(Top Banner Ad)
CD player
A2
Danh từ A2 Công nghệ

CD player

UK: /ˌsiːˈdiː ˈpleɪə(r)/ • US: /ˌsiːˈdiː ˈpleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

máy phát CD đầu đọc CD
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic device that plays compact discs.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện tử dùng để phát đĩa compact (CD).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He put a CD in the CD player and turned up the volume."

    "Anh ấy đặt một chiếc đĩa CD vào máy phát CD và tăng âm lượng."

  • "The CD player in my car is broken."

    "Máy phát CD trong xe của tôi bị hỏng."

  • "She bought a new CD player for her living room."

    "Cô ấy mua một máy phát CD mới cho phòng khách của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Disc Đĩa
Verb Play Chơi, phát (nhạc/video)
Noun Playback Việc phát lại âm thanh/hình ảnh
Adjective Playable Có thể phát được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compingere
Greek
diskos
Old English
plegan
Modern English
CD player

Sự ra đời của kỷ nguyên số

Thuật ngữ 'CD player' xuất hiện vào khoảng năm 1982 khi Sony và Philips giới thiệu hệ thống âm thanh kỹ thuật số đầu tiên. 'CD' là viết tắt của 'Compact Disc' (đĩa nén), kết hợp với danh từ 'player' (người chơi/thiết bị phát) để mô tả một cuộc cách mạng thay thế đĩa than và băng cassette.

Usage Note

Thuật ngữ 'CD player' dùng để chỉ thiết bị cụ thể được thiết kế để phát đĩa CD. Nó khác với các thiết bị phát nhạc khác như máy nghe nhạc MP3 hoặc hệ thống âm thanh, mặc dù một số thiết bị có thể tích hợp nhiều chức năng (ví dụ, một đầu DVD có thể phát CD).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + CD player
  • Portable a portable CD player
    (máy nghe đĩa CD cầm tay)
  • External an external CD player
    (ổ đĩa CD gắn ngoài)
  • Built-in a built-in CD player
    (máy nghe đĩa CD tích hợp sẵn (như trong ô tô))
Verb + CD player
  • Insert insert a disc into the CD player
    (cho đĩa vào máy nghe nhạc)
  • Load load the CD player
    (nạp đĩa vào máy)
  • Eject eject a disc from the CD player
    (đẩy đĩa ra khỏi máy)
  • Connect connect the CD player to the speakers
    (kết nối máy CD với loa)

Idioms

  • Skip like a broken CD player

    Nói lặp đi lặp lại một điều gì đó một cách khó chịu (như đĩa bị vấp)

    "Stop complaining about the weather, you're starting to skip like a broken CD player."

    (Đừng phàn nàn về thời tiết nữa, cậu bắt đầu nói lặp đi lặp lại như cái máy CD bị hỏng rồi đấy.)

  • Dust off the CD player

    Sử dụng lại một thứ gì đó sau một thời gian dài bỏ bê

    "It's time to dust off the CD player and listen to some old hits."

    (Đã đến lúc phủi bụi cái máy CD và nghe lại vài bản nhạc hit cũ rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

CD player

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị điện tử dùng để phát đĩa compact (CD).

"He put a CD in the CD player and turned up the volume."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said this CD player is his.
Anh ấy nói chiếc máy phát CD này là của anh ấy.
Phủ định
That CD player isn't hers; it's mine.
Chiếc máy phát CD đó không phải của cô ấy; nó là của tôi.
Nghi vấn
Is this CD player yours?
Chiếc máy phát CD này có phải của bạn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had bought a CD player the day before.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một cái máy nghe đĩa CD vào ngày hôm trước.
Phủ định
He told me that he didn't have a CD player.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có máy nghe đĩa CD.
Nghi vấn
She asked if I had ever used a CD player.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng sử dụng máy nghe đĩa CD chưa.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a CD player in his car.
Anh ấy có một máy nghe đĩa CD trong xe hơi của anh ấy.
Phủ định
Do you not have a CD player?
Bạn không có máy nghe đĩa CD sao?
Nghi vấn
Does she use a CD player anymore?
Cô ấy còn sử dụng máy nghe đĩa CD nữa không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have bought a new CD player for my dad.
Tôi đã mua một cái máy nghe CD mới cho bố tôi.
Phủ định
She hasn't used her CD player in years.
Cô ấy đã không sử dụng máy nghe CD của mình trong nhiều năm.
Nghi vấn
Have you ever owned a CD player before?
Bạn đã từng sở hữu một máy nghe CD trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "CD player".

Biểu tượng của thập niên 90

Trong những năm 1990, sở hữu một chiếc máy nghe đĩa CD cầm tay (như Discman) là biểu tượng của sự sành điệu và hiện đại của giới trẻ trước khi kỷ nguyên MP3 và streaming ra đời.

Sự thoái trào của phương tiện vật lý

Ngày nay, CD player không còn phổ biến trong đời sống hàng ngày do sự thống trị của nhạc số. Tuy nhiên, chúng vẫn được các tín đồ âm thanh (audiophiles) trân trọng vì chất lượng âm thanh nguyên bản không bị nén.