không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is completed, the team will have finalized the resource allocation. |
Đến khi dự án hoàn thành, nhóm sẽ hoàn thành việc phân bổ nguồn lực. |
| Phủ định | The company won't have approved the new resource allocation plan by the end of the quarter. |
Công ty sẽ không phê duyệt kế hoạch phân bổ nguồn lực mới vào cuối quý. |
| Nghi vấn | Will the manager have completed the resource allocation before the deadline? |
Người quản lý có hoàn thành việc phân bổ nguồn lực trước thời hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource allocation".
