(Top Banner Ad)
causticity
C1
noun C1 Hóa học, Vật liệu học

causticity

UK: /kɔːˈstɪsɪti/ • US: /kɔˈstɪsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tính ăn da độ ăn mòn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being caustic; the ability to burn or corrode organic tissue by chemical action.

Vietnamese Meaning

Tính chất ăn da; khả năng đốt cháy hoặc ăn mòn mô hữu cơ bằng tác động hóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The causticity of the cleaning solution made it necessary to wear gloves."

    "Tính ăn da của dung dịch tẩy rửa khiến cho việc đeo găng tay trở nên cần thiết."

  • "The high causticity of the chemical necessitated careful handling."

    "Tính ăn da cao của hóa chất đòi hỏi việc xử lý cẩn thận."

  • "Measuring the causticity of the wastewater is essential for environmental safety."

    "Đo độ ăn da của nước thải là điều cần thiết cho an toàn môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective caustic có tính ăn mòn; sắc sảo, châm biếm cay độc
Adverb caustically một cách cay độc, châm biếm
Noun caustic chất ăn da (hóa chất như xút)
Verb cauterize đốt, khử trùng vết thương (bằng nhiệt hoặc chất ăn da)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật liệu học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
καυστικός (kaustikós)
Latin
causticus
English (17th Century)
causticity

Nguồn gốc Cháy bỏng

Từ 'causticity' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'kaustikós', nghĩa là 'có khả năng đốt cháy' hoặc 'làm bỏng'. Ban đầu nó chỉ dùng trong hóa học để mô tả tính ăn mòn và gây tổn hại của axit hoặc chất kiềm mạnh.

Chuyển nghĩa sang Lời nói

Theo thời gian, nghĩa của từ được mở rộng một cách ẩn dụ. Nó được áp dụng để chỉ sự sắc sảo, châm biếm, hoặc cay độc trong lời nói hoặc văn phong. Nó mô tả một ngôn ngữ có khả năng 'đốt cháy' hoặc 'gây tổn thương' cảm xúc của người nghe.

Usage Note

Thuật ngữ 'causticity' thường được sử dụng trong bối cảnh hóa học, vật liệu học và kỹ thuật để mô tả khả năng gây tổn hại của một chất. Nó đề cập đến mức độ mà một chất có thể gây ra bỏng hóa chất hoặc ăn mòn các vật liệu khác. Không nên nhầm lẫn với 'acidity' (tính axit), mặc dù cả hai đều có thể gây ăn mòn, nhưng 'causticity' thường ám chỉ các chất kiềm (base) hoặc các chất có tính oxy hóa mạnh.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường liên kết 'causticity' với chất hoặc vật liệu đang được mô tả, ví dụ: 'the causticity of lye'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + causticity
  • strong strong causticity
    (tính ăn mòn mạnh)
  • verbal verbal causticity
    (sự châm biếm bằng lời nói)
  • underlying underlying causticity
    (sự cay độc/châm biếm ngầm)
Noun + of causticity
  • level level of causticity
    (mức độ ăn mòn/châm biếm)
  • touch a touch of causticity
    (một chút sắc thái châm biếm)

Idioms

  • the causticity of his wit

    Sự sắc sảo/châm biếm trong trí tuệ (lời nói) của anh ấy

    "The journalist was known for the causticity of his wit when criticizing politicians."

    (Nhà báo đó nổi tiếng nhờ sự sắc sảo châm biếm trong lời nói khi phê phán các chính trị gia.)

  • test the causticity

    Kiểm tra/đo lường tính ăn mòn

    "The lab technician needs to test the causticity of the new industrial cleaner."

    (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm cần phải kiểm tra tính ăn mòn của chất tẩy rửa công nghiệp mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

causticity

noun
Lật mặt

Tính chất ăn da; khả năng đốt cháy hoặc ăn mòn mô hữu cơ bằng tác động hóa học.

"The causticity of the cleaning solution made it necessary to wear gloves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had known about the chemical's causticity beforehand, they would have implemented stricter safety measures.
Nếu công ty đã biết về tính ăn mòn của hóa chất từ trước, họ đã thực hiện các biện pháp an toàn nghiêm ngặt hơn.
Phủ định
If he hadn't used such a caustic cleaning solution, he wouldn't have damaged the surface.
Nếu anh ta không sử dụng dung dịch tẩy rửa ăn mòn như vậy, anh ta đã không làm hỏng bề mặt.
Nghi vấn
Would the accident have been avoided if the warning labels had clearly indicated the substance's caustic nature?
Tai nạn có thể đã tránh được nếu nhãn cảnh báo chỉ rõ bản chất ăn mòn của chất đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "causticity".

Phép ẩn dụ Hóa học trong Ngôn ngữ

Trong văn hóa phương Tây, tính 'causticity' (ăn mòn) là một phép ẩn dụ mạnh mẽ. Khi mô tả ngôn ngữ của ai đó là có 'causticity', điều đó ngụ ý rằng lời nói của họ mạnh mẽ, cay nghiệt, và có khả năng 'phá hủy' hoặc thay đổi quan điểm một cách triệt để, giống như axit thay đổi vật chất.

Châm biếm và Hài hước Phê phán

Trong các tác phẩm hài kịch chính trị, phê bình xã hội (satire), hoặc các chương trình truyền hình trào phúng, 'causticity' là một công cụ quan trọng. Nó thường được sử dụng để vạch trần thói đạo đức giả hoặc sự bất công thông qua những lời lẽ sắc bén, buộc người xem phải đối diện với sự thật khó chịu một cách gián tiếp.