(Top Banner Ad)
casualize
C1
Động từ C1 Kinh tế, Xã hội học, Thời trang

casualize

UK: /ˈkæʒuəlaɪz/ • US: /ˈkæʒuəˌlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giản dị hóa làm cho bớt trang trọng chuyển sang hình thức ít ràng buộc hơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something more casual; to make (a job, profession, etc.) less formal, less secure, or less well paid.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó trở nên thoải mái, giản dị hơn; làm cho (một công việc, nghề nghiệp...) trở nên ít trang trọng hơn, kém an toàn hơn hoặc được trả lương thấp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's decision to casualize its workforce resulted in lower wages and fewer benefits for employees."

    "Quyết định của công ty về việc giản dị hóa lực lượng lao động đã dẫn đến tiền lương thấp hơn và ít phúc lợi hơn cho nhân viên."

  • "The casualization of labor is a growing trend in many industries."

    "Việc giản dị hóa lao động là một xu hướng ngày càng tăng trong nhiều ngành công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb casualize Thông thường hóa, làm cho bớt trang trọng, bình dân hóa.
Noun casualization Sự thông thường hóa, sự bình dân hóa; (kinh tế) sự bấp bênh hóa lao động.
Adjective casual Thông thường, thường ngày, không trang trọng, thân mật.
Adverb casually Một cách tình cờ, ngẫu nhiên; một cách thoải mái, không trang trọng.
Noun casualness Sự thoải mái, sự tự nhiên, sự không câu nệ hình thức.
Noun a casual Một nhân viên thời vụ, người lao động tạm thời.

Synonyms

Antonyms

Related Words

precarious work (công việc bấp bênh)gig economy (nền kinh tế gig)

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cāsus ('a chance, event')
Late Latin
cāsuālis ('happening by chance')
Old French
casuel
Modern English
casual
Modern English
casualize ('casual' + '-ize')

Từ 'Ngẫu nhiên' đến 'Thoải mái': Hành trình của 'Casual'

Gốc của từ 'casual' trong tiếng Latin có nghĩa là 'ngẫu nhiên' hoặc 'tình cờ'. Vì những gì xảy ra ngẫu nhiên thường không được chuẩn bị kỹ lưỡng hay trang trọng, nên ý nghĩa của từ này dần dần chuyển sang chỉ sự thoải mái, không câu nệ, và thư giãn. Động từ 'casualize' được tạo ra sau này bằng cách thêm hậu tố '-ize' (có nghĩa là 'làm cho trở thành'), vì vậy 'casualize' có nghĩa là 'làm cho một cái gì đó trở nên thoải mái, bớt trang trọng hơn'.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi trong thị trường lao động, nơi các công việc trở nên tạm thời hơn, bán thời gian và ít quyền lợi hơn. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả sự thay đổi trong trang phục hoặc phong cách, trở nên ít trang trọng hơn. Casualize có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự suy giảm điều kiện làm việc.

Prepositions

into

Khi đi với 'into', nó thường diễn tả sự biến đổi, chuyển đổi từ trạng thái trang trọng sang trạng thái thoải mái hơn. Ví dụ: 'The company casualized its dress code into a business casual one.' (Công ty đã chuyển đổi quy tắc ăn mặc của mình thành quy tắc ăn mặc công sở thoải mái.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + casualize
  • increasingly casualize the workplace
    (Ngày càng thông thường hóa môi trường công sở.)
  • deliberately casualize the event
    (Cố tình làm cho sự kiện bớt trang trọng.)
casualize + Noun
  • casualize the dress code
    (Nới lỏng/Thông thường hóa quy định về trang phục.)
  • casualize relationships
    (Bình thường hóa các mối quan hệ (làm cho chúng bớt câu nệ).)
  • casualize the learning environment
    (Làm cho môi trường học tập trở nên thoải mái hơn.)
Tendency/Attempt
  • seek to casualize communication
    (Tìm cách làm cho giao tiếp trở nên thân mật hơn.)
  • tend to casualize formal wear
    (Có xu hướng làm cho trang phục trang trọng trở nên đời thường hơn.)

Idioms

  • to casualize the atmosphere

    Làm cho không khí trở nên thoải mái, bớt căng thẳng hoặc trang trọng.

    "The manager told a joke to casualize the atmosphere before the intense negotiation."

    (Vị quản lý kể một câu chuyện cười để làm cho không khí bớt căng thẳng trước cuộc đàm phán gay gắt.)

  • the casualization of labor/work

    Sự bấp bênh hóa lao động: một thuật ngữ kinh tế-xã hội chỉ xu hướng các công ty chuyển từ việc tuyển dụng nhân viên dài hạn sang sử dụng lao động thời vụ, hợp đồng ngắn hạn hoặc lao động tự do.

    "The rise of the gig economy has accelerated the casualization of labor in many sectors."

    (Sự trỗi dậy của nền kinh tế tự do (gig economy) đã thúc đẩy nhanh quá trình bấp bênh hóa lao động trong nhiều lĩnh vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casualize

Động từ
Lật mặt

Làm cho cái gì đó trở nên thoải mái, giản dị hơn; làm cho (một công việc, nghề nghiệp...) trở nên ít trang trọng hơn, kém an toàn hơn hoặc được trả lương thấp hơn.

"The company's decision to casualize its workforce resulted in lower wages and fewer benefits for employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casualize".

Casual Friday (Thứ Sáu Thoải Mái)

Đây là một truyền thống ở nhiều công sở phương Tây, cho phép nhân viên mặc trang phục thoải mái, ít trang trọng hơn vào ngày thứ Sáu. Truyền thống này bắt đầu vào thế kỷ 20 nhằm mục đích nâng cao tinh thần của nhân viên trước cuối tuần. Đây là một ví dụ điển hình về việc 'casualize' (thông thường hóa) môi trường làm việc.

Sự Thay đổi trong Giao tiếp Kỹ thuật số

Sự phát triển của mạng xã hội, tin nhắn và email đã 'casualize' (bình dân hóa) cách chúng ta giao tiếp. Ngay cả trong môi trường công việc, việc sử dụng từ lóng, viết tắt, biểu tượng cảm xúc (emoji) và giọng văn thân mật ngày càng trở nên phổ biến, làm mờ đi ranh giới giữa giao tiếp trang trọng và đời thường.