overhead compartment
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Overhead compartment'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Ngăn chứa đồ phía trên chỗ ngồi của hành khách trong một phương tiện, đặc biệt là máy bay.
Definition (English Meaning)
A storage space above passengers' seats in a vehicle, especially an airplane.
Ví dụ Thực tế với 'Overhead compartment'
-
"Please store your luggage in the overhead compartment."
"Vui lòng cất hành lý của bạn vào ngăn chứa đồ phía trên."
-
"The flight attendant helped her put her bag in the overhead compartment."
"Tiếp viên hàng không đã giúp cô ấy đặt túi của mình vào ngăn chứa đồ phía trên."
-
"Make sure the overhead compartment is securely closed before takeoff."
"Hãy chắc chắn rằng ngăn chứa đồ phía trên được đóng chặt trước khi cất cánh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Overhead compartment'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: overhead compartment
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Overhead compartment'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để chỉ những ngăn đựng hành lý xách tay trên máy bay hoặc các phương tiện công cộng khác. Ngăn này nằm phía trên đầu hành khách.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
in: chỉ vị trí bên trong ngăn; above: chỉ vị trí phía trên hành khách hoặc đồ vật khác.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Overhead compartment'
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Please place your luggage in the overhead compartment.
|
Vui lòng đặt hành lý của bạn vào ngăn chứa đồ phía trên. |
| Phủ định |
There isn't enough space in the overhead compartment for my bag.
|
Không có đủ chỗ trong ngăn chứa đồ phía trên cho túi của tôi. |
| Nghi vấn |
Is there enough room in the overhead compartment for everyone's carry-on?
|
Có đủ chỗ trong ngăn chứa đồ phía trên cho hành lý xách tay của mọi người không? |