(Top Banner Ad)
overhead compartment
B1
danh từ B1 Du lịch, Hàng không

overhead compartment

UK: /ˈəʊvəˌhɛd kəmˈpɑːtmənt/ • US: /ˈoʊvərˌhɛd kəmˈpɑrtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

ngăn chứa đồ phía trên hộc đựng hành lý trên đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A storage space above passengers' seats in a vehicle, especially an airplane.

Vietnamese Meaning

Ngăn chứa đồ phía trên chỗ ngồi của hành khách trong một phương tiện, đặc biệt là máy bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please store your luggage in the overhead compartment."

    "Vui lòng cất hành lý của bạn vào ngăn chứa đồ phía trên."

  • "The flight attendant helped her put her bag in the overhead compartment."

    "Tiếp viên hàng không đã giúp cô ấy đặt túi của mình vào ngăn chứa đồ phía trên."

  • "Make sure the overhead compartment is securely closed before takeoff."

    "Hãy chắc chắn rằng ngăn chứa đồ phía trên được đóng chặt trước khi cất cánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compartment Ngăn, khoang (một phần riêng biệt bên trong một không gian lớn hơn, ví dụ: ngăn kéo, ngăn tàu)
Verb compartmentalize Chia thành các ngăn, phân loại (để giữ mọi thứ riêng biệt hoặc không ảnh hưởng lẫn nhau)
Noun compartmentalization Sự chia ngăn, sự phân loại (hành động hoặc kết quả của việc chia thành các ngăn riêng biệt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*uper-
Proto-Germanic
*ubar
Old English
ofer
Proto-Indo-European
*kaput-
Proto-Germanic
*haubudą
Old English
hēafod
English
overhead
Latin
compartiri
Old French
compartiment
English
compartment
English
overhead compartment

Nguồn gốc của 'overhead compartment'

Cụm từ 'overhead compartment' là một ví dụ tuyệt vời về cách ngôn ngữ kết hợp các từ đơn giản để tạo ra một khái niệm mới. 'Overhead' có nghĩa là 'trên đầu' hoặc 'phía trên', xuất phát từ tiếng Anh cổ mô tả vị trí của vật gì đó so với đầu của bạn. 'Compartment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'compartiri' có nghĩa là 'chia thành các phần nhỏ'. Khi ngành hàng không phát triển, các nhà thiết kế cần một nơi an toàn và tiện lợi để hành khách cất hành lý xách tay. Vậy là, từ 'overhead compartment' ra đời, mô tả chính xác một 'ngăn chia nhỏ nằm phía trên đầu' hành khách, trở thành một phần không thể thiếu trong mỗi chuyến bay.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những ngăn đựng hành lý xách tay trên máy bay hoặc các phương tiện công cộng khác. Ngăn này nằm phía trên đầu hành khách.

Prepositions

in above

in: chỉ vị trí bên trong ngăn; above: chỉ vị trí phía trên hành khách hoặc đồ vật khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overhead compartment
  • empty empty overhead compartment
    (ngăn hành lý phía trên trống)
  • full full overhead compartment
    (ngăn hành lý phía trên đầy)
  • spacious spacious overhead compartment
    (ngăn hành lý phía trên rộng rãi)
Verb + overhead compartment
  • open open the overhead compartment
    (mở ngăn hành lý phía trên)
  • close close the overhead compartment
    (đóng ngăn hành lý phía trên)
  • stow (your bag in) stow your bag in the overhead compartment
    (cất túi xách của bạn vào ngăn hành lý phía trên)
  • retrieve (items from) retrieve items from the overhead compartment
    (lấy đồ vật từ ngăn hành lý phía trên)

Idioms

  • stow your carry-on in the overhead compartment

    cất hành lý xách tay của bạn vào ngăn chứa đồ phía trên

    "Please stow your carry-on in the overhead compartment or under the seat in front of you."

    (Xin quý khách vui lòng cất hành lý xách tay vào ngăn chứa đồ phía trên hoặc dưới ghế phía trước.)

  • secure items in the overhead compartment

    cố định đồ vật trong ngăn chứa đồ phía trên

    "Flight attendants remind passengers to secure items in the overhead compartment during turbulence."

    (Tiếp viên hàng không nhắc nhở hành khách cố định đồ vật trong ngăn chứa đồ phía trên khi có nhiễu động.)

  • overhead compartment space is limited

    không gian ngăn chứa đồ phía trên có hạn

    "Due to limited overhead compartment space, we kindly ask passengers to check larger bags."

    (Do không gian ngăn chứa đồ phía trên có hạn, chúng tôi kính mong hành khách ký gửi những túi lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overhead compartment

danh từ
Lật mặt

Ngăn chứa đồ phía trên chỗ ngồi của hành khách trong một phương tiện, đặc biệt là máy bay.

"Please store your luggage in the overhead compartment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please place your luggage in the overhead compartment.
Vui lòng đặt hành lý của bạn vào ngăn chứa đồ phía trên.
Phủ định
There isn't enough space in the overhead compartment for my bag.
Không có đủ chỗ trong ngăn chứa đồ phía trên cho túi của tôi.
Nghi vấn
Is there enough room in the overhead compartment for everyone's carry-on?
Có đủ chỗ trong ngăn chứa đồ phía trên cho hành lý xách tay của mọi người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overhead compartment".

Cuộc chiến không gian: Văn hóa 'overhead compartment'

Trên các chuyến bay, việc sử dụng ngăn hành lý phía trên (overhead compartment) là một chủ đề thường gây ra những 'cuộc chiến không gian' nho nhỏ. Hành khách thường có xu hướng muốn cất tất cả hành lý xách tay của mình vào ngăn này để tránh phải ký gửi hoặc đặt dưới ghế. Điều này đôi khi dẫn đến tình trạng ngăn bị đầy, khiến hành khách khác không có chỗ. Văn hóa hàng không khuyến khích mọi người chỉ mang theo những gì cần thiết và cất hành lý một cách gọn gàng, tôn trọng không gian chung.

Quy tắc an toàn và nghi thức sử dụng

Trong văn hóa du lịch hàng không, có những quy tắc bất thành văn về việc sử dụng ngăn hành lý phía trên. Một là ưu tiên cho những hành khách ngồi gần vị trí ngăn đó. Hai là tránh chiếm quá nhiều không gian. Ba là không nên mở ngăn này khi máy bay đang di chuyển hoặc có nhiễu động mạnh, vì đồ vật có thể rơi ra gây thương tích. Tiếp viên hàng không thường nhắc nhở hành khách kiểm tra và đóng chặt ngăn trước khi cất cánh và hạ cánh để đảm bảo an toàn cho mọi người.