(Top Banner Ad)
resource allocation
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản lý, Khoa học máy tính

resource allocation

UK: /rɪˈsɔːs æləˈkeɪʃən/ • US: /riˈsɔːrs æləˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân bổ nguồn lực bố trí nguồn lực phân bổ tài nguyên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of assigning and managing assets in a way that supports an organization's strategic goals.

Vietnamese Meaning

Quá trình phân bổ và quản lý các nguồn lực một cách có hệ thống để hỗ trợ các mục tiêu chiến lược của một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective resource allocation is crucial for project success."

    "Phân bổ nguồn lực hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự thành công của dự án."

  • "The company's resource allocation strategy focuses on investing in renewable energy sources."

    "Chiến lược phân bổ nguồn lực của công ty tập trung vào việc đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo."

  • "Poor resource allocation can lead to project delays and cost overruns."

    "Phân bổ nguồn lực kém có thể dẫn đến chậm trễ dự án và vượt quá chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resource tài nguyên, nguồn lực
Adjective resourceful tháo vát, nhiều mưu trí
Verb allocate phân bổ, cấp phát
Noun allocation sự phân bổ, sự cấp phát
Noun allocator người/cơ chế phân bổ
Adjective allocable có thể phân bổ được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resurgere
Old French
resourdre
English
resource
Latin
allocare
English
allocation

Nguồn gốc của 'resource' (tài nguyên)

Từ 'resource' xuất phát từ tiếng Latin 'resurgere' (có nghĩa là 'trỗi dậy lại' hoặc 'phục hồi'). Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'resourdre'. Ban đầu, nó có nghĩa là một nguồn hỗ trợ hoặc phương tiện phục hồi. Ngày nay, 'resource' được dùng rộng rãi để chỉ bất kỳ nguồn cung cấp hoặc hỗ trợ nào.

Nguồn gốc của 'allocation' (sự phân bổ)

Từ 'allocation' có nguồn gốc từ tiếng Latin trung cổ 'allocare', kết hợp từ tiền tố 'ad-' (nghĩa là 'đến') và 'locare' (nghĩa là 'đặt, để'). Do đó, 'allocare' mang nghĩa 'phân công' hoặc 'đặt vào vị trí'. Trong tiếng Anh, 'allocation' dùng để chỉ hành động phân chia hoặc cấp phát thứ gì đó cho một mục đích hoặc đối tượng cụ thể.

Sự kết hợp của 'resource allocation'

'Resource allocation' là một cụm từ ghép hiện đại, kết hợp nghĩa của 'resource' (tài nguyên) và 'allocation' (sự phân bổ). Cụm từ này trở nên phổ biến trong lĩnh vực kinh tế và quản lý để mô tả quá trình quyết định cách sử dụng các nguồn lực hạn chế một cách hiệu quả nhất.

Usage Note

Chỉ quá trình phân bổ nguồn lực (tiền bạc, nhân lực, thiết bị, thời gian...) một cách có kế hoạch và hiệu quả để đạt được các mục tiêu cụ thể. Thường liên quan đến việc đưa ra quyết định về cách sử dụng nguồn lực tốt nhất trong các tình huống khác nhau. Khác với 'resource management' (quản lý nguồn lực) ở chỗ tập trung vào hành động phân bổ cụ thể, còn 'resource management' mang tính bao quát và liên tục hơn.

Prepositions

in for to

in: Dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà việc phân bổ nguồn lực diễn ra (ví dụ: resource allocation *in* healthcare). for: Dùng để chỉ mục đích của việc phân bổ nguồn lực (ví dụ: resource allocation *for* research). to: Dùng để chỉ đối tượng hoặc khu vực được phân bổ nguồn lực (ví dụ: resource allocation *to* different departments).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resource allocation
  • efficient efficient resource allocation
    (sự phân bổ tài nguyên hiệu quả)
  • optimal optimal resource allocation
    (sự phân bổ tài nguyên tối ưu)
  • strategic strategic resource allocation
    (sự phân bổ tài nguyên chiến lược)
  • fair fair resource allocation
    (sự phân bổ tài nguyên công bằng)
  • effective effective resource allocation
    (sự phân bổ tài nguyên hữu hiệu)
Verb + resource allocation
  • manage manage resource allocation
    (quản lý việc phân bổ tài nguyên)
  • improve improve resource allocation
    (cải thiện việc phân bổ tài nguyên)
  • optimize optimize resource allocation
    (tối ưu hóa việc phân bổ tài nguyên)
  • determine determine resource allocation
    (xác định việc phân bổ tài nguyên)
  • review review resource allocation
    (xem xét việc phân bổ tài nguyên)

Idioms

  • the challenge of resource allocation

    thách thức trong việc phân bổ tài nguyên

    "One of the biggest hurdles for any project is often the challenge of resource allocation."

    (Một trong những trở ngại lớn nhất của bất kỳ dự án nào thường là thách thức trong việc phân bổ tài nguyên.)

  • prioritize resource allocation

    ưu tiên phân bổ tài nguyên

    "To meet the deadline, we must prioritize resource allocation to critical tasks."

    (Để kịp thời hạn, chúng ta phải ưu tiên phân bổ tài nguyên cho các nhiệm vụ quan trọng.)

  • dynamic resource allocation

    phân bổ tài nguyên động (linh hoạt điều chỉnh)

    "Cloud computing platforms often use dynamic resource allocation to optimize performance and cost."

    (Các nền tảng điện toán đám mây thường sử dụng phân bổ tài nguyên động để tối ưu hóa hiệu suất và chi phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resource allocation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình phân bổ và quản lý các nguồn lực một cách có hệ thống để hỗ trợ các mục tiêu chiến lược của một tổ chức.

"Effective resource allocation is crucial for project success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Effective resource allocation is crucial for project success.
Việc phân bổ nguồn lực hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của dự án.
Phủ định
Poor resource allocation can lead to project delays and budget overruns.
Việc phân bổ nguồn lực kém có thể dẫn đến sự chậm trễ của dự án và vượt quá ngân sách.
Nghi vấn
Is resource allocation being optimized to maximize efficiency?
Việc phân bổ nguồn lực có đang được tối ưu hóa để tối đa hóa hiệu quả không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that careful resource allocation is crucial for the project's success.
Họ tin rằng việc phân bổ nguồn lực cẩn thận là rất quan trọng cho sự thành công của dự án.
Phủ định
We cannot say that their resource allocation strategy is effective, given the current results.
Chúng ta không thể nói rằng chiến lược phân bổ nguồn lực của họ hiệu quả, dựa trên kết quả hiện tại.
Nghi vấn
Is it possible that all resource allocation will be handled by her team?
Có khả năng là tất cả việc phân bổ nguồn lực sẽ do nhóm của cô ấy xử lý không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is completed, the team will have finalized the resource allocation.
Đến khi dự án hoàn thành, nhóm sẽ hoàn thành việc phân bổ nguồn lực.
Phủ định
The company won't have approved the new resource allocation plan by the end of the quarter.
Công ty sẽ không phê duyệt kế hoạch phân bổ nguồn lực mới vào cuối quý.
Nghi vấn
Will the manager have completed the resource allocation before the deadline?
Người quản lý có hoàn thành việc phân bổ nguồn lực trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource allocation".

Khan hiếm và sự lựa chọn kinh tế

Trong tư duy kinh tế phương Tây, khái niệm 'resource allocation' (phân bổ tài nguyên) là nền tảng vì nó liên quan đến vấn đề khan hiếm. Các nguồn lực (như tiền bạc, thời gian, lao động) luôn có hạn, buộc các cá nhân, doanh nghiệp và chính phủ phải đưa ra những lựa chọn khó khăn về cách sử dụng chúng hiệu quả nhất để đạt được mục tiêu, tối đa hóa lợi ích hoặc giải quyết vấn đề. Điều này hình thành cơ sở của nhiều mô hình kinh tế và chính sách công.

Tranh luận về công bằng xã hội

Tại các xã hội phương Tây, cách thức 'resource allocation' thường là chủ đề của các cuộc tranh luận xã hội và chính trị sôi nổi, đặc biệt là trong các lĩnh vực như y tế, giáo dục hay phúc lợi xã hội. Các cuộc tranh luận xoay quanh việc liệu tài nguyên nên được phân bổ dựa trên thành tích (meritocracy), nhu cầu (need), hay nhằm mục đích giảm thiểu bất bình đẳng và thúc đẩy cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người (equity). Điều này phản ánh các giá trị cốt lõi về công lý và vai trò của nhà nước trong xã hội.