(Top Banner Ad)
carburetor
C1
noun C1 Kỹ thuật ô tô

carburetor

UK: /ˌkɑːbjəˈretə/ • US: /ˈkɑːrbəreɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ chế hòa khí bình xăng con
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device in an internal combustion engine for mixing air with a fine spray of liquid fuel.

Vietnamese Meaning

Bộ chế hòa khí, một thiết bị trong động cơ đốt trong dùng để trộn không khí với nhiên liệu lỏng thành dạng sương mù.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The carburetor mixes air and fuel to create a combustible mixture."

    "Bộ chế hòa khí trộn không khí và nhiên liệu để tạo ra một hỗn hợp dễ cháy."

  • "Old cars typically use a carburetor to regulate the air-fuel mixture."

    "Những chiếc xe cũ thường sử dụng bộ chế hòa khí để điều chỉnh hỗn hợp không khí-nhiên liệu."

  • "The mechanic cleaned the carburetor to improve the engine's performance."

    "Người thợ máy đã vệ sinh bộ chế hòa khí để cải thiện hiệu suất của động cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carbon nguyên tố các-bon
Verb carburet pha trộn không khí với nhiên liệu carbon
Noun carburetion quá trình chế hòa khí
Adjective carbureted được trang bị bộ chế hòa khí

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carbo
French
carburer
English
carburetor

Nguồn gốc từ 'Than đá'

Từ 'carburetor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'carbo' (nghĩa là than đá). Vào thế kỷ 19, nó được dùng để chỉ quá trình làm giàu khí bằng cách cho nó đi qua carbon lỏng. Mãi đến sau này, thuật ngữ này mới được áp dụng cho thiết bị trộn nhiên liệu và không khí trong động cơ đốt trong.

Usage Note

Bộ chế hòa khí là một thành phần quan trọng trong các động cơ đốt trong cũ, trước khi hệ thống phun xăng điện tử (fuel injection) trở nên phổ biến. Nó hoạt động dựa trên nguyên tắc Venturi để tạo ra áp suất thấp hút nhiên liệu vào dòng khí.

Prepositions

in of

* **in a carburetor:** Được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự tồn tại bên trong bộ chế hòa khí. Ví dụ: 'The fuel is mixed with air in the carburetor.' (Nhiên liệu được trộn với không khí bên trong bộ chế hòa khí.)
* **of a carburetor:** Được sử dụng để chỉ một bộ phận hoặc thuộc tính của bộ chế hòa khí. Ví dụ: 'The size of the carburetor affects engine performance.' (Kích thước của bộ chế hòa khí ảnh hưởng đến hiệu suất động cơ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carburetor
  • clogged clogged carburetor
    (bộ chế hòa khí bị tắc nghẽn)
  • dirty dirty carburetor
    (bộ chế hòa khí bị bẩn)
  • dual dual carburetor
    (bộ chế hòa khí đôi)
Verb + carburetor
  • adjust adjust the carburetor
    (điều chỉnh bộ chế hòa khí)
  • clean clean the carburetor
    (vệ sinh bộ chế hòa khí)
  • rebuild rebuild the carburetor
    (đại tu/phục hồi bộ chế hòa khí)

Idioms

  • flooded carburetor

    tình trạng ngộp xăng (nhiều xăng hơn không khí khiến động cơ không nổ máy được)

    "Don't pump the gas pedal too much, or you'll end up with a flooded carburetor."

    (Đừng đạp ga quá nhiều, nếu không bạn sẽ làm bộ chế hòa khí bị ngộp xăng đấy.)

  • gummed up

    bị bám cặn, bẩn (thường dùng để mô tả bộ chế hòa khí lâu ngày không vệ sinh)

    "The old lawnmower won't start because the carburetor is all gummed up."

    (Chiếc máy cắt cỏ cũ không nổ máy được vì bộ chế hòa khí đã bị bám đầy cặn bẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carburetor

noun
Lật mặt

Bộ chế hòa khí, một thiết bị trong động cơ đốt trong dùng để trộn không khí với nhiên liệu lỏng thành dạng sương mù.

"The carburetor mixes air and fuel to create a combustible mixture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic explained how the carburetor, once properly adjusted, could significantly improve the engine's performance.
Người thợ máy giải thích cách bộ chế hòa khí, một khi được điều chỉnh đúng cách, có thể cải thiện đáng kể hiệu suất động cơ.
Phủ định
Even though the engine was running, it wouldn't idle smoothly because the carburetor hadn't been cleaned properly.
Mặc dù động cơ đang chạy, nó sẽ không chạy không tải trơn tru vì bộ chế hòa khí chưa được làm sạch đúng cách.
Nghi vấn
If the engine is misfiring, could it be that the carburetor needs to be rebuilt?
Nếu động cơ bị bỏ máy, có thể là bộ chế hòa khí cần được đại tu không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He knows which carburetor is the most efficient.
Anh ấy biết loại bộ chế hòa khí nào hiệu quả nhất.
Phủ định
They don't know which carburetor is the best.
Họ không biết bộ chế hòa khí nào tốt nhất.
Nghi vấn
Which carburetor does she recommend?
Cô ấy gợi ý loại bộ chế hòa khí nào?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic examined the engine thoroughly: the carburetor needed cleaning and adjustment.
Người thợ máy kiểm tra động cơ kỹ lưỡng: bộ chế hòa khí cần được làm sạch và điều chỉnh.
Phủ định
The car wouldn't start: the carburetor wasn't functioning correctly, leading to a lean fuel mixture.
Xe không khởi động được: bộ chế hòa khí không hoạt động chính xác, dẫn đến hỗn hợp nhiên liệu nghèo.
Nghi vấn
Is the engine sputtering: could the carburetor be the source of the problem, requiring a rebuild or replacement?
Động cơ có bị khựng không: liệu bộ chế hòa khí có thể là nguồn gốc của vấn đề, đòi hỏi phải sửa chữa hoặc thay thế?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the mechanic had properly cleaned the carburetor, the engine wouldn't be stalling now.
Nếu người thợ máy đã vệ sinh bộ chế hòa khí đúng cách, động cơ đã không bị chết máy bây giờ.
Phủ định
If he hadn't understood the carburetor's function, he wouldn't have been able to fix the car yesterday.
Nếu anh ta không hiểu chức năng của bộ chế hòa khí, anh ta đã không thể sửa chiếc xe ngày hôm qua.
Nghi vấn
If she had known the carburetor was faulty, would she have driven the car so far today?
Nếu cô ấy biết bộ chế hòa khí bị lỗi, liệu cô ấy có lái xe đi xa như vậy ngày hôm nay không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to clean the carburetor tomorrow morning.
Anh ấy sẽ vệ sinh bộ chế hòa khí vào sáng mai.
Phủ định
They are not going to replace the carburetor; they'll try to fix it.
Họ sẽ không thay thế bộ chế hòa khí; họ sẽ cố gắng sửa nó.
Nghi vấn
Are you going to adjust the carburetor after you install it?
Bạn có định điều chỉnh bộ chế hòa khí sau khi bạn lắp đặt nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carburetor".

Sự chuyển giao công nghệ

Trong văn hóa phương Tây, 'carburetor' gợi nhớ về những chiếc xe cổ điển. Từ thập niên 1990, hầu hết ô tô đã chuyển sang dùng hệ thống phun xăng điện tử (Fuel Injection), khiến bộ chế hòa khí trở thành một biểu tượng của quá khứ và sự hoài cổ của những người yêu xe cơ bắp Mỹ.

Văn hóa tự sửa chữa (DIY)

Việc tự tay 'tuning a carburetor' (điều chỉnh bộ chế hòa khí) là một kỹ năng quan trọng đối với những người đam mê xe vào thế kỷ trước. Nó tượng trưng cho sự gắn kết trực tiếp giữa chủ xe và động cơ, điều mà các hệ thống điều khiển bằng máy tính ngày nay đã làm mất đi.