cashmere
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Len cashmere, loại len mịn và mềm được lấy từ dê Cashmere.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This sweater is made of 100% cashmere."
"Chiếc áo len này được làm từ 100% len cashmere."
-
"Cashmere is a luxurious material."
"Cashmere là một chất liệu sang trọng."
-
"The shop sells beautiful cashmere sweaters."
"Cửa hàng bán những chiếc áo len cashmere đẹp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cashmere được đánh giá cao vì sự mềm mại, ấm áp và nhẹ. Nó thường được sử dụng để làm quần áo sang trọng như áo len, khăn choàng và áo khoác. So với các loại len khác, cashmere có sợi mỏng hơn và ít gây ngứa hơn, tạo cảm giác thoải mái khi mặc trực tiếp lên da.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần (e.g., 'a sweater of cashmere'). 'in' được dùng để chỉ việc sử dụng hoặc nơi cashmere được tìm thấy (e.g., 'cashmere in clothing').
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure cashmere (len cashmere nguyên chất)
-
soft soft cashmere (len cashmere mềm mại)
-
luxurious luxurious cashmere (len cashmere sang trọng)
-
sweater a cashmere sweater (một chiếc áo len cashmere)
-
scarf a cashmere scarf (một chiếc khăn quàng cổ cashmere)
-
blend a cashmere blend (vải sợi pha cashmere)
Idioms
-
Cashmere Mafia
Nhóm phụ nữ quyền lực và thành đạt (thường trong ngành thời trang hoặc kinh doanh)
"The media dubbed them the Cashmere Mafia because of their high-profile careers and expensive tastes."
(Giới truyền thông gọi họ là 'Cashmere Mafia' vì sự nghiệp lừng lẫy và gu thẩm mỹ đắt đỏ của họ.)
-
100% Cashmere
Dùng để ám chỉ thứ gì đó thực sự chất lượng và xa xỉ (không chỉ là vải vóc)
"This service is 100% cashmere, you won't find anything better in the city."
(Dịch vụ này thực sự đẳng cấp và xa xỉ, bạn sẽ không tìm thấy gì tốt hơn trong thành phố đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cashmere
NounLen cashmere, loại len mịn và mềm được lấy từ dê Cashmere.
"This sweater is made of 100% cashmere."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I should buy a cashmere sweater for the winter. |
Tôi nên mua một chiếc áo len cashmere cho mùa đông. |
| Phủ định | She might not like cashmere scarves as they are too warm. |
Cô ấy có thể không thích khăn quàng cổ cashmere vì chúng quá ấm. |
| Nghi vấn | Could this be a cashmere blend, or is it pure cashmere? |
Đây có thể là hỗn hợp cashmere, hay là cashmere nguyên chất? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bought a cashmere sweater for the winter. |
Cô ấy đã mua một chiếc áo len cashmere cho mùa đông. |
| Phủ định | They don't sell cashmere products here. |
Họ không bán các sản phẩm cashmere ở đây. |
| Nghi vấn | Where can I find genuine cashmere scarves? |
Tôi có thể tìm thấy khăn quàng cổ cashmere chính hãng ở đâu? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to buy a cashmere sweater for her mother. |
Cô ấy định mua một chiếc áo len cashmere cho mẹ cô ấy. |
| Phủ định | They are not going to stock cashmere in their summer collection. |
Họ sẽ không dự trữ cashmere trong bộ sưu tập mùa hè của họ. |
| Nghi vấn | Is he going to wear that cashmere scarf to the party? |
Anh ấy có định đeo chiếc khăn quàng cổ cashmere đó đến bữa tiệc không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been collecting cashmere sweaters for years before she finally opened her own boutique. |
Cô ấy đã sưu tập áo len cashmere trong nhiều năm trước khi cuối cùng mở cửa hàng riêng của mình. |
| Phủ định | They hadn't been planning on buying more cashmere scarves when they stumbled upon the sale. |
Họ đã không định mua thêm khăn cashmere khi tình cờ thấy đợt giảm giá. |
| Nghi vấn | Had he been wearing that cashmere coat every day since he bought it? |
Anh ấy đã mặc chiếc áo khoác cashmere đó mỗi ngày kể từ khi mua nó phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had bought that cashmere sweater; it looks so warm. |
Tôi ước tôi đã mua cái áo len cashmere đó; nó trông rất ấm. |
| Phủ định | If only I hadn't spilled coffee on my favorite cashmere scarf. |
Giá mà tôi không làm đổ cà phê lên chiếc khăn cashmere yêu thích của tôi. |
| Nghi vấn | If only I could afford a cashmere coat, would I feel warmer in the winter? |
Giá mà tôi có thể mua được một chiếc áo khoác cashmere, liệu tôi có cảm thấy ấm hơn vào mùa đông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cashmere".
