(Top Banner Ad)
obtained
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Tổng quát

obtained

UK: /əbˈteɪnd/ • US: /əbˈteɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

đạt được thu được giành được có được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'obtain': to get or gain something through effort or request.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'obtain': đạt được, giành được, có được cái gì đó thông qua nỗ lực hoặc yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He obtained a law degree from Harvard."

    "Anh ấy đã lấy bằng luật từ trường Harvard."

  • "The information was obtained illegally."

    "Thông tin đã bị thu thập một cách bất hợp pháp."

  • "She obtained permission to publish the photographs."

    "Cô ấy đã xin được phép xuất bản những bức ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb obtain thu được, đạt được, có được
Adjective obtainable có thể thu được, có thể đạt được
Noun obtainment sự thu được, sự đạt được
Noun (Gerund) obtaining việc thu thập, sự có được (quá trình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten-
Latin
obtinere
Old French
obtenir
English
obtain

Nguồn gốc của 'Obtained': Từ việc nắm giữ đến đạt được

Từ 'obtained' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'obtinere', được tạo thành từ 'ob-' (nghĩa là 'hướng tới, đến') và 'tenere' (nghĩa là 'nắm giữ, giữ lại'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'nắm giữ chặt chẽ' một thứ gì đó, sau đó phát triển thành 'đạt được' hoặc 'thu được' một cách chủ động. Điều này cho thấy để có được thứ gì đó, chúng ta thường phải 'nắm giữ' nó một cách kiên định và có chủ đích.

Usage Note

Thường được dùng để diễn tả việc có được một cái gì đó sau một quá trình, có thể là một quá trình tìm kiếm, nỗ lực, hoặc xin phép. Nhấn mạnh kết quả của một hành động hoặc quá trình. Khác với 'receive' (nhận được) là thường mang tính thụ động hơn, 'obtain' nhấn mạnh sự chủ động để đạt được.

Prepositions

from

obtain something from someone/something: Nhận được cái gì từ ai/cái gì. Ví dụ: I obtained the data from a reliable source.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + obtained
  • easily easily obtained
    (dễ dàng thu được/có được)
  • legally legally obtained
    (được thu thập hợp pháp)
  • freely freely obtained
    (được lấy/có miễn phí)
  • readily readily obtained
    (dễ dàng tìm thấy/có được)
  • newly newly obtained
    (mới thu được/đạt được)
Noun + obtained (as modifier)
  • information information obtained
    (thông tin thu được)
  • data data obtained
    (dữ liệu thu thập được)
  • results results obtained
    (kết quả đạt được)
  • permission permission obtained
    (sự cho phép đã được cấp)
  • evidence evidence obtained
    (bằng chứng thu được)
Auxiliary Verb + obtained (passive/perfect)
  • was was obtained
    (đã được thu thập/đạt được)
  • has been has been obtained
    (đã được đạt được/thu được (tính đến hiện tại))
  • can be can be obtained
    (có thể đạt được/thu được)
  • must be must be obtained
    (phải được lấy/có)

Idioms

  • obtained under false pretenses

    được thu thập/có được bằng sự lừa dối/gian lận

    "The confession was obtained under false pretenses and thus inadmissible in court."

    (Lời thú tội được lấy bằng cách lừa dối nên không thể chấp nhận được trước tòa.)

  • hard-obtained/hard-won (knowledge/freedom etc.)

    được đạt/thu thập với rất nhiều nỗ lực và khó khăn

    "This hard-obtained knowledge should be cherished by the next generation."

    (Kiến thức khó khăn lắm mới có được này nên được các thế hệ sau trân trọng.)

  • information obtained from reliable sources

    thông tin có được từ các nguồn đáng tin cậy

    "We used information obtained from reliable sources for our research report."

    (Chúng tôi đã sử dụng thông tin có được từ các nguồn đáng tin cậy cho báo cáo nghiên cứu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obtained

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'obtain': đạt được, giành được, có được cái gì đó thông qua nỗ lực hoặc yêu cầu.

"He obtained a law degree from Harvard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After he studied diligently for months, he obtained a scholarship to his dream university.
Sau khi anh ấy chăm chỉ học tập trong nhiều tháng, anh ấy đã nhận được học bổng vào trường đại học mơ ước của mình.
Phủ định
Although she worked hard, she didn't obtain the promotion she was hoping for because of budget constraints.
Mặc dù cô ấy đã làm việc chăm chỉ, nhưng cô ấy đã không nhận được sự thăng chức mà cô ấy hy vọng vì những hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Did he obtain the necessary permits before he started construction, even though it seemed like a formality?
Liệu anh ấy có lấy được các giấy phép cần thiết trước khi bắt đầu xây dựng, mặc dù nó có vẻ như chỉ là một hình thức không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having studied diligently, he obtained excellent grades in all subjects, demonstrating his commitment, his hard work, and his intellectual ability.
Sau khi học tập siêng năng, anh ấy đã đạt được điểm xuất sắc ở tất cả các môn học, thể hiện sự cam kết, sự chăm chỉ và khả năng trí tuệ của mình.
Phủ định
Despite his efforts, he didn't obtain the scholarship, a disappointment, and he considered other options.
Mặc dù đã nỗ lực, anh ấy đã không giành được học bổng, một sự thất vọng, và anh ấy đã cân nhắc các lựa chọn khác.
Nghi vấn
Did she obtain the necessary permits, considering the complexity of the project, and begin construction?
Cô ấy đã lấy được giấy phép cần thiết, xem xét sự phức tạp của dự án, và bắt đầu xây dựng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obtained".

Giá trị của việc 'đạt được' trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'obtained' (thu được/đạt được) một thứ gì đó thường ngụ ý một quá trình có chủ đích, nỗ lực hoặc tuân thủ các quy tắc. Ví dụ, 'obtaining a degree' (đạt được một bằng cấp) không chỉ là việc có được tờ giấy, mà còn là kết quả của nhiều năm học tập và cống hiến. 'Obtaining a license' (có được giấy phép) cho thấy bạn đã hoàn thành các yêu cầu cần thiết. Điều này nhấn mạnh giá trị của sự xứng đáng và quá trình để đạt được thành quả, chứ không chỉ đơn thuần là việc có được một cách thụ động.

Ngữ cảnh pháp lý: 'Obtained' và tính hợp pháp

Trong lĩnh vực pháp luật, từ 'obtained' thường mang một trọng lượng lớn, đặc biệt khi nói về bằng chứng hoặc tài liệu. Ví dụ, 'evidence obtained illegally' (bằng chứng thu được bất hợp pháp) có thể bị bác bỏ tại tòa án, bất kể nó có đúng sự thật hay không. Điều này phản ánh nguyên tắc pháp lý về 'due process' (quy trình tố tụng hợp lệ) và tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy định trong quá trình thu thập thông tin để đảm bảo tính công bằng và chính xác.