(Top Banner Ad)
captivator
C1
Noun C1 Tổng quát

captivator

UK: /ˈkæptɪveɪtər/ • US: /ˈkæptɪveɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người quyến rũ người làm mê hoặc thứ lôi cuốn, hấp dẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that is capable of attracting and holding interest; someone or something that captivates.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật có khả năng thu hút và giữ sự chú ý; ai đó hoặc thứ gì đó quyến rũ, mê hoặc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a natural captivator, enchanting everyone she met with her charm."

    "Cô ấy là một người quyến rũ bẩm sinh, mê hoặc tất cả những ai cô gặp bằng sự duyên dáng của mình."

  • "The film was a captivator, keeping audiences on the edge of their seats."

    "Bộ phim là một tác phẩm đầy lôi cuốn, khiến khán giả không thể rời mắt khỏi màn hình."

  • "The politician was a skilled captivator, able to win over crowds with his speeches."

    "Nhà chính trị gia là một người có khả năng thu hút tài tình, có thể chinh phục đám đông bằng những bài phát biểu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb captivate Mê hoặc, quyến rũ, làm say đắm
Adjective captivating Lôi cuốn, hấp dẫn, có sức mê hoặc
Noun captivation Sự mê hoặc, sự say đắm
Noun captivity Tình trạng bị giam cầm, cảnh tù đày

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capere
Latin
captivus
Latin
captivatus
English (17th C)
captivate
English
captivator

Gốc rễ từ sự Nắm Bắt

Từ 'captivator' (người quyến rũ) có nguồn gốc từ động từ 'captivate' (mê hoặc), và xa hơn là từ gốc Latin *capere* nghĩa là 'nắm bắt' hoặc 'chiếm giữ'. Ban đầu, từ này liên quan đến việc bắt giữ ai đó làm tù binh (*captive*). Nhưng theo thời gian, ý nghĩa dịch chuyển từ việc 'bắt giữ thể xác' sang 'giữ chặt tâm trí và cảm xúc' của người khác thông qua sự hấp dẫn mạnh mẽ hoặc tài năng.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả một người hoặc một thứ gì đó có sức hấp dẫn mạnh mẽ, khiến người khác không thể rời mắt hoặc không ngừng suy nghĩ về nó. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh khả năng lôi cuốn, gây ấn tượng sâu sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + captivator
  • natural a natural captivator
    (một người có sức quyến rũ bẩm sinh/tự nhiên)
  • skilled a skilled captivator
    (một người quyến rũ khéo léo, có kỹ năng thu hút)
  • audience the audience captivator
    (người thu hút khán giả, người làm chủ sân khấu)
Verb + captivator
  • prove to prove a captivator
    (chứng tỏ là một người/điều lôi cuốn, hấp dẫn)
  • remain remain a captivator
    (vẫn giữ được sự lôi cuốn, vẫn là tâm điểm thu hút)

Idioms

  • A true captivator of hearts.

    Một người thực sự chinh phục trái tim (của nhiều người).

    "With his charismatic stage presence, he was a true captivator of hearts."

    (Với sự hiện diện lôi cuốn trên sân khấu, anh ấy thực sự là người chinh phục trái tim khán giả.)

  • The quintessential captivator.

    Người quyến rũ điển hình/hoàn hảo nhất.

    "She dressed impeccably, earning her reputation as the quintessential captivator of the gala."

    (Cô ấy ăn mặc hoàn hảo, giành được danh tiếng là người quyến rũ điển hình nhất của buổi dạ tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

captivator

Noun
Lật mặt

Người hoặc vật có khả năng thu hút và giữ sự chú ý; ai đó hoặc thứ gì đó quyến rũ, mê hoặc.

"She was a natural captivator, enchanting everyone she met with her charm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "captivator".

Nghệ thuật Sân Khấu và Diễn Xuất

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong sân khấu và điện ảnh, 'captivator' thường dùng để chỉ những diễn viên, ca sĩ, hoặc người kể chuyện có khả năng giữ sự chú ý tuyệt đối của khán giả. Họ không chỉ là người biểu diễn giỏi mà còn là người có sức hút cá nhân mạnh mẽ (charisma) khiến người xem không thể rời mắt.

Hình mẫu nhân vật trong Văn học

Trong văn học lãng mạn (như tiểu thuyết Jane Austen hay thời kỳ Victoria), 'captivator' thường là hình mẫu nhân vật nam hoặc nữ có sức hấp dẫn gần như không thể cưỡng lại. Nhân vật này thường mang theo một chút bí ẩn hoặc tài năng đặc biệt, là động lực thúc đẩy chính cho cốt truyện tình yêu.