(Top Banner Ad)
cargo hold
B2
noun B2 Vận tải biển, Hàng hải

cargo hold

UK: /ˈkɑːɡəʊ həʊld/ • US: /ˈkɑːrɡoʊ hoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

hầm hàng khoang chứa hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The space inside a ship, airplane, or other vehicle for carrying cargo.

Vietnamese Meaning

Khoang chứa hàng, hầm hàng (trên tàu, máy bay hoặc phương tiện vận tải khác).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship's cargo hold was filled with containers."

    "Hầm hàng của con tàu chứa đầy các container."

  • "Customs officers inspected the cargo hold for illegal goods."

    "Các nhân viên hải quan kiểm tra hầm hàng để tìm hàng hóa bất hợp pháp."

  • "The temperature in the cargo hold must be carefully controlled to prevent spoilage."

    "Nhiệt độ trong khoang chứa hàng phải được kiểm soát cẩn thận để ngăn ngừa hư hỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cargo Hàng hóa (thường được vận chuyển bằng tàu thủy hoặc máy bay).
Verb hold Cầm, giữ, nắm; tổ chức (một sự kiện).
Noun hold Khoang chứa hàng (trên tàu, máy bay).
Noun holder Người giữ, người sở hữu; cái đựng, cái giá đỡ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải biển, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrus ('wagon')
Late Latin
carricare ('to load a wagon')
Spanish
cargo ('a load')
Middle Dutch
hol ('hole, hollow')
English (c. 1650s)
cargo + hold -> cargo hold

Từ 'Xe Kéo' đến 'Hàng Hóa'

Từ 'cargo' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'carrus', nghĩa là 'xe hai bánh'. Qua thời gian, nó phát triển thành từ 'cargar' trong tiếng Tây Ban Nha, nghĩa là 'chất hàng lên', và cuối cùng là 'cargo', nghĩa là 'gánh nặng' hay 'hàng hóa được chở'. Từ này du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17, gắn liền với thời kỳ thương mại hàng hải phát triển rực rỡ.

Cái 'Hố' trên Tàu

Phần thứ hai, 'hold', trong bối cảnh hàng hải, lại không liên quan đến động từ 'hold' (cầm, giữ). Nó bắt nguồn từ tiếng Hà Lan trung đại 'hol', có nghĩa là 'cái hố' hoặc 'khoảng trống'. Các thủy thủ đã dùng từ này để chỉ không gian rỗng lớn dưới boong tàu dùng để chứa hàng. Vì vậy, 'cargo hold' thực chất có nghĩa là 'cái hố chứa hàng'.

Usage Note

Chỉ không gian bên trong phương tiện vận tải được thiết kế đặc biệt để chứa hàng hóa. Khác với 'storage area' nói chung, 'cargo hold' nhấn mạnh đến khu vực được thiết kế riêng và thường có kích thước lớn để chứa một lượng hàng hóa đáng kể. Có thể dùng 'hold' một mình để chỉ khoang chứa hàng, đặc biệt trong ngữ cảnh hàng hải.

Prepositions

in of

"in the cargo hold": Chỉ vị trí bên trong khoang chứa hàng. Ví dụ: 'The crates were stored in the cargo hold.'
"of the cargo hold": Thường dùng để chỉ một phần hoặc thuộc tính của khoang chứa hàng. Ví dụ: 'The size of the cargo hold is impressive.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cargo hold
  • spacious cargo hold
    (khoang hàng rộng rãi)
  • main cargo hold
    (khoang hàng chính)
  • pressurized cargo hold
    (khoang hàng có điều áp)
  • empty cargo hold
    (khoang hàng trống rỗng)
Verb + cargo hold
  • load the cargo hold
    (chất hàng vào khoang hàng)
  • unload the cargo hold
    (dỡ hàng khỏi khoang hàng)
  • stow sth in the cargo hold
    (xếp/cất thứ gì đó vào khoang hàng)
  • inspect the cargo hold
    (kiểm tra khoang hàng)
Noun + cargo hold
  • cargo hold capacity
    (sức chứa của khoang hàng)
  • cargo hold door
    (cửa khoang hàng)
  • cargo hold fire
    (vụ cháy trong khoang hàng)

Idioms

  • like rats in a cargo hold

    Cảm giác bị mắc kẹt trong một không gian chật chội, hỗn loạn, không có lối thoát.

    "The panicked crowd was trapped like rats in a cargo hold when the exits were blocked."

    (Đám đông hoảng loạn bị mắc kẹt như chuột trong khoang hàng khi các lối ra bị chặn.)

  • to have baggage in the cargo hold

    Một cách nói hình ảnh để chỉ việc ai đó có rất nhiều gánh nặng tình cảm hoặc các vấn đề tâm lý trong quá khứ được che giấu kỹ.

    "He seems happy now, but I know he still has a lot of baggage in the cargo hold from his difficult past."

    (Anh ấy trông có vẻ hạnh phúc, nhưng tôi biết anh ấy vẫn còn nhiều gánh nặng tâm lý ẩn giấu từ quá khứ khó khăn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cargo hold

noun
Lật mặt

Khoang chứa hàng, hầm hàng (trên tàu, máy bay hoặc phương tiện vận tải khác).

"The ship's cargo hold was filled with containers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sailors check the cargo hold every morning.
Các thủy thủ kiểm tra hầm hàng mỗi buổi sáng.
Phủ định
The captain does not inspect the cargo hold himself.
Thuyền trưởng không tự mình kiểm tra hầm hàng.
Nghi vấn
Do they clean the cargo hold regularly?
Họ có dọn dẹp hầm hàng thường xuyên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cargo hold".

Điểm Nóng cho Buôn Lậu và Đi Chui

Trong văn hóa đại chúng như phim ảnh và tiểu thuyết, khoang hàng thường là một bối cảnh kịch tính. Đây là nơi bí mật cất giấu hàng lậu, hoặc là nơi những người đi chui (stowaway) trốn để vượt biên đến một đất nước mới. Nó tượng trưng cho sự nguy hiểm, bí ẩn và hành trình đầy mạo hiểm.

Cái 'Bụng' của Tàu và Máy Bay

Khoang hàng thường được ví von là 'cái bụng' (the belly) của tàu thủy hoặc máy bay. Cách nhân hóa này nhấn mạnh vai trò trung tâm của nó – chứa đựng mục đích chính của con tàu: hàng hóa. Nó là trái tim vô hình của thương mại toàn cầu, vận chuyển mọi thứ từ xe hơi đến thực phẩm đi khắp thế giới.