(Top Banner Ad)
gdpr (general data protection regulation)
C1
Noun (acronym) C1 Luật pháp, Công nghệ thông tin, Bảo mật dữ liệu

gdpr (general data protection regulation)

Nghĩa tiếng Việt

Quy định chung về bảo vệ dữ liệu GDPR
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A regulation in EU law on data protection and privacy in the European Union and the European Economic Area. It also addresses the transfer of personal data outside the EU and EEA areas.

Vietnamese Meaning

Một quy định trong luật pháp EU về bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư trong Liên minh Châu Âu và Khu vực Kinh tế Châu Âu. Nó cũng giải quyết việc chuyển dữ liệu cá nhân ra bên ngoài các khu vực EU và EEA.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Companies must comply with GDPR to avoid heavy fines."

    "Các công ty phải tuân thủ GDPR để tránh bị phạt nặng."

  • "GDPR affects businesses worldwide that process EU citizens' data."

    "GDPR ảnh hưởng đến các doanh nghiệp trên toàn thế giới xử lý dữ liệu của công dân EU."

  • "Many companies have hired Data Protection Officers to ensure GDPR compliance."

    "Nhiều công ty đã thuê các Chuyên viên Bảo vệ Dữ liệu để đảm bảo tuân thủ GDPR."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data dữ liệu
Noun protection sự bảo vệ
Noun regulation quy định
Noun privacy quyền riêng tư
Noun compliance sự tuân thủ

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Công nghệ thông tin, Bảo mật dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

English
General Data Protection Regulation
English (Acronym)
GDPR

Nguồn gốc của GDPR

GDPR là viết tắt của General Data Protection Regulation (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu). Đây là một luật bảo mật và quyền riêng tư dữ liệu toàn diện của Liên minh Châu Âu (EU) được thông qua vào ngày 27 tháng 4 năm 2016 và có hiệu lực vào ngày 25 tháng 5 năm 2018. Mục đích chính của nó là bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền riêng tư của công dân EU và Khu vực Kinh tế Châu Âu (EEA).

Usage Note

GDPR là một thuật ngữ pháp lý quan trọng, đặc biệt đối với các tổ chức xử lý dữ liệu cá nhân của công dân EU. Cần phân biệt nó với các luật bảo mật dữ liệu khác trên thế giới, mặc dù có sự tương đồng.

Prepositions

under with in compliance with

* Under GDPR: được điều chỉnh bởi GDPR. Ví dụ: "The company operates under GDPR regulations".
* With GDPR: liên quan đến GDPR. Ví dụ: "Compliance with GDPR is crucial".
* In compliance with GDPR: tuân thủ GDPR. Ví dụ: "We are in compliance with GDPR".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + GDPR
  • comply with comply with GDPR
    (tuân thủ GDPR)
  • implement implement GDPR
    (thực hiện/triển khai GDPR)
  • enforce enforce GDPR
    (thực thi GDPR)
  • address address GDPR concerns
    (giải quyết các lo ngại về GDPR)
GDPR + Noun
  • compliance GDPR compliance
    (sự tuân thủ GDPR)
  • regulations GDPR regulations
    (các quy định của GDPR)
  • requirements GDPR requirements
    (các yêu cầu của GDPR)
  • fines GDPR fines
    (các khoản phạt của GDPR)
  • breach GDPR breach
    (vi phạm GDPR)
  • framework GDPR framework
    (khuôn khổ GDPR)
  • consent GDPR consent
    (sự đồng ý theo GDPR)
Adjective + GDPR-related
  • GDPR-compliant become GDPR-compliant
    (trở nên tuân thủ GDPR)
  • strict strict GDPR rules
    (các quy tắc GDPR nghiêm ngặt)

Idioms

  • GDPR came into effect

    GDPR có hiệu lực

    "The GDPR came into effect on May 25, 2018."

    (GDPR đã có hiệu lực vào ngày 25 tháng 5 năm 2018.)

  • right to be forgotten (under GDPR)

    quyền được lãng quên (theo GDPR)

    "Individuals have the right to be forgotten under GDPR, allowing them to request deletion of their personal data."

    (Các cá nhân có quyền được lãng quên theo GDPR, cho phép họ yêu cầu xóa dữ liệu cá nhân của mình.)

  • GDPR consent requirements

    các yêu cầu về sự đồng ý theo GDPR

    "Many companies updated their privacy policies to meet GDPR consent requirements."

    (Nhiều công ty đã cập nhật chính sách quyền riêng tư của họ để đáp ứng các yêu cầu về sự đồng ý theo GDPR.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gdpr (general data protection regulation)

Noun (acronym)
Lật mặt

Một quy định trong luật pháp EU về bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư trong Liên minh Châu Âu và Khu vực Kinh tế Châu Âu. Nó cũng giải quyết việc chuyển dữ liệu cá nhân ra bên ngoài các khu vực EU và EEA.

"Companies must comply with GDPR to avoid heavy fines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gdpr (general data protection regulation)".

Ảnh hưởng toàn cầu của GDPR

GDPR không chỉ áp dụng cho các tổ chức trong EU mà còn cho bất kỳ công ty nào trên thế giới xử lý dữ liệu cá nhân của công dân EU. Điều này đã thiết lập một tiêu chuẩn toàn cầu mới về bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư, buộc nhiều công ty phải thay đổi cách họ xử lý thông tin cá nhân.

Mức phạt nghiêm khắc

Việc không tuân thủ GDPR có thể dẫn đến các khoản phạt rất lớn, lên tới 20 triệu Euro hoặc 4% doanh thu toàn cầu hàng năm của công ty (tùy theo mức nào lớn hơn). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ đối với các doanh nghiệp, bất kể quy mô hay vị trí.