(Top Banner Ad)
caucasus mountains
Địa lý, Lịch sử, Chính trị

caucasus mountains

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Noun Caucasian 1. (Tính từ) Thuộc về vùng Caucasus. 2. (Danh từ) Người da trắng (một thuật ngữ phân loại chủng tộc).
Noun Caucasia Tên gọi khác của vùng Caucasus, thường dùng trong ngữ cảnh địa lý hoặc lịch sử.
Noun Transcaucasia Vùng Nam Kavkaz (Transcaucasus), khu vực phía nam của dãy núi Caucasus bao gồm Georgia, Armenia và Azerbaijan.

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Scythian (disputed)
*kroy-khasis
Ancient Greek
Καύκασος (Kaúkasos)
Latin
Caucasus
English
Caucasus

Nơi Thần Prometheus Chịu Hình Phạt

Trong thần thoại Hy Lạp, dãy núi Caucasus là nơi thần Zeus trừng phạt Prometheus. Vì đã đánh cắp lửa từ các vị thần để trao cho loài người, Prometheus bị xiềng vào một tảng đá trên đỉnh núi Caucasus. Mỗi ngày, một con đại bàng sẽ đến mổ lá gan của ông, và lá gan sẽ tự tái tạo vào ban đêm, khiến sự đau đớn kéo dài bất tận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Caucasus Mountains
  • majestic Caucasus Mountains
    (dãy núi Caucasus hùng vĩ)
  • rugged Caucasus Mountains
    (dãy núi Caucasus hiểm trở)
  • snow-capped Caucasus Mountains
    (dãy núi Caucasus phủ tuyết trắng)
Verb + Caucasus Mountains
  • cross the Caucasus Mountains
    (vượt qua dãy núi Caucasus)
  • explore the Caucasus Mountains
    (khám phá dãy núi Caucasus)
  • hike in the Caucasus Mountains
    (đi bộ đường dài ở dãy núi Caucasus)
Noun + of the Caucasus Mountains
  • peaks of the Caucasus Mountains
    (những đỉnh núi của dãy Caucasus)
  • foothills of the Caucasus Mountains
    (vùng chân núi của dãy Caucasus)
  • valleys of the Caucasus Mountains
    (các thung lũng của dãy núi Caucasus)

Idioms

  • The Caucasian Knot

    Một thuật ngữ địa chính trị dùng để chỉ tình hình xung đột sắc tộc và chính trị cực kỳ phức tạp và khó gỡ rối tại vùng Caucasus.

    "International diplomats have struggled for decades to untangle the Caucasian Knot."

    (Các nhà ngoại giao quốc tế đã phải vật lộn trong nhiều thập kỷ để gỡ rối 'Nút thắt Kavkaz'.)

  • The Caucasian Chalk Circle

    Chỉ một cuộc tranh chấp phức tạp về quyền sở hữu hoặc quyền làm cha mẹ, trong đó lòng tốt và sự công bằng thực sự được thử thách. Cụm từ này bắt nguồn từ vở kịch nổi tiếng của Bertolt Brecht.

    "The emotional custody battle felt like a real-life Caucasian Chalk Circle."

    (Cuộc chiến giành quyền nuôi con đầy cảm xúc này giống như một 'Vòng phấn Kavkaz' ngoài đời thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caucasus mountains

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caucasus mountains".

Điểm Nóng Đa Dạng Sinh Học

Dãy Caucasus được công nhận là một trong 36 điểm nóng đa dạng sinh học của thế giới. Khu vực này có số lượng loài đặc hữu (loài chỉ có ở một khu vực địa lý cụ thể) rất cao, bao gồm nhiều loài thực vật và động vật độc đáo không thể tìm thấy ở bất kỳ nơi nào khác trên Trái Đất.

Ngọn Núi Của Những Ngôn Ngữ

Vùng Caucasus có sự đa dạng ngôn ngữ đáng kinh ngạc. Với hàng chục ngôn ngữ thuộc nhiều ngữ hệ khác nhau được nói trong một khu vực địa lý tương đối nhỏ, nó thường được các nhà ngôn ngữ học và các học giả Ả Rập thời trung cổ gọi là 'Ngọn núi của những ngôn ngữ'.