(Top Banner Ad)
fenestration
C1
Danh từ C1 Kiến trúc, Xây dựng

fenestration

UK: /ˌfenɪˈstreɪʃən/ • US: /ˌfenəˈstreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống cửa thiết kế cửa sổ bố cục cửa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The arrangement and design of windows and doors in a building.

Vietnamese Meaning

Sự bố trí và thiết kế các cửa sổ và cửa ra vào trong một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building's fenestration was carefully designed to maximize natural light while minimizing heat gain."

    "Thiết kế cửa sổ của tòa nhà được thiết kế cẩn thận để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên đồng thời giảm thiểu sự tăng nhiệt."

  • "The building's energy efficiency was improved by optimizing the fenestration."

    "Hiệu quả năng lượng của tòa nhà đã được cải thiện bằng cách tối ưu hóa thiết kế cửa sổ."

  • "The architect paid close attention to the fenestration to create a visually appealing design."

    "Kiến trúc sư đã chú ý kỹ đến thiết kế cửa sổ để tạo ra một thiết kế hấp dẫn về mặt thị giác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fenestrate Làm có cửa sổ; đục lỗ, tạo khe/ô (trong kiến trúc, y học, sinh học)
Adjective fenestrated Có cửa sổ; có lỗ/khe/ô
Noun defenestration Hành động ném ai đó ra khỏi cửa sổ (thường là để ám sát hoặc trừng phạt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fenestra
Medieval Latin
fenestratio
English
fenestration

Nguồn gốc từ 'cửa sổ' Latinh

Từ 'fenestration' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'fenestra', có nghĩa là 'cửa sổ'. Hậu tố '-ation' trong tiếng Anh thường chỉ một hành động, quá trình hoặc kết quả. Vì vậy, ban đầu nó có nghĩa là hành động lắp đặt cửa sổ hoặc bố cục của chúng trong một tòa nhà.

Usage Note

Từ 'fenestration' không chỉ đơn thuần nói đến việc có cửa sổ, mà nhấn mạnh đến cách chúng được sắp xếp và thiết kế để tối ưu hóa ánh sáng, thông gió, và thẩm mỹ của công trình. Nó bao gồm kích thước, hình dạng, vị trí và số lượng cửa sổ, cũng như các yếu tố thiết kế khác liên quan đến việc mở cửa trong một công trình. Nó thường được dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp về kiến trúc và xây dựng.

Prepositions

of in

‘Fenestration of’ thường dùng để chỉ thiết kế cửa sổ của một công trình cụ thể. Ví dụ: “The fenestration of the building is modern.”
‘Fenestration in’ thường dùng để nói về việc sử dụng một loại thiết kế cửa sổ cụ thể trong một khu vực hoặc thời kỳ nhất định. Ví dụ: “Fenestration in Victorian architecture often featured large bay windows.”

Collocations (Từ đi kèm)

Noun as modifier + fenestration
  • building building fenestration
    (hệ thống cửa sổ của tòa nhà)
  • architectural architectural fenestration
    (hệ thống cửa sổ kiến trúc)

Idioms

  • Optimal fenestration strategy

    Chiến lược bố trí cửa sổ tối ưu

    "Architects often use an optimal fenestration strategy to maximize natural light and minimize heat gain."

    (Các kiến trúc sư thường sử dụng chiến lược bố trí cửa sổ tối ưu để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên và giảm thiểu hấp thụ nhiệt.)

  • Fenestration system design

    Thiết kế hệ thống cửa sổ

    "The fenestration system design is critical for the building's overall energy performance."

    (Thiết kế hệ thống cửa sổ là rất quan trọng đối với hiệu suất năng lượng tổng thể của tòa nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fenestration

Danh từ
Lật mặt

Sự bố trí và thiết kế các cửa sổ và cửa ra vào trong một tòa nhà.

"The building's fenestration was carefully designed to maximize natural light while minimizing heat gain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fenestration".

Tầm quan trọng của ánh sáng tự nhiên

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là kiến trúc phương Tây, việc bố trí và thiết kế các ô cửa ('fenestration') để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên được coi là yếu tố then chốt. Ánh sáng tự nhiên không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà còn ảnh hưởng tích cực đến tâm trạng, sức khỏe và năng suất của người ở, tạo nên không gian sống và làm việc chất lượng hơn.

Fenestration như một yếu tố thiết kế

Theo thời gian, 'fenestration' đã phát triển từ chức năng đơn thuần là tạo lỗ thông gió và lấy sáng thành một yếu tố thiết kế phức tạp. Nó không chỉ liên quan đến vật liệu và hiệu suất năng lượng mà còn là một phần không thể thiếu trong việc định hình thẩm mỹ, phong cách kiến trúc và cả sự riêng tư của một tòa nhà, phản ánh xu hướng và giá trị văn hóa khác nhau qua từng thời kỳ.