cds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Financial contracts that allow an investor to 'swap' or offset their credit risk with that of another investor.
Vietnamese Meaning
Các hợp đồng tài chính cho phép một nhà đầu tư 'hoán đổi' hoặc bù đắp rủi ro tín dụng của họ với rủi ro tín dụng của một nhà đầu tư khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company bought CDSs on several of its suppliers to protect itself against potential defaults."
"Công ty đã mua các CDS trên một số nhà cung cấp của mình để bảo vệ mình trước những rủi ro vỡ nợ tiềm ẩn."
-
"The market for CDSs grew rapidly in the early 2000s."
"Thị trường cho các CDS đã tăng trưởng nhanh chóng vào đầu những năm 2000."
-
"CDS spreads are often used as an indicator of credit risk."
"Mức chênh lệch CDS thường được sử dụng như một chỉ báo về rủi ro tín dụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | CD (Compact Disc) | Đĩa compact, đĩa CD |
| Noun | CD player | Máy/đầu đọc đĩa CD |
| Noun | CD-ROM (Read-Only Memory) | Đĩa CD chỉ đọc dữ liệu |
| Noun | CD-R (Recordable) | Đĩa CD có thể ghi một lần |
| Noun | CD-RW (Rewritable) | Đĩa CD có thể ghi và xóa nhiều lần |
| Verb Phrase | to burn a CD | Ghi dữ liệu hoặc nhạc vào đĩa CD |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
CDSs are essentially insurance policies against the default of a borrower. The buyer of a CDS makes periodic payments to the seller, and in return, receives a payout if the underlying reference entity defaults. Chúng thường được sử dụng để phòng ngừa rủi ro tín dụng hoặc để đầu cơ vào khả năng vỡ nợ của một thực thể.
Prepositions
Khi sử dụng 'on', chúng ta nói về việc mua CDS 'on' một công ty hoặc trái phiếu cụ thể. Khi sử dụng 'against', chúng ta nói về việc bảo vệ 'against' rủi ro vỡ nợ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
listen to listen to cds (nghe đĩa CD)
-
play play cds (phát/chơi đĩa CD)
-
collect collect cds (sưu tầm đĩa CD)
-
burn burn cds (ghi đĩa CD (tạo bản sao))
-
buy buy cds (mua đĩa CD)
-
a collection of a collection of cds (một bộ sưu tập đĩa CD)
-
a stack of a stack of cds (một chồng đĩa CD)
-
a box of a box of cds (một hộp đĩa CD)
Idioms
-
to skip like a scratched CD
Lặp đi lặp lại một điều gì đó một cách không kiểm soát, giống như một chiếc đĩa CD bị xước và phát lại cùng một đoạn nhạc.
"He got so nervous during the presentation that he started to skip like a scratched CD, repeating the same point over and over."
(Anh ấy đã quá lo lắng trong buổi thuyết trình đến nỗi bắt đầu nói lặp đi lặp lại như một chiếc đĩa CD bị xước, cứ nhắc lại mãi một ý.)
-
to make/burn someone a mix CD
Một cụm từ văn hóa chỉ hành động tạo một đĩa CD tuyển chọn các bài hát cho ai đó, thường là một cử chỉ lãng mạn hoặc thể hiện tình bạn thân thiết.
"Back in high school, the most romantic thing you could do was burn your crush a mix CD of your favorite songs."
(Hồi cấp ba, điều lãng mạn nhất bạn có thể làm là ghi tặng người bạn thích một đĩa CD tổng hợp những bài hát yêu thích của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cds
Danh từ (số nhiều)Các hợp đồng tài chính cho phép một nhà đầu tư 'hoán đổi' hoặc bù đắp rủi ro tín dụng của họ với rủi ro tín dụng của một nhà đầu tư khác.
"The company bought CDSs on several of its suppliers to protect itself against potential defaults."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cds".
