carry-on bag
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small piece of luggage that passengers are allowed to carry with them on a plane.
Vietnamese Meaning
Một loại hành lý nhỏ mà hành khách được phép mang theo lên máy bay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Make sure your carry-on bag meets the size requirements of the airline."
"Hãy chắc chắn rằng túi xách tay của bạn đáp ứng các yêu cầu về kích thước của hãng hàng không."
-
"I packed my laptop and some clothes in my carry-on bag."
"Tôi đã đóng gói máy tính xách tay và một ít quần áo vào túi xách tay của mình."
-
"Can I bring this carry-on bag on the plane?"
"Tôi có thể mang chiếc túi xách tay này lên máy bay không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ loại hành lý xách tay có kích thước phù hợp với quy định của hãng hàng không, cho phép hành khách để dưới ghế hoặc trong khoang chứa đồ phía trên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Standard standard carry-on bag (túi xách tay kích thước tiêu chuẩn)
-
Lightweight lightweight carry-on bag (túi xách tay siêu nhẹ)
-
Hard-shell hard-shell carry-on bag (vali xách tay vỏ cứng)
-
Stow stow your carry-on bag (cất gọn túi xách tay (vào ngăn hành lý))
-
Pack pack a carry-on bag (đóng gói hành lý xách tay)
-
Measure measure the carry-on bag (đo kích thước túi xách tay)
Idioms
-
Travel light
Du lịch gọn nhẹ (chỉ mang theo túi xách tay)
"I always try to travel light with just a carry-on bag to avoid waiting at the carousel."
(Tôi luôn cố gắng du lịch gọn nhẹ chỉ với một túi xách tay để tránh phải chờ đợi ở băng chuyền hành lý.)
-
Carry-on only
Phong cách du lịch chỉ dùng hành lý xách tay
"The carry-on only lifestyle is becoming popular among digital nomads."
(Lối sống chỉ sử dụng hành lý xách tay đang trở nên phổ biến trong cộng đồng du mục kỹ thuật số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carry-on bag
Danh từMột loại hành lý nhỏ mà hành khách được phép mang theo lên máy bay.
"Make sure your carry-on bag meets the size requirements of the airline."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Packing efficiently is essential for travel: I always carefully choose what to put in my carry-on bag. |
Đóng gói hiệu quả là điều cần thiết cho việc đi du lịch: Tôi luôn cẩn thận chọn những gì để cho vào túi xách tay của mình. |
| Phủ định | Weight restrictions are strict on airlines: You cannot assume any carry-on bag will be accepted if it's over the limit. |
Hạn chế về trọng lượng rất nghiêm ngặt trên các hãng hàng không: Bạn không thể cho rằng bất kỳ túi xách tay nào cũng sẽ được chấp nhận nếu nó vượt quá giới hạn. |
| Nghi vấn | Size regulations vary among airlines: Is this carry-on bag small enough to fit in the overhead compartment? |
Quy định về kích thước khác nhau giữa các hãng hàng không: Túi xách tay này có đủ nhỏ để vừa với ngăn chứa đồ phía trên không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She packed her clothes in a carry-on bag. |
Cô ấy đóng quần áo của mình vào một túi xách tay. |
| Phủ định | They did not allow him to bring that carry-on bag on the plane. |
Họ không cho phép anh ấy mang túi xách tay đó lên máy bay. |
| Nghi vấn | Did you remember to pack your toiletries in your carry-on bag? |
Bạn có nhớ đóng đồ vệ sinh cá nhân vào túi xách tay của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carry-on bag".
