(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ casement
B2

casement

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cửa sổ có bản lề cửa sổ lật
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Casement'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cửa sổ hoặc một phần của cửa sổ được gắn bản lề để có thể mở ra như một cánh cửa.

Definition (English Meaning)

A window or part of a window set on a hinge so that it opens like a door.

Ví dụ Thực tế với 'Casement'

  • "She leaned out of the casement window to wave goodbye."

    "Cô ấy nghiêng người ra khỏi cửa sổ có bản lề để vẫy tay tạm biệt."

  • "The moonlight shone through the casement."

    "Ánh trăng chiếu qua cửa sổ có bản lề."

  • "He opened the casement to let in the fresh air."

    "Anh ấy mở cửa sổ có bản lề để đón không khí trong lành."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Casement'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: casement
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

sash window(cửa sổ có khung trượt)
bay window(cửa sổ lồi)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kiến trúc

Ghi chú Cách dùng 'Casement'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Casement windows thường được phân biệt với các loại cửa sổ khác như sash windows (cửa sổ có khung trượt lên xuống) hoặc fixed windows (cửa sổ cố định). Chúng mang lại khả năng thông gió tốt hơn vì có thể mở rộng ra ngoài, đón gió tối đa. Thuật ngữ này thường gợi nhớ đến các tòa nhà cổ kính hoặc kiến trúc truyền thống.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in at from

Các giới từ này được sử dụng để chỉ vị trí hoặc hướng liên quan đến cửa sổ. Ví dụ: 'looking *in* the casement' (nhìn vào trong cửa sổ), 'standing *at* the casement' (đứng tại cửa sổ), 'light streaming *from* the casement' (ánh sáng chiếu ra từ cửa sổ).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Casement'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)