fenestration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The arrangement and design of windows and doors in a building.
Vietnamese Meaning
Sự bố trí và thiết kế các cửa sổ và cửa ra vào trong một tòa nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The building's fenestration was carefully designed to maximize natural light while minimizing heat gain."
"Thiết kế cửa sổ của tòa nhà được thiết kế cẩn thận để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên đồng thời giảm thiểu sự tăng nhiệt."
-
"The building's energy efficiency was improved by optimizing the fenestration."
"Hiệu quả năng lượng của tòa nhà đã được cải thiện bằng cách tối ưu hóa thiết kế cửa sổ."
-
"The architect paid close attention to the fenestration to create a visually appealing design."
"Kiến trúc sư đã chú ý kỹ đến thiết kế cửa sổ để tạo ra một thiết kế hấp dẫn về mặt thị giác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fenestrate | Làm có cửa sổ; đục lỗ, tạo khe/ô (trong kiến trúc, y học, sinh học) |
| Adjective | fenestrated | Có cửa sổ; có lỗ/khe/ô |
| Noun | defenestration | Hành động ném ai đó ra khỏi cửa sổ (thường là để ám sát hoặc trừng phạt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fenestration' không chỉ đơn thuần nói đến việc có cửa sổ, mà nhấn mạnh đến cách chúng được sắp xếp và thiết kế để tối ưu hóa ánh sáng, thông gió, và thẩm mỹ của công trình. Nó bao gồm kích thước, hình dạng, vị trí và số lượng cửa sổ, cũng như các yếu tố thiết kế khác liên quan đến việc mở cửa trong một công trình. Nó thường được dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp về kiến trúc và xây dựng.
Prepositions
‘Fenestration of’ thường dùng để chỉ thiết kế cửa sổ của một công trình cụ thể. Ví dụ: “The fenestration of the building is modern.”
‘Fenestration in’ thường dùng để nói về việc sử dụng một loại thiết kế cửa sổ cụ thể trong một khu vực hoặc thời kỳ nhất định. Ví dụ: “Fenestration in Victorian architecture often featured large bay windows.”
Collocations (Từ đi kèm)
-
building building fenestration (hệ thống cửa sổ của tòa nhà)
-
architectural architectural fenestration (hệ thống cửa sổ kiến trúc)
Idioms
-
Optimal fenestration strategy
Chiến lược bố trí cửa sổ tối ưu
"Architects often use an optimal fenestration strategy to maximize natural light and minimize heat gain."
(Các kiến trúc sư thường sử dụng chiến lược bố trí cửa sổ tối ưu để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên và giảm thiểu hấp thụ nhiệt.)
-
Fenestration system design
Thiết kế hệ thống cửa sổ
"The fenestration system design is critical for the building's overall energy performance."
(Thiết kế hệ thống cửa sổ là rất quan trọng đối với hiệu suất năng lượng tổng thể của tòa nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fenestration
Danh từSự bố trí và thiết kế các cửa sổ và cửa ra vào trong một tòa nhà.
"The building's fenestration was carefully designed to maximize natural light while minimizing heat gain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fenestration".
