(Top Banner Ad)
freight
B2
danh từ B2 Kinh tế, Vận tải

freight

UK: /freɪt/ • US: /freɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hàng hóa vận chuyển vận tải hàng hóa cước vận chuyển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Goods transported in bulk by truck, train, ship, or aircraft.

Vietnamese Meaning

Hàng hóa được vận chuyển với số lượng lớn bằng xe tải, tàu hỏa, tàu thủy hoặc máy bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The freight was shipped by container ship to its destination."

    "Hàng hóa được vận chuyển bằng tàu container đến đích."

  • "Air freight is generally more expensive than sea freight."

    "Vận chuyển hàng không thường đắt hơn vận chuyển đường biển."

  • "We need to book freight space on the next available flight."

    "Chúng ta cần đặt chỗ vận chuyển hàng hóa trên chuyến bay gần nhất có sẵn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freight Hàng hóa vận chuyển; cước phí vận chuyển; hệ thống vận chuyển hàng hóa
Verb freight Chở hàng hóa; chất hàng lên (tàu, xe)
Noun freighter Tàu chở hàng; máy bay chở hàng
Adjective freighted Được chất đầy hàng hóa; chứa đựng nhiều (ý nghĩa, cảm xúc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
vracht
Old French
fraict / fret
English
freight

Hành trình từ 'gánh nặng' đến 'hàng hóa'

Từ 'freight' trong tiếng Anh hiện đại có một lịch sử thú vị. Nó bắt nguồn từ từ 'vracht' trong tiếng Hà Lan Trung cổ, có nghĩa là 'việc chất hàng', 'gánh nặng', hay 'phí vận chuyển'. Sau đó, từ này được tiếng Pháp cổ mượn lại dưới dạng 'fraict' hoặc 'fret' trước khi du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 15. Ban đầu, 'freight' dùng để chỉ cả hàng hóa được vận chuyển và chi phí cho việc vận chuyển đó, nhưng ngày nay nó thường được hiểu là hàng hóa.

Usage Note

Từ 'freight' thường được dùng để chỉ hàng hóa vận chuyển với số lượng lớn, khác với 'parcel' (bưu kiện) thường nhỏ hơn và 'luggage/baggage' (hành lý) là đồ dùng cá nhân mang theo khi đi du lịch. Freight nhấn mạnh vào quá trình vận chuyển thương mại hàng hóa.

Prepositions

by on

'by' dùng để chỉ phương tiện vận chuyển (e.g., freight by ship). 'on' dùng để chỉ trên phương tiện (e.g., freight on a train).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + freight
  • heavy heavy freight
    (Hàng hóa nặng)
  • light light freight
    (Hàng hóa nhẹ)
  • bulky bulky freight
    (Hàng hóa cồng kềnh)
Noun + freight (types of freight)
  • air air freight
    (Hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không)
  • sea sea freight
    (Hàng hóa vận chuyển bằng đường biển)
  • rail rail freight
    (Hàng hóa vận chuyển bằng đường sắt)
  • road road freight
    (Hàng hóa vận chuyển bằng đường bộ)
Freight + Noun (related items)
  • freight freight train
    (Tàu chở hàng)
  • freight freight car
    (Toa xe chở hàng)
  • freight freight charges
    (Phí vận chuyển hàng hóa)
  • freight freight forwarding
    (Dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa)
Verb + freight
  • ship ship freight
    (Gửi hàng hóa (bằng tàu, máy bay...))
  • transport transport freight
    (Vận chuyển hàng hóa)
  • pay pay freight
    (Trả cước phí vận chuyển)

Idioms

  • like a freight train

    Nhanh như một đoàn tàu chở hàng; rất nhanh, rất mạnh mẽ (thường dùng để mô tả một lực lượng hoặc sự kiện không thể ngăn cản)

    "The economic crisis hit the country like a freight train."

    (Cuộc khủng hoảng kinh tế ập đến đất nước như một đoàn tàu chở hàng (rất nhanh và mạnh mẽ).)

  • freighted with (emotion/meaning/significance)

    Chứa đầy, mang nặng (cảm xúc, ý nghĩa, tầm quan trọng); nặng nề bởi

    "Her silence was freighted with unspoken emotion."

    (Sự im lặng của cô ấy chứa đầy những cảm xúc không lời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freight

danh từ
Lật mặt

Hàng hóa được vận chuyển với số lượng lớn bằng xe tải, tàu hỏa, tàu thủy hoặc máy bay.

"The freight was shipped by container ship to its destination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freight".

Vai trò xương sống của 'freight'

Vận chuyển hàng hóa ('freight') là xương sống của nền kinh tế toàn cầu. Từ những con tàu container khổng lồ trên biển, các đoàn tàu dài bất tận băng qua lục địa, cho đến những chiếc máy bay chở hàng tốc độ cao, tất cả đều đóng vai trò thiết yếu trong việc đưa sản phẩm từ nhà sản xuất đến tay người tiêu dùng. Nó cho phép các quốc gia chuyên môn hóa sản xuất và duy trì chuỗi cung ứng phức tạp, từ đó định hình lối sống và sự phát triển kinh tế hiện đại.

Thực phẩm tươi và 'freight'

Trong các nước phương Tây, khả năng vận chuyển hàng hóa hiệu quả đã cách mạng hóa ngành thực phẩm. Giờ đây, người tiêu dùng có thể thưởng thức các loại trái cây và rau củ tươi ngon từ khắp nơi trên thế giới, không phụ thuộc vào mùa vụ địa phương. Điều này là nhờ vào hệ thống 'freight' hiện đại, bao gồm cả vận tải lạnh (refrigerated freight), giúp bảo quản hàng hóa dễ hỏng trong suốt hành trình dài.