(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ ccpa
C1

ccpa

Danh từ (viết tắt)

Nghĩa tiếng Việt

Đạo luật bảo mật thông tin cá nhân của người tiêu dùng California Luật CCPA
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ccpa'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đạo luật Quyền riêng tư của Người tiêu dùng California

Definition (English Meaning)

California Consumer Privacy Act

Ví dụ Thực tế với 'Ccpa'

  • "The company updated its privacy policy to comply with the CCPA."

    "Công ty đã cập nhật chính sách quyền riêng tư của mình để tuân thủ CCPA."

  • "The CCPA grants California residents the right to know what personal information is being collected about them."

    "CCPA trao cho cư dân California quyền được biết những thông tin cá nhân nào đang được thu thập về họ."

  • "Many businesses have had to make significant changes to their data handling practices to comply with the CCPA."

    "Nhiều doanh nghiệp đã phải thực hiện những thay đổi đáng kể đối với hoạt động xử lý dữ liệu của họ để tuân thủ CCPA."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Ccpa'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: CCPA
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

GDPR (General Data Protection Regulation)(Quy định Chung về Bảo vệ Dữ liệu (của Liên minh Châu Âu))
Data privacy(Quyền riêng tư dữ liệu)
Personal data(Dữ liệu cá nhân)

Lĩnh vực (Subject Area)

Luật

Ghi chú Cách dùng 'Ccpa'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

CCPA là một đạo luật của tiểu bang California được ban hành vào năm 2018, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2020. Đạo luật này trao cho người tiêu dùng California những quyền kiểm soát đáng kể đối với dữ liệu cá nhân của họ mà các doanh nghiệp thu thập. Nó ảnh hưởng đến bất kỳ doanh nghiệp nào thu thập thông tin cá nhân của cư dân California, ngay cả khi doanh nghiệp đó không có trụ sở tại California.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

under in accordance with pursuant to

Khi sử dụng 'under', ta chỉ rõ hành động hoặc tuân thủ đang được thực hiện theo đạo luật CCPA. Ví dụ: 'The company is operating under CCPA regulations.' (Công ty đang hoạt động theo các quy định của CCPA).
'In accordance with' được sử dụng để nhấn mạnh sự tuân thủ chặt chẽ. Ví dụ: 'Data is processed in accordance with CCPA.' (Dữ liệu được xử lý phù hợp với CCPA).
'Pursuant to' là một cách trang trọng hơn để nói 'theo'. Ví dụ: 'Pursuant to CCPA, consumers have the right to access their data.' (Theo CCPA, người tiêu dùng có quyền truy cập dữ liệu của họ.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Ccpa'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The CCPA is a California law protecting consumer data privacy.
CCPA là luật của California bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu của người tiêu dùng.
Phủ định
The CCPA does not apply to all businesses; there are specific revenue and data processing thresholds.
CCPA không áp dụng cho tất cả các doanh nghiệp; có các ngưỡng doanh thu và xử lý dữ liệu cụ thể.
Nghi vấn
Does the CCPA require businesses to disclose what personal information they collect?
CCPA có yêu cầu các doanh nghiệp tiết lộ những thông tin cá nhân nào họ thu thập không?

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company collects personal data of California residents, it will need to comply with the CCPA.
Nếu một công ty thu thập dữ liệu cá nhân của cư dân California, công ty đó sẽ cần tuân thủ CCPA.
Phủ định
If a business doesn't comply with the CCPA, it will face significant fines.
Nếu một doanh nghiệp không tuân thủ CCPA, doanh nghiệp đó sẽ phải đối mặt với các khoản phạt đáng kể.
Nghi vấn
Will a small business be exempt from the CCPA if it has limited data collection?
Liệu một doanh nghiệp nhỏ có được miễn trừ khỏi CCPA nếu nó có thu thập dữ liệu hạn chế không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)