(Top Banner Ad)
cds
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Tài chính

cds

UK: /ˈkrɛdɪt dɪˈfɔlt swɒps/ • US: /ˈkrɛdɪt dɪˈfɔlt swɑps/

Nghĩa tiếng Việt

hoán đổi rủi ro tín dụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Financial contracts that allow an investor to 'swap' or offset their credit risk with that of another investor.

Vietnamese Meaning

Các hợp đồng tài chính cho phép một nhà đầu tư 'hoán đổi' hoặc bù đắp rủi ro tín dụng của họ với rủi ro tín dụng của một nhà đầu tư khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company bought CDSs on several of its suppliers to protect itself against potential defaults."

    "Công ty đã mua các CDS trên một số nhà cung cấp của mình để bảo vệ mình trước những rủi ro vỡ nợ tiềm ẩn."

  • "The market for CDSs grew rapidly in the early 2000s."

    "Thị trường cho các CDS đã tăng trưởng nhanh chóng vào đầu những năm 2000."

  • "CDS spreads are often used as an indicator of credit risk."

    "Mức chênh lệch CDS thường được sử dụng như một chỉ báo về rủi ro tín dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun CD (Compact Disc) Đĩa compact, đĩa CD
Noun CD player Máy/đầu đọc đĩa CD
Noun CD-ROM (Read-Only Memory) Đĩa CD chỉ đọc dữ liệu
Noun CD-R (Recordable) Đĩa CD có thể ghi một lần
Noun CD-RW (Rewritable) Đĩa CD có thể ghi và xóa nhiều lần
Verb Phrase to burn a CD Ghi dữ liệu hoặc nhạc vào đĩa CD

Synonyms

credit derivatives (các công cụ phái sinh tín dụng)

Related Words

mortgage-backed securities (chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp)collateralized debt obligations (các nghĩa vụ nợ được thế chấp)

Subject Area

Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Full Phrase
Compact Disc
Initialism
CD

Sự ra đời của Đĩa Compact

Đĩa Compact (CD) là kết quả của sự hợp tác giữa hai gã khổng lồ công nghệ Philips và Sony vào cuối những năm 1970. Ban đầu được thiết kế để chứa âm thanh kỹ thuật số, CD đã cách mạng hóa ngành công nghiệp âm nhạc bằng cách cung cấp chất lượng âm thanh vượt trội và độ bền cao hơn so với đĩa than và băng cassette. Chiếc đĩa CD thương mại đầu tiên được phát hành vào năm 1982.

Usage Note

CDSs are essentially insurance policies against the default of a borrower. The buyer of a CDS makes periodic payments to the seller, and in return, receives a payout if the underlying reference entity defaults. Chúng thường được sử dụng để phòng ngừa rủi ro tín dụng hoặc để đầu cơ vào khả năng vỡ nợ của một thực thể.

Prepositions

on against

Khi sử dụng 'on', chúng ta nói về việc mua CDS 'on' một công ty hoặc trái phiếu cụ thể. Khi sử dụng 'against', chúng ta nói về việc bảo vệ 'against' rủi ro vỡ nợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cds
  • listen to listen to cds
    (nghe đĩa CD)
  • play play cds
    (phát/chơi đĩa CD)
  • collect collect cds
    (sưu tầm đĩa CD)
  • burn burn cds
    (ghi đĩa CD (tạo bản sao))
  • buy buy cds
    (mua đĩa CD)
Noun + cds
  • a collection of a collection of cds
    (một bộ sưu tập đĩa CD)
  • a stack of a stack of cds
    (một chồng đĩa CD)
  • a box of a box of cds
    (một hộp đĩa CD)

Idioms

  • to skip like a scratched CD

    Lặp đi lặp lại một điều gì đó một cách không kiểm soát, giống như một chiếc đĩa CD bị xước và phát lại cùng một đoạn nhạc.

    "He got so nervous during the presentation that he started to skip like a scratched CD, repeating the same point over and over."

    (Anh ấy đã quá lo lắng trong buổi thuyết trình đến nỗi bắt đầu nói lặp đi lặp lại như một chiếc đĩa CD bị xước, cứ nhắc lại mãi một ý.)

  • to make/burn someone a mix CD

    Một cụm từ văn hóa chỉ hành động tạo một đĩa CD tuyển chọn các bài hát cho ai đó, thường là một cử chỉ lãng mạn hoặc thể hiện tình bạn thân thiết.

    "Back in high school, the most romantic thing you could do was burn your crush a mix CD of your favorite songs."

    (Hồi cấp ba, điều lãng mạn nhất bạn có thể làm là ghi tặng người bạn thích một đĩa CD tổng hợp những bài hát yêu thích của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cds

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các hợp đồng tài chính cho phép một nhà đầu tư 'hoán đổi' hoặc bù đắp rủi ro tín dụng của họ với rủi ro tín dụng của một nhà đầu tư khác.

"The company bought CDSs on several of its suppliers to protect itself against potential defaults."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cds".

Cuộc Cách Mạng Âm Nhạc Kỹ Thuật Số

Trước khi có MP3 và các dịch vụ streaming, đĩa CD đã tạo ra một cuộc cách mạng. Chúng mang lại chất lượng âm thanh kỹ thuật số trong trẻo, không có tiếng lạo xạo như đĩa than, và cho phép người dùng bỏ qua các bài hát ngay lập tức. Điều này đã thay đổi hoàn toàn cách mọi người nghe và tương tác với âm nhạc.

Từ 'Mix CD' đến Kỷ Nguyên Hoài Cổ

Vào những năm 90 và 2000, việc tạo ra một 'mix CD' (đĩa CD tổng hợp các bài hát) cho bạn bè hoặc người yêu là một hành động rất cá nhân và ý nghĩa. Ngày nay, với sự thống trị của streaming, đĩa CD đã trở thành một món đồ hoài cổ, được các nhà sưu tập và những người yêu âm thanh chất lượng cao săn lùng.