(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cashmere
B2

cashmere

Noun

Nghĩa tiếng Việt

len cashmere ca-sơ-mia
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cashmere'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Len cashmere, loại len mịn và mềm được lấy từ dê Cashmere.

Definition (English Meaning)

Fine soft wool obtained from the Cashmere goat.

Ví dụ Thực tế với 'Cashmere'

  • "This sweater is made of 100% cashmere."

    "Chiếc áo len này được làm từ 100% len cashmere."

  • "Cashmere is a luxurious material."

    "Cashmere là một chất liệu sang trọng."

  • "The shop sells beautiful cashmere sweaters."

    "Cửa hàng bán những chiếc áo len cashmere đẹp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cashmere'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: cashmere
  • Adjective: cashmere
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

pashmina(Pashmina (một loại len cashmere mịn))

Trái nghĩa (Antonyms)

wool(len (nói chung, có thể thô hơn cashmere))

Từ liên quan (Related Words)

merino wool(Len merino)
silk(Lụa)
angora(Len angora)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang Thương mại

Ghi chú Cách dùng 'Cashmere'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cashmere được đánh giá cao vì sự mềm mại, ấm áp và nhẹ. Nó thường được sử dụng để làm quần áo sang trọng như áo len, khăn choàng và áo khoác. So với các loại len khác, cashmere có sợi mỏng hơn và ít gây ngứa hơn, tạo cảm giác thoải mái khi mặc trực tiếp lên da.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

'of' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần (e.g., 'a sweater of cashmere'). 'in' được dùng để chỉ việc sử dụng hoặc nơi cashmere được tìm thấy (e.g., 'cashmere in clothing').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cashmere'

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I should buy a cashmere sweater for the winter.
Tôi nên mua một chiếc áo len cashmere cho mùa đông.
Phủ định
She might not like cashmere scarves as they are too warm.
Cô ấy có thể không thích khăn quàng cổ cashmere vì chúng quá ấm.
Nghi vấn
Could this be a cashmere blend, or is it pure cashmere?
Đây có thể là hỗn hợp cashmere, hay là cashmere nguyên chất?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a cashmere sweater for the winter.
Cô ấy đã mua một chiếc áo len cashmere cho mùa đông.
Phủ định
They don't sell cashmere products here.
Họ không bán các sản phẩm cashmere ở đây.
Nghi vấn
Where can I find genuine cashmere scarves?
Tôi có thể tìm thấy khăn quàng cổ cashmere chính hãng ở đâu?

Rule: tenses-past-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been collecting cashmere sweaters for years before she finally opened her own boutique.
Cô ấy đã sưu tập áo len cashmere trong nhiều năm trước khi cuối cùng mở cửa hàng riêng của mình.
Phủ định
They hadn't been planning on buying more cashmere scarves when they stumbled upon the sale.
Họ đã không định mua thêm khăn cashmere khi tình cờ thấy đợt giảm giá.
Nghi vấn
Had he been wearing that cashmere coat every day since he bought it?
Anh ấy đã mặc chiếc áo khoác cashmere đó mỗi ngày kể từ khi mua nó phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)