(Top Banner Ad)
deformalize
C1
verb C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học, Kinh doanh

deformalize

UK: /diːˈfɔːməlaɪz/ • US: /diːˈfɔːrməlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

làm bớt trang trọng giảm tính hình thức bớt khuôn mẫu hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove or reduce the formality of something.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó bớt trang trọng, chính thức hoặc theo quy tắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to deformalize its internal communication to encourage more open dialogue."

    "Công ty quyết định làm giảm tính trang trọng trong giao tiếp nội bộ để khuyến khích đối thoại cởi mở hơn."

  • "The new manager aimed to deformalize the team meetings."

    "Người quản lý mới hướng tới việc làm cho các cuộc họp nhóm bớt trang trọng hơn."

  • "Deformalizing the application process made it more accessible to a wider range of candidates."

    "Việc làm cho quy trình đăng ký bớt trang trọng hơn đã giúp nhiều ứng viên tiếp cận dễ dàng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb formalize chính thức hóa, làm cho trang trọng
Noun formalization sự chính thức hóa
Adjective formal trang trọng, chính thức
Noun formality thủ tục, nghi thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Latin
formalis
English
deformalize

Nguồn gốc của 'deformalize'

Từ 'deformalize' được hình thành từ tiền tố 'de-' (có nghĩa là loại bỏ hoặc đảo ngược) kết hợp với từ 'formalize' (có nghĩa là làm cho chính thức hoặc tuân theo quy tắc). Vì vậy, 'deformalize' có nghĩa là loại bỏ sự chính thức hoặc làm cho một cái gì đó bớt trang trọng hơn. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh tổ chức hoặc quy trình làm việc để chỉ việc giảm bớt các thủ tục hoặc quy tắc cứng nhắc.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả quá trình loại bỏ các quy tắc, thủ tục hoặc phong cách trang trọng trong một tình huống, tổ chức hoặc hệ thống nào đó. Nó mang ý nghĩa là làm cho mọi thứ trở nên thoải mái, tự nhiên và ít gò bó hơn. Khác với 'simplify' (đơn giản hóa) vốn tập trung vào việc làm cho cái gì đó dễ hiểu hơn, 'deformalize' tập trung vào việc giảm bớt sự cứng nhắc và khuôn phép.

Prepositions

in within

Khi sử dụng 'in' hoặc 'within', nó thường ám chỉ việc làm giảm tính trang trọng trong một phạm vi cụ thể nào đó. Ví dụ: 'Deformalize communication in the workplace' (Làm giảm sự trang trọng trong giao tiếp tại nơi làm việc). 'Deformalize procedures within the organization' (Làm giảm sự trang trọng trong các quy trình trong tổ chức).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + deformalize
  • attempt to attempt to deformalize the process
    (cố gắng giảm bớt tính hình thức của quy trình)
  • decide to decide to deformalize the meeting
    (quyết định làm cho cuộc họp bớt trang trọng hơn)
Adjective + deformalize
  • easy to easy to deformalize
    (dễ dàng để bớt trang trọng)
  • difficult to difficult to deformalize
    (khó để bớt trang trọng)

Idioms

  • Deformalize the rules

    Làm cho các quy tắc bớt cứng nhắc hơn

    "The company decided to deformalize the rules regarding dress code to create a more relaxed work environment."

    (Công ty quyết định làm cho các quy tắc về quy định ăn mặc bớt cứng nhắc hơn để tạo ra một môi trường làm việc thoải mái hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deformalize

verb
Lật mặt

Làm cho cái gì đó bớt trang trọng, chính thức hoặc theo quy tắc.

"The company decided to deformalize its internal communication to encourage more open dialogue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to deformalize their dress code policy.
Công ty quyết định bãi bỏ các quy định trang phục cứng nhắc của họ.
Phủ định
They did not deformalize the entire process; only some parts were changed.
Họ đã không loại bỏ hình thức toàn bộ quy trình; chỉ một vài phần đã được thay đổi.
Nghi vấn
Did the new manager deformalize the team's reporting structure?
Người quản lý mới có loại bỏ hình thức cơ cấu báo cáo của nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deformalize".

Văn hóa khởi nghiệp và việc 'deformalize'

Trong văn hóa khởi nghiệp hiện đại, việc 'deformalize' các quy trình và cấu trúc tổ chức thường được coi là một cách để tăng tính linh hoạt và sáng tạo. Các công ty khởi nghiệp thường cố gắng tránh các thủ tục cứng nhắc để có thể thích ứng nhanh chóng với những thay đổi của thị trường và khuyến khích sự đổi mới.