(Top Banner Ad)
cashmere
B2
Noun B2 Thời trang, Thương mại

cashmere

UK: /ˈkæʃ.mɪər/ • US: /ˈkæʒ.mɪr/

Nghĩa tiếng Việt

len cashmere ca-sơ-mia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fine soft wool obtained from the Cashmere goat.

Vietnamese Meaning

Len cashmere, loại len mịn và mềm được lấy từ dê Cashmere.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This sweater is made of 100% cashmere."

    "Chiếc áo len này được làm từ 100% len cashmere."

  • "Cashmere is a luxurious material."

    "Cashmere là một chất liệu sang trọng."

  • "The shop sells beautiful cashmere sweaters."

    "Cửa hàng bán những chiếc áo len cashmere đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cashmere loại len cao cấp làm từ lông dê
Adjective cashmere thuộc về hoặc làm bằng len cashmere
Noun cashmerette một loại vải cotton hoặc len giả cashmere

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
Kaśmīra
Persian
Kashmir
French
cachemire
English
cashmere

Vùng đất của những ngọn núi

Từ 'cashmere' bắt nguồn từ tên vùng Kashmir ở Nam Á, nằm giữa dãy Himalaya. Đây là nơi đầu tiên loại len cực kỳ mềm mại này được sản xuất từ lông của loài dê núi (Capra hircus laniger).

Hành trình sang châu Âu

Loại vải này trở nên nổi tiếng ở châu Âu vào cuối thế kỷ 18 khi những chiếc khăn choàng từ Kashmir được nhập khẩu vào Pháp và Anh, nhanh chóng trở thành biểu tượng của sự giàu có và địa vị thượng lưu.

Usage Note

Cashmere được đánh giá cao vì sự mềm mại, ấm áp và nhẹ. Nó thường được sử dụng để làm quần áo sang trọng như áo len, khăn choàng và áo khoác. So với các loại len khác, cashmere có sợi mỏng hơn và ít gây ngứa hơn, tạo cảm giác thoải mái khi mặc trực tiếp lên da.

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần (e.g., 'a sweater of cashmere'). 'in' được dùng để chỉ việc sử dụng hoặc nơi cashmere được tìm thấy (e.g., 'cashmere in clothing').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cashmere
  • pure pure cashmere
    (len cashmere nguyên chất)
  • soft soft cashmere
    (len cashmere mềm mại)
  • luxurious luxurious cashmere
    (len cashmere sang trọng)
Noun + cashmere
  • sweater a cashmere sweater
    (một chiếc áo len cashmere)
  • scarf a cashmere scarf
    (một chiếc khăn quàng cổ cashmere)
  • blend a cashmere blend
    (vải sợi pha cashmere)

Idioms

  • Cashmere Mafia

    Nhóm phụ nữ quyền lực và thành đạt (thường trong ngành thời trang hoặc kinh doanh)

    "The media dubbed them the Cashmere Mafia because of their high-profile careers and expensive tastes."

    (Giới truyền thông gọi họ là 'Cashmere Mafia' vì sự nghiệp lừng lẫy và gu thẩm mỹ đắt đỏ của họ.)

  • 100% Cashmere

    Dùng để ám chỉ thứ gì đó thực sự chất lượng và xa xỉ (không chỉ là vải vóc)

    "This service is 100% cashmere, you won't find anything better in the city."

    (Dịch vụ này thực sự đẳng cấp và xa xỉ, bạn sẽ không tìm thấy gì tốt hơn trong thành phố đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cashmere

Noun
Lật mặt

Len cashmere, loại len mịn và mềm được lấy từ dê Cashmere.

"This sweater is made of 100% cashmere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I should buy a cashmere sweater for the winter.
Tôi nên mua một chiếc áo len cashmere cho mùa đông.
Phủ định
She might not like cashmere scarves as they are too warm.
Cô ấy có thể không thích khăn quàng cổ cashmere vì chúng quá ấm.
Nghi vấn
Could this be a cashmere blend, or is it pure cashmere?
Đây có thể là hỗn hợp cashmere, hay là cashmere nguyên chất?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a cashmere sweater for the winter.
Cô ấy đã mua một chiếc áo len cashmere cho mùa đông.
Phủ định
They don't sell cashmere products here.
Họ không bán các sản phẩm cashmere ở đây.
Nghi vấn
Where can I find genuine cashmere scarves?
Tôi có thể tìm thấy khăn quàng cổ cashmere chính hãng ở đâu?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to buy a cashmere sweater for her mother.
Cô ấy định mua một chiếc áo len cashmere cho mẹ cô ấy.
Phủ định
They are not going to stock cashmere in their summer collection.
Họ sẽ không dự trữ cashmere trong bộ sưu tập mùa hè của họ.
Nghi vấn
Is he going to wear that cashmere scarf to the party?
Anh ấy có định đeo chiếc khăn quàng cổ cashmere đó đến bữa tiệc không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been collecting cashmere sweaters for years before she finally opened her own boutique.
Cô ấy đã sưu tập áo len cashmere trong nhiều năm trước khi cuối cùng mở cửa hàng riêng của mình.
Phủ định
They hadn't been planning on buying more cashmere scarves when they stumbled upon the sale.
Họ đã không định mua thêm khăn cashmere khi tình cờ thấy đợt giảm giá.
Nghi vấn
Had he been wearing that cashmere coat every day since he bought it?
Anh ấy đã mặc chiếc áo khoác cashmere đó mỗi ngày kể từ khi mua nó phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought that cashmere sweater; it looks so warm.
Tôi ước tôi đã mua cái áo len cashmere đó; nó trông rất ấm.
Phủ định
If only I hadn't spilled coffee on my favorite cashmere scarf.
Giá mà tôi không làm đổ cà phê lên chiếc khăn cashmere yêu thích của tôi.
Nghi vấn
If only I could afford a cashmere coat, would I feel warmer in the winter?
Giá mà tôi có thể mua được một chiếc áo khoác cashmere, liệu tôi có cảm thấy ấm hơn vào mùa đông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cashmere".

Vàng mềm của châu Á

Cashmere được mệnh danh là 'sợi vàng' vì độ hiếm và quy trình thu hoạch thủ công phức tạp. Người ta không xén lông dê mà phải dùng lược chuyên dụng để chải lấy lớp lông tơ mịn nhất dưới bụng dê vào mùa xuân.

Biểu tượng của sự tinh tế

Trong văn hóa phương Tây, sở hữu một chiếc áo len cashmere không chỉ là để giữ ấm mà còn là tuyên ngôn về sự sang trọng thầm lặng (quiet luxury) – không phô trương nhưng cực kỳ đẳng cấp.