(Top Banner Ad)
caucasian
B2
tính từ B2 Nhân chủng học, Xã hội học

caucasian

UK: /kɔːˈkeɪʒən/ • US: /kɔˈkeɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

người da trắng thuộc chủng tộc da trắng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to people having origins in any of the original populations of Europe, North Africa, and the Middle East.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến những người có nguồn gốc từ bất kỳ dân số gốc nào của Châu Âu, Bắc Phi và Trung Đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suspect was described as a Caucasian male in his late twenties."

    "Nghi phạm được mô tả là một người đàn ông da trắng khoảng cuối độ tuổi hai mươi."

  • "The study examined health disparities among Caucasian and African American populations."

    "Nghiên cứu đã kiểm tra sự khác biệt về sức khỏe giữa các quần thể người da trắng và người Mỹ gốc Phi."

  • "The model's Caucasian features were considered ideal for the campaign."

    "Các đường nét khuôn mặt của người mẫu da trắng được coi là lý tưởng cho chiến dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Caucasian Người da trắng; người thuộc chủng tộc Caucasoid.
Adjective Caucasian (Thuộc) người da trắng; (thuộc) chủng tộc Caucasoid.
Proper Noun Caucasus Dãy núi Caucasus hoặc vùng Caucasus.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhân chủng học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Caucasius
German (18th Century)
Kaukasisch
English
Caucasian

Từ Dãy Núi Caucasus Đến Một Chủng Tộc

Thuật ngữ 'Caucasian' được đặt ra vào cuối thế kỷ 18 bởi nhà khoa học người Đức Johann Blumenbach. Ông tin rằng những người từ vùng núi Caucasus (giữa Biển Đen và Biển Caspi) là hình mẫu 'đẹp nhất' và nguyên thủy nhất của người da trắng. Vì vậy, ông đã dùng tên của khu vực này để đặt tên cho cả chủng tộc. Ngày nay, lý thuyết này được coi là lỗi thời và không có cơ sở khoa học.

Usage Note

Thuật ngữ 'Caucasian' có lịch sử phức tạp và gây tranh cãi. Nó ban đầu được sử dụng trong nhân chủng học thế kỷ 18 và 19 để phân loại con người dựa trên hình thái hộp sọ. Ngày nay, việc sử dụng thuật ngữ này để chỉ 'race' (chủng tộc) thường được coi là không chính xác và đôi khi là xúc phạm, vì nó dựa trên các khái niệm khoa học lỗi thời và có thể củng cố các định kiến. Trong bối cảnh hiện đại, nó thường được sử dụng (mặc dù không phải lúc nào cũng chính xác) để chỉ những người da trắng có nguồn gốc từ Châu Âu.

Prepositions

of from

'Caucasian of European descent' (Người da trắng gốc Âu) chỉ nguồn gốc. 'Caucasian from North Africa' (Người da trắng từ Bắc Phi) chỉ nguồn gốc địa lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + caucasian
  • typical caucasian features
    (những đặc điểm đặc trưng của người da trắng)
  • elderly caucasian male
    (một người đàn ông da trắng lớn tuổi)
  • average-looking caucasian woman
    (một người phụ nữ da trắng có ngoại hình bình thường)
caucasian + Noun
  • caucasian population
    (dân số da trắng)
  • caucasian ancestry
    (tổ tiên là người da trắng)
  • caucasian couple
    (một cặp đôi da trắng)

Idioms

  • check the 'Caucasian' box

    Đánh dấu vào ô 'Người da trắng' trên các biểu mẫu, giấy tờ chính thức (như đơn xin việc, điều tra dân số) để khai báo sắc tộc của mình.

    "On the census form, she had to check the 'Caucasian' box to identify her race."

    (Trên tờ khai điều tra dân số, cô ấy phải đánh dấu vào ô 'Người da trắng' để xác định chủng tộc của mình.)

  • a Caucasian male/female in his/her [age]

    Một cụm từ mô tả người thường được sử dụng trong các báo cáo của cảnh sát hoặc tin tức để nhận dạng một người nào đó.

    "The police are looking for a Caucasian male in his thirties in connection with the robbery."

    (Cảnh sát đang tìm kiếm một người đàn ông da trắng ở độ tuổi ba mươi liên quan đến vụ cướp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caucasian

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến những người có nguồn gốc từ bất kỳ dân số gốc nào của Châu Âu, Bắc Phi và Trung Đông.

"The suspect was described as a Caucasian male in his late twenties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caucasian".

Một Thuật Ngữ Đang Thay Đổi

Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, đặc biệt là Hoa Kỳ, từ 'Caucasian' đang dần ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Mọi người thường dùng từ 'white' (da trắng) hoặc nói rõ nguồn gốc quốc gia của họ (ví dụ: Irish-American). 'Caucasian' thường được coi là một từ mang tính học thuật, trang trọng hoặc hơi lỗi thời, chủ yếu dùng trong bối cảnh y tế hoặc pháp lý.

Khái Niệm Chủng Tộc và Khoa Học Hiện Đại

Khái niệm về các 'chủng tộc' riêng biệt như 'Caucasian' là một cấu trúc xã hội, không phải là một thực tế sinh học. Nó bắt nguồn từ các lý thuyết khoa học cũ vào thế kỷ 18 nhằm phân cấp con người. Ngày nay, các nhà khoa học đã chứng minh rằng sự đa dạng di truyền của con người là một quang phổ liên tục, và việc phân chia con người thành các chủng tộc khác biệt là không có cơ sở khoa học vững chắc.