(Top Banner Ad)
charisma
C1
danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị

charisma

UK: /kəˈrɪzmə/ • US: /kəˈrɪzmə/

Nghĩa tiếng Việt

uy tín sức lôi cuốn mị lực hào quang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A compelling attractiveness or charm that can inspire devotion in others.

Vietnamese Meaning

Sức quyến rũ, lôi cuốn mạnh mẽ có thể truyền cảm hứng và lòng trung thành cho người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's charisma helped him win the election."

    "Sức hút của chính trị gia đã giúp ông giành chiến thắng trong cuộc bầu cử."

  • "She has a natural charisma that draws people to her."

    "Cô ấy có một sức hút tự nhiên thu hút mọi người đến với cô ấy."

  • "His charisma made him a popular leader."

    "Sức lôi cuốn của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun charisma sức hút cá nhân, uy tín, sức lôi cuốn đặc biệt
Adjective charismatic có sức lôi cuốn, có uy tín, đầy quyến rũ
Adverb charismatically một cách đầy lôi cuốn, một cách thu hút

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
χάρισμα (khárisma)
Ecclesiastical Latin
charisma
English
charisma

Món Quà Từ Thượng Đế

Từ 'charisma' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'khárisma', có nghĩa là 'món quà được ban tặng bởi ân điển'. Ban đầu, nó được dùng trong thần học Kitô giáo để chỉ những năng lực siêu nhiên (như chữa bệnh, nói tiên tri) mà Chúa Thánh Thần ban cho các tín đồ để phục vụ cộng đồng. Đây được coi là một món quà thiêng liêng, không phải do con người tự có được.

Từ Tôn Giáo Đến Chính Trị Xã Hội

Vào đầu thế kỷ 20, nhà xã hội học người Đức Max Weber đã mượn từ này và phổ biến nó với một ý nghĩa mới. Ông dùng 'charisma' để mô tả một dạng quyền lực lãnh đạo, nơi mà người lãnh đạo có sức hút phi thường, khiến người khác tin tưởng và đi theo một cách đầy nhiệt huyết, không chỉ dựa vào luật lệ hay truyền thống.

Usage Note

Charisma thường được sử dụng để mô tả những người có khả năng thu hút sự chú ý và ảnh hưởng đến người khác một cách tự nhiên. Nó vượt ra ngoài vẻ đẹp bề ngoài và liên quan đến khả năng kết nối cảm xúc, truyền đạt tầm nhìn và tạo ra niềm tin. Khác với 'appeal' (sự hấp dẫn) đơn thuần, charisma bao hàm một sức mạnh đặc biệt, có tính chất 'thiên bẩm' hoặc được rèn luyện.

Prepositions

with

‘With charisma’ được dùng để mô tả ai đó sở hữu phẩm chất này. Ví dụ: “He spoke with charisma.” (Anh ấy nói chuyện đầy lôi cuốn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + charisma
  • great charisma
    (sức hút lớn)
  • natural charisma
    (sức hút tự nhiên)
  • personal charisma
    (sức hút cá nhân)
Verb + charisma
  • have / possess charisma
    (có / sở hữu sức hút)
  • lack charisma
    (thiếu sức hút)
  • exude charisma
    (toát ra sức hút)
Noun + of + charisma
  • an aura of charisma
    (một vầng hào quang của sức hút)
  • a man/woman of charisma
    (một người đàn ông/phụ nữ có sức hút)

Idioms

  • turn on the charisma

    Bật chế độ quyến rũ; cố tình tỏ ra thu hút, thuyết phục để đạt được mục đích.

    "When he wants to close a sale, he knows exactly how to turn on the charisma."

    (Khi muốn chốt đơn hàng, anh ấy biết chính xác cách để thể hiện sức hút của mình.)

  • had a charisma bypass

    Một cách nói đùa, hài hước (thường là của người Anh) để chỉ một người hoàn toàn không có chút sức hút nào.

    "He's a very competent accountant, but I think he had a charisma bypass at birth."

    (Anh ấy là một kế toán viên rất giỏi, nhưng tôi nghĩ anh ấy sinh ra đã không có chút sức hút nào rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

charisma

danh từ
Lật mặt

Sức quyến rũ, lôi cuốn mạnh mẽ có thể truyền cảm hứng và lòng trung thành cho người khác.

"The politician's charisma helped him win the election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she possesses undeniable charisma is obvious to everyone in the room.
Việc cô ấy sở hữu một sức hút không thể phủ nhận là điều hiển nhiên với mọi người trong phòng.
Phủ định
Whether he truly has charisma is not the central issue; it's his policies that matter.
Việc anh ấy có thực sự có sức hút hay không không phải là vấn đề trung tâm; chính sách của anh ấy mới quan trọng.
Nghi vấn
Why some people are more charismatic than others remains a subject of ongoing research.
Tại sao một số người lại có sức hút hơn những người khác vẫn là một chủ đề nghiên cứu đang diễn ra.

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had possessed more charisma, he would have won the election easily.
Nếu anh ấy sở hữu nhiều sự quyến rũ hơn, anh ấy đã thắng cuộc bầu cử một cách dễ dàng.
Phủ định
If the leader had not been so charismatic, the revolution might not have succeeded.
Nếu nhà lãnh đạo không quá lôi cuốn, cuộc cách mạng có lẽ đã không thành công.
Nghi vấn
Would the company have been more successful if the CEO had been more charismatic?
Công ty có thể đã thành công hơn nếu CEO có sức lôi cuốn hơn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be charismatic in your presentation to impress the audience.
Hãy thể hiện sự thu hút trong bài thuyết trình của bạn để gây ấn tượng với khán giả.
Phủ định
Don't underestimate the power of charisma; develop it!
Đừng đánh giá thấp sức mạnh của sự thu hút; hãy phát triển nó!
Nghi vấn
Please, show charisma during your interactions.
Làm ơn, hãy thể hiện sự thu hút trong các tương tác của bạn.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been displaying charismatic leadership qualities throughout the project.
Cô ấy đã thể hiện những phẩm chất lãnh đạo đầy lôi cuốn trong suốt dự án.
Phủ định
The politician hasn't been using his charisma to address the pressing issues.
Chính trị gia đó đã không sử dụng sự lôi cuốn của mình để giải quyết các vấn đề cấp bách.
Nghi vấn
Has he been relying on his charisma to get ahead in the company?
Có phải anh ta đã dựa vào sự lôi cuốn của mình để tiến lên trong công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charisma".

Lãnh Đạo Lôi Cuốn (Charismatic Leadership)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị và kinh doanh, 'lãnh đạo lôi cuốn' là một khái niệm quan trọng. Những nhà lãnh đạo như Martin Luther King Jr., John F. Kennedy, hay Steve Jobs thường được coi là hình mẫu. Họ không chỉ lãnh đạo bằng quyền lực hay chuyên môn, mà còn bằng tầm nhìn, khả năng truyền cảm hứng và sức hút cá nhân phi thường để huy động và dẫn dắt mọi người.

Sức Hút: Bẩm Sinh Hay Do Luyện Tập?

Một cuộc tranh luận phổ biến trong văn hóa đại chúng và phát triển bản thân ở phương Tây là liệu sức hút là một tài năng bẩm sinh hay một kỹ năng có thể học được. Nhiều sách, khóa học và diễn giả cho rằng bất kỳ ai cũng có thể trở nên lôi cuốn hơn bằng cách rèn luyện các kỹ năng như giao tiếp bằng mắt, kể chuyện, ngôn ngữ cơ thể và sự đồng cảm.