caucasus mountains
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective/Noun | Caucasian | 1. (Tính từ) Thuộc về vùng Caucasus. 2. (Danh từ) Người da trắng (một thuật ngữ phân loại chủng tộc). |
| Noun | Caucasia | Tên gọi khác của vùng Caucasus, thường dùng trong ngữ cảnh địa lý hoặc lịch sử. |
| Noun | Transcaucasia | Vùng Nam Kavkaz (Transcaucasus), khu vực phía nam của dãy núi Caucasus bao gồm Georgia, Armenia và Azerbaijan. |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
majestic Caucasus Mountains (dãy núi Caucasus hùng vĩ)
-
rugged Caucasus Mountains (dãy núi Caucasus hiểm trở)
-
snow-capped Caucasus Mountains (dãy núi Caucasus phủ tuyết trắng)
-
cross the Caucasus Mountains (vượt qua dãy núi Caucasus)
-
explore the Caucasus Mountains (khám phá dãy núi Caucasus)
-
hike in the Caucasus Mountains (đi bộ đường dài ở dãy núi Caucasus)
-
peaks of the Caucasus Mountains (những đỉnh núi của dãy Caucasus)
-
foothills of the Caucasus Mountains (vùng chân núi của dãy Caucasus)
-
valleys of the Caucasus Mountains (các thung lũng của dãy núi Caucasus)
Idioms
-
The Caucasian Knot
Một thuật ngữ địa chính trị dùng để chỉ tình hình xung đột sắc tộc và chính trị cực kỳ phức tạp và khó gỡ rối tại vùng Caucasus.
"International diplomats have struggled for decades to untangle the Caucasian Knot."
(Các nhà ngoại giao quốc tế đã phải vật lộn trong nhiều thập kỷ để gỡ rối 'Nút thắt Kavkaz'.)
-
The Caucasian Chalk Circle
Chỉ một cuộc tranh chấp phức tạp về quyền sở hữu hoặc quyền làm cha mẹ, trong đó lòng tốt và sự công bằng thực sự được thử thách. Cụm từ này bắt nguồn từ vở kịch nổi tiếng của Bertolt Brecht.
"The emotional custody battle felt like a real-life Caucasian Chalk Circle."
(Cuộc chiến giành quyền nuôi con đầy cảm xúc này giống như một 'Vòng phấn Kavkaz' ngoài đời thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
caucasus mountains
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caucasus mountains".
