caucasian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to people having origins in any of the original populations of Europe, North Africa, and the Middle East.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến những người có nguồn gốc từ bất kỳ dân số gốc nào của Châu Âu, Bắc Phi và Trung Đông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The suspect was described as a Caucasian male in his late twenties."
"Nghi phạm được mô tả là một người đàn ông da trắng khoảng cuối độ tuổi hai mươi."
-
"The study examined health disparities among Caucasian and African American populations."
"Nghiên cứu đã kiểm tra sự khác biệt về sức khỏe giữa các quần thể người da trắng và người Mỹ gốc Phi."
-
"The model's Caucasian features were considered ideal for the campaign."
"Các đường nét khuôn mặt của người mẫu da trắng được coi là lý tưởng cho chiến dịch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'Caucasian' có lịch sử phức tạp và gây tranh cãi. Nó ban đầu được sử dụng trong nhân chủng học thế kỷ 18 và 19 để phân loại con người dựa trên hình thái hộp sọ. Ngày nay, việc sử dụng thuật ngữ này để chỉ 'race' (chủng tộc) thường được coi là không chính xác và đôi khi là xúc phạm, vì nó dựa trên các khái niệm khoa học lỗi thời và có thể củng cố các định kiến. Trong bối cảnh hiện đại, nó thường được sử dụng (mặc dù không phải lúc nào cũng chính xác) để chỉ những người da trắng có nguồn gốc từ Châu Âu.
Prepositions
'Caucasian of European descent' (Người da trắng gốc Âu) chỉ nguồn gốc. 'Caucasian from North Africa' (Người da trắng từ Bắc Phi) chỉ nguồn gốc địa lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
typical caucasian features (những đặc điểm đặc trưng của người da trắng)
-
elderly caucasian male (một người đàn ông da trắng lớn tuổi)
-
average-looking caucasian woman (một người phụ nữ da trắng có ngoại hình bình thường)
-
caucasian population (dân số da trắng)
-
caucasian ancestry (tổ tiên là người da trắng)
-
caucasian couple (một cặp đôi da trắng)
Idioms
-
check the 'Caucasian' box
Đánh dấu vào ô 'Người da trắng' trên các biểu mẫu, giấy tờ chính thức (như đơn xin việc, điều tra dân số) để khai báo sắc tộc của mình.
"On the census form, she had to check the 'Caucasian' box to identify her race."
(Trên tờ khai điều tra dân số, cô ấy phải đánh dấu vào ô 'Người da trắng' để xác định chủng tộc của mình.)
-
a Caucasian male/female in his/her [age]
Một cụm từ mô tả người thường được sử dụng trong các báo cáo của cảnh sát hoặc tin tức để nhận dạng một người nào đó.
"The police are looking for a Caucasian male in his thirties in connection with the robbery."
(Cảnh sát đang tìm kiếm một người đàn ông da trắng ở độ tuổi ba mươi liên quan đến vụ cướp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
caucasian
tính từLiên quan đến những người có nguồn gốc từ bất kỳ dân số gốc nào của Châu Âu, Bắc Phi và Trung Đông.
"The suspect was described as a Caucasian male in his late twenties."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caucasian".
