(Top Banner Ad)
carry-on bag
B1
Danh từ B1 Du lịch, Hàng không

carry-on bag

UK: /ˈkæri ˌɒn bæɡ/ • US: /ˈkæri ˌɑːn bæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

túi xách tay hành lý xách tay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small piece of luggage that passengers are allowed to carry with them on a plane.

Vietnamese Meaning

Một loại hành lý nhỏ mà hành khách được phép mang theo lên máy bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Make sure your carry-on bag meets the size requirements of the airline."

    "Hãy chắc chắn rằng túi xách tay của bạn đáp ứng các yêu cầu về kích thước của hãng hàng không."

  • "I packed my laptop and some clothes in my carry-on bag."

    "Tôi đã đóng gói máy tính xách tay và một ít quần áo vào túi xách tay của mình."

  • "Can I bring this carry-on bag on the plane?"

    "Tôi có thể mang chiếc túi xách tay này lên máy bay không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb carry mang, vác, vận chuyển
Noun carrier người vận chuyển, hãng hàng không
Noun carriage sự vận chuyển, toa hành khách
Noun baggage hành lý (nói chung)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kers- (to run)
Latin
carrus (wagon, wheeled vehicle)
Old French
carier (to transport in a vehicle)
Middle English
bagge (pouch, sack)
Modern English
carry-on bag (20th century compound)

Sự ra đời của thuật ngữ hàng không

Cụm từ 'carry-on' bắt đầu trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20 khi ngành hàng không thương mại bùng nổ. Nó được dùng để phân biệt hành lý mà hành khách tự 'mang theo lên' máy bay (carry on) với hành lý phải ký gửi (checked baggage). Từ 'bag' có nguồn gốc từ Bắc Âu cổ 'baggi', chỉ một chiếc túi nhỏ để chứa đồ đạc cá nhân.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ loại hành lý xách tay có kích thước phù hợp với quy định của hãng hàng không, cho phép hành khách để dưới ghế hoặc trong khoang chứa đồ phía trên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carry-on bag
  • Standard standard carry-on bag
    (túi xách tay kích thước tiêu chuẩn)
  • Lightweight lightweight carry-on bag
    (túi xách tay siêu nhẹ)
  • Hard-shell hard-shell carry-on bag
    (vali xách tay vỏ cứng)
Verb + carry-on bag
  • Stow stow your carry-on bag
    (cất gọn túi xách tay (vào ngăn hành lý))
  • Pack pack a carry-on bag
    (đóng gói hành lý xách tay)
  • Measure measure the carry-on bag
    (đo kích thước túi xách tay)

Idioms

  • Travel light

    Du lịch gọn nhẹ (chỉ mang theo túi xách tay)

    "I always try to travel light with just a carry-on bag to avoid waiting at the carousel."

    (Tôi luôn cố gắng du lịch gọn nhẹ chỉ với một túi xách tay để tránh phải chờ đợi ở băng chuyền hành lý.)

  • Carry-on only

    Phong cách du lịch chỉ dùng hành lý xách tay

    "The carry-on only lifestyle is becoming popular among digital nomads."

    (Lối sống chỉ sử dụng hành lý xách tay đang trở nên phổ biến trong cộng đồng du mục kỹ thuật số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carry-on bag

Danh từ
Lật mặt

Một loại hành lý nhỏ mà hành khách được phép mang theo lên máy bay.

"Make sure your carry-on bag meets the size requirements of the airline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Packing efficiently is essential for travel: I always carefully choose what to put in my carry-on bag.
Đóng gói hiệu quả là điều cần thiết cho việc đi du lịch: Tôi luôn cẩn thận chọn những gì để cho vào túi xách tay của mình.
Phủ định
Weight restrictions are strict on airlines: You cannot assume any carry-on bag will be accepted if it's over the limit.
Hạn chế về trọng lượng rất nghiêm ngặt trên các hãng hàng không: Bạn không thể cho rằng bất kỳ túi xách tay nào cũng sẽ được chấp nhận nếu nó vượt quá giới hạn.
Nghi vấn
Size regulations vary among airlines: Is this carry-on bag small enough to fit in the overhead compartment?
Quy định về kích thước khác nhau giữa các hãng hàng không: Túi xách tay này có đủ nhỏ để vừa với ngăn chứa đồ phía trên không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She packed her clothes in a carry-on bag.
Cô ấy đóng quần áo của mình vào một túi xách tay.
Phủ định
They did not allow him to bring that carry-on bag on the plane.
Họ không cho phép anh ấy mang túi xách tay đó lên máy bay.
Nghi vấn
Did you remember to pack your toiletries in your carry-on bag?
Bạn có nhớ đóng đồ vệ sinh cá nhân vào túi xách tay của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carry-on bag".

Quy tắc 100ml (3-1-1 Rule)

Trong văn hóa du lịch phương Tây và quốc tế, quy tắc về chất lỏng trong 'carry-on bag' rất nghiêm ngặt. Mỗi hành khách chỉ được mang các lọ chất lỏng không quá 100ml, tất cả để trong một túi nhựa trong suốt. Đây là kiến thức cơ bản mà bất kỳ người học tiếng Anh nào cũng cần biết khi đi sân bay.

Văn hóa tối giản khi đi máy bay

Việc chỉ sử dụng 'carry-on bag' (One-bag travel) được coi là một biểu tượng của sự tự do và chuyên nghiệp trong giới du lịch Âu Mỹ, giúp tiết kiệm chi phí ký gửi và thời gian di chuyển.