cargo hold
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The space inside a ship, airplane, or other vehicle for carrying cargo.
Vietnamese Meaning
Khoang chứa hàng, hầm hàng (trên tàu, máy bay hoặc phương tiện vận tải khác).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ship's cargo hold was filled with containers."
"Hầm hàng của con tàu chứa đầy các container."
-
"Customs officers inspected the cargo hold for illegal goods."
"Các nhân viên hải quan kiểm tra hầm hàng để tìm hàng hóa bất hợp pháp."
-
"The temperature in the cargo hold must be carefully controlled to prevent spoilage."
"Nhiệt độ trong khoang chứa hàng phải được kiểm soát cẩn thận để ngăn ngừa hư hỏng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ không gian bên trong phương tiện vận tải được thiết kế đặc biệt để chứa hàng hóa. Khác với 'storage area' nói chung, 'cargo hold' nhấn mạnh đến khu vực được thiết kế riêng và thường có kích thước lớn để chứa một lượng hàng hóa đáng kể. Có thể dùng 'hold' một mình để chỉ khoang chứa hàng, đặc biệt trong ngữ cảnh hàng hải.
Prepositions
"in the cargo hold": Chỉ vị trí bên trong khoang chứa hàng. Ví dụ: 'The crates were stored in the cargo hold.'
"of the cargo hold": Thường dùng để chỉ một phần hoặc thuộc tính của khoang chứa hàng. Ví dụ: 'The size of the cargo hold is impressive.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
spacious cargo hold (khoang hàng rộng rãi)
-
main cargo hold (khoang hàng chính)
-
pressurized cargo hold (khoang hàng có điều áp)
-
empty cargo hold (khoang hàng trống rỗng)
-
load the cargo hold (chất hàng vào khoang hàng)
-
unload the cargo hold (dỡ hàng khỏi khoang hàng)
-
stow sth in the cargo hold (xếp/cất thứ gì đó vào khoang hàng)
-
inspect the cargo hold (kiểm tra khoang hàng)
-
cargo hold capacity (sức chứa của khoang hàng)
-
cargo hold door (cửa khoang hàng)
-
cargo hold fire (vụ cháy trong khoang hàng)
Idioms
-
like rats in a cargo hold
Cảm giác bị mắc kẹt trong một không gian chật chội, hỗn loạn, không có lối thoát.
"The panicked crowd was trapped like rats in a cargo hold when the exits were blocked."
(Đám đông hoảng loạn bị mắc kẹt như chuột trong khoang hàng khi các lối ra bị chặn.)
-
to have baggage in the cargo hold
Một cách nói hình ảnh để chỉ việc ai đó có rất nhiều gánh nặng tình cảm hoặc các vấn đề tâm lý trong quá khứ được che giấu kỹ.
"He seems happy now, but I know he still has a lot of baggage in the cargo hold from his difficult past."
(Anh ấy trông có vẻ hạnh phúc, nhưng tôi biết anh ấy vẫn còn nhiều gánh nặng tâm lý ẩn giấu từ quá khứ khó khăn của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cargo hold
nounKhoang chứa hàng, hầm hàng (trên tàu, máy bay hoặc phương tiện vận tải khác).
"The ship's cargo hold was filled with containers."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sailors check the cargo hold every morning. |
Các thủy thủ kiểm tra hầm hàng mỗi buổi sáng. |
| Phủ định | The captain does not inspect the cargo hold himself. |
Thuyền trưởng không tự mình kiểm tra hầm hàng. |
| Nghi vấn | Do they clean the cargo hold regularly? |
Họ có dọn dẹp hầm hàng thường xuyên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cargo hold".
